NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetsh4 bài 4
Total questions: 25
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
đề ra, nêu ra, nói đến
a)
提
b)
打
c)
赚
2.
cho rằng, tưởng rằng
a)
以为
b)
以前
c)
以后
3.
lượng từ dùng cho công việc
a)
张
b)
份
c)
本
4.
toàn bộ, hoàn toàn
a)
安全
b)
完全
c)
保护
5.
kiếm(tiền)
a)
难
b)
深
c)
赚
6.
调查
a)
xung quanh
b)
điều tra
c)
cuối tuần
7.
ban đầu, lúc đầu
a)
原因
b)
原来
c)
草原
8.
计划
a)
kế hoạch
b)
hội nghị
c)
tin tức
9.
sớm, trước thời hạn
a)
正好
b)
安时
c)
提前
10.
cam đoan, đảm bảo
a)
保证
b)
计划
c)
护照
11.
nhắc nhở
a)
提醒
b)
脾酒
c)
提供
12.
loạn, rối, lộn xộn
a)
找
b)
赚
c)
乱
13.
kinh doanh, buôn bán
a)
生意
b)
顺利
c)
保护
14.
nói, thảo luận
a)
谈
b)
唱
c)
赚
15.
không hề, chẳng
a)
不
b)
并
c)
即使
16.
tích luỹ ,gom góp
a)
积累
b)
经验
c)
原因
17.
经验
a)
kinh nghiệm
b)
kinh doanh
c)
kinh tế
18.
tất cả, mọi
a)
一会
b)
一切
c)
一定
19.
theo, căn cứ vào
a)
按照
b)
照顾
c)
护照
20.
成功
a)
thật thà
b)
thành thật
c)
thành công
21.
thuận lợi
a)
成功
b)
厉害
c)
顺利
22.
感谢
a)
cảm động
b)
cảm ơn
c)
cảm giác
23.
tin tức
a)
消息
b)
积累
c)
计划
24.
按时
a)
hợp lí
b)
đúng hạn
c)
sai lầm
25.
thưởng
a)
现金
b)
安全
c)
奖金
Reset
