wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tổng hợp N3 mimi 1

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

退学

a)

Học lên

b)

Bỏ học

c)

Đỗ, đậu

d)

Bỏ việc

2.

Đi làm

a)

失業

b)

通勤

c)

学歴

d)

給料

3.

けしょう

a)

花粧

b)

化粧

c)

花米

d)

化米

4.

じゅんび

a)

貯金

b)

計画

c)

整理

d)

準備

5.

徹夜

a)

ていつや

b)

でつや

c)

てつや

d)

でいつや

6.

しゅみ

a)

興味

b)

趣味

c)

美味

7.

約束

a)

もくてき

b)

じょうだん

c)

やくそく

d)

めいわく

8.

a)

くもり

b)

ゆめ

c)

くも

d)

えん

9.

かび

a)

Nấm, mốc

b)

Da, vỏ

c)

Lon

d)

Mùa mưa

10.

Nhiệt độ

a)

温度

b)

湿度

c)

湿気

d)

梅雨

11.

そこ

a)

Bài báo

b)

Đáy

c)

Dốc

d)

Tầng hầm

12.

Giấy phép

a)

道路

b)

許可

c)

免許

d)

拒否

13.

最低

a)

Cao nhất

b)

Tệ nhất

c)

Đầu tiên

d)

Cuối cùng

14.

Giới tính

a)

性格

b)

性別

c)

格性

d)

別性

15.

ねあがり

a)

Tươi, sống

b)

Tăng giá

c)

Giảm giá

d)

Thứ tự

16.

Ngửi

a)

なぐる

b)

かぐ

c)

だく

d)

ける

17.

叫ぶ(さけぶ)

a)

Im lặng

b)

Hét

c)

Gọi

d)

Khô

18.

Gấp

a)

たたむ

b)

かわく

c)

おこる

d)

あずかる

19.

あずける

a)

Gửi

b)

Được chụp

c)

Được dạy

d)

Đăng ký

20.

Bị bắt

a)

つかまる

b)

つかまえる

c)

のせる

d)

みつかる

21.

出会う

a)

Hẹn hò

b)

Được sinh ra

c)

Hỏi thăm

d)

Gặp gỡ

22.

Trôi qua, trải qua

a)

通う

b)

経つ

c)

効く

d)

流行る

23.

すれちがう

a)

Phủ lên

b)

Đông

c)

Vượt qua nhau

d)

Di chuyển

24.

Lau, chùi

a)

かたづく

b)

ふく

c)

つつむ

d)

こばす

25.

むく

a)

Thiu, mục nát

b)

Tích trữ

c)

Chất lên

d)

Gọt