wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Anh 4 Unit 1 2 3 4 5

Total questions: 56

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Good morning

a)

buổi sáng

b)

chào buổi sáng

c)

chào buổi chiều

d)

chào buổi tối

2.

again

a)

sớm

b)

lại, nữa

c)

muộn

3.

pupil

a)

trẻ em

b)

sinh viên

c)

học sinh

d)

con người

4.

hometown

a)

thành phố

b)

làng, xóm

c)

xã, phường

d)

quê hương, thị trấn

5.

later

a)

sau

b)

trước

c)

đồng thời

d)

trễ, muộn

6.

...................... school: trường tiểu học

a)

High

b)

Secondary

c)

Primary

7.

tomorrow

a)

hôm qua

b)

hôm nay

c)

ngày mai

8.

England

a)

Pháp

b)

Anh

c)

Ấn Độ

d)

Nhật Bản

9.

Good (a)   : chúc ngủ ngon

10.

Good (a)   : chào buổi tối

11.

_____ is your name?

a. What

b. Who

c. Where

a)

a

b)

b

c)

c

12.

I watch many stars in the ________

a. Afternoon

b. Evening

c. Morning

a)

a

b)

b

c)

c

13.

Nice to see you ____________

a. Again

b. Soon

c. Later

a)

a

b)

b

c)

c

14.

She ________ Hanoi City with her grandparents

a. Lives at

b. Lives from

c. Lives on

d. Lives in

a)

a

b)

b

c)

c

d)

d

15.

My mother is a teacher.

My mother doesn't go to work in the ___________

a. afternoon

b. Midnight

c. Morning

a)

a

b)

b

c)

c

16.

người Anh

a)

England

b)

English

c)

American

d)

America

17.

nationality

(a)  

18.

Nhật Bản

(a)  

19.

Hakin is from _______ . Her personality is Malaysian.

a. Japan

b. America

c. Vietnam

d. Malaysia

a)

a

b)

b

c)

c

d)

d

20.

What ________ are you? - I am Vietnamese.

a. nation

b. national

c. nationality

d. person

a)

a

b)

b

c)

c

d)

d

21.

grandparents

a)

bố mẹ

b)

ông bà

c)

anh chị em

22.

cuối tuần

(a)  

23.

Thứ 4

(a)  

24.

Tuesday

(a)  

25.

date

a)

ngày

b)

tháng

c)

năm

26.

Bạn làm gì vào những ngày thứ bảy? – ________

a. What do you do on Saturdays? b. What day is this today?

c. What does you do on Saturdays? c. What do you do in Saturdays?

a)

a

b)

b

c)

c

d)

d

27.

Hôm nay là thứ mấy?

a)

What day it is today?

b)

What day is it today?

c)

What days is it today?

d)

What day is today?

28.

Khi nào là sinh nhật bạn?

a)

What's her birthday?

b)

When's your birtday?

c)

When's your birthday?

d)

What are our birthday?

29.

March

a)

Tháng 1

b)

Tháng 2

c)

Tháng 3

30.

tháng 5

(a)  

31.

tháng 7

(a)  

32.

tháng 9

(a)  

33.

Ngày 9 tháng 9.

a)

The nine of September.

b)

The ninth of December.

c)

The ninth of September.

d)

The nine of December.

34.

Ngày 10 tháng 10

(a)  

35.

friend

a)

thầy cô

b)

bạn bè

c)

gia đình

36.

birthday

a)

giáng sinh

b)

sinh nhật

c)

chúc mừng sinh nhật

37.

swim

(a)  

38.

Bạn có thể bơi không?

a)

Can't you swim?

b)

Can you swim?

c)

Can you swing?

39.

where

a)

cái gì

b)

ở đâu

c)

khi nào

40.

nghe nhạc

(a)  

41.

Tôi có thể chơi bóng chuyền

a)

I can play volleyball

b)

I can play basketball

c)

I can play badminton

d)

I can play football

42.

Tôi không thể chơi bóng bàn

a)

I can't play volleyball

b)

I can't play table tennis

c)

I can play table tennis

d)

I can play volleyball

43.

công viên

a)

school

b)

zoo

c)

park

d)

pool

44.

dance

a)

hát

b)

nhảy, múa

c)

trượt băng

d)

nhảy dây

45.

play chess

a)

chơi đá bóng

b)

chơi cờ

c)

chơi trốn tìm

46.

draw

a)

trượt băng

b)

vẽ

c)

hát

d)

tập thể dục

47.

Bạn đến từ đâu?

a)

Where do you from?

b)

Where are you from?

c)

Where does you from?

48.

What is your nationality?

a)

Tên bạn là gì

b)

Quê hương của bạn ở đâu

c)

Quốc tịch của bạn là gì

d)

Bạn đến từ đâu

49.

Hôm nay là ngày bao nhiêu?

a)

What is the date today?

b)

What is the dates today?

c)

What the date today?

d)

What is your date today?

50.

address

a)

mũ, nón

b)

váy

c)

địa chỉ

d)

đường phố

51.

Trường bạn ở đâu?

(a)  

52.

Tên trường của bạn là gì?

(a)  

53.

Bạn học lớp nào?

(a)  

54.

Tôi học lớp 1E

a)

I'm in class 1E

b)

I'm in 1E

c)

I'm class 1E

d)

I in class 1E

55.

Trường của cô ấy ở đâu?

(a)  

56.

Trường tôi ở phố Phúc Lợi

a)

My school is in Phuc Loi street

b)

My school in Phuc Loi street

c)

My school is Phuc Loi street

d)

My schol is in Phuc Loi street