wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

N3 Mimi 2

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Buồn tẻ, chán

a)

むちゅう

b)

とくい

c)

たいくつ

d)

けんこう

2.

悔しい

a)

くるしい

b)

したしい

c)

あやしい

d)

おとなしい

3.

しょうじき

a)

Ghen tị

b)

Trung thực

c)

Keo kiệt

d)

Ngứa

4.

Ích kỷ

a)

ふまん

b)

せっきょくてき

c)

まんぞく

d)

わがまま

5.

面倒

a)

Không chú ý

b)

Thoải mái

c)

Rắc rối

d)

Đương nhiên

6.

Sắc sỡ

a)

けっこう

b)

じみ

c)

はで

d)

いがい

7.

まし

a)

Thời trang, ăn diện

b)

Tốt hơn

c)

Vô ích

d)

Khó hiểu

8.

Mở rộng

a)

よわまる

b)

たかまる

c)

ひろまる

d)

ふくまる

9.

協力

a)

Gia đình

b)

Hiệp lực

c)

Tạ lỗi

d)

Cúi chào

10.

Kiểm điểm

a)

けいえい

b)

はんせい

c)

せつやく

d)

あくしゅ

11.

進歩

a)

Biến đổi

b)

Tiến bộ

c)

Phát đạt

d)

Cạnh tranh

12.

Vỗ tay

a)

はくしゅ

b)

あくしゅ

c)

おうえん

d)

かつやく

13.

宣伝

a)

Quảng cáo

b)

Trao đổi

c)

Tuyên truyền

d)

Để ý

14.

Ghi hình

a)

伝言

b)

報告

c)

録画

d)

録音

15.

じゅうたい

a)

Đông đúc

b)

Thiệt hại

c)

Tắc nghẽn

d)

Phá vỡ

16.

緊張

a)

Tự mãn

b)

Quan tâm

c)

Căng thẳng

d)

Xúc động

17.

Giải quyết

a)

かんそう

b)

ちょうさ

c)

かいけつ

d)

けつかい

18.

理解

a)

Xác nhận

b)

Sử dụng

c)

Hiểu

d)

Khám phá

19.

Bầu cử

a)

せきにん

b)

せんきょ

c)

ぜいきん

d)

だんたい

20.

しめきり

a)

Rút thăm

b)

Hạn chót

c)

Điều kiện

d)

Thời kỳ