wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Mini test bài 5,6 sgk 6

Total questions: 10

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Em gái

a)

いもうと

b)

あに

c)

あね

d)

おとうと

2.

きょうかしょ

a)

quyển vở

b)

sách giáo khoa

c)

giáo án

d)

quyển truyện

3.

ほんだな

a)

hiệu thuốc

b)

tủ lạnh

c)

bàn học

d)

giá sách

4.

にっき

a)

bản đồ

b)

tiếng Nhật

c)

bức tranh

d)

nhật kí

5.

tờ báo

a)

まんが

b)

はっぱ

c)

くすりや

d)

しんぶん

6.

nhà văn

a)

しんぶん

b)

けっこん

c)

さっか

d)

しゃしん

7.

がっき

a)

âm nhạc

b)

truyện tranh

c)

sách vở

d)

nhạc cụ

8.

tem (dán phong bì)

a)

きっぷ

b)

きって

c)

きっさてん

d)

きっちん

9.

けっこん

a)

kết hôn

b)

giặt giũ

c)

dọn nhà

d)

soạn giáo án

10.

Anh trai (của mình)

a)

あね

b)

いもうと

c)

あに

d)

おとうと