NEW
Font size
Worksheets第 四 回
Total questions: 66
Worksheet time: 33mins
かてい
Gia đình
trêu chọc
tuyên truyền
cạnh tranh
Hiệp lực
協力
いじわる
いたずら
せんでん
おわび
Xin lỗi
Cúi chào
Tiết kiệm
Hối lỗi
Cúi chào
おじぎ
おわび
はんせい
しゅつじょう
あくしゅ
Bắt tay
Vỗ tay
Kinh doanh
Thay đổi
Xấu tính, bắt nạt
いじわる
いたずら
しんぽ
じっこう
いたずら
Trêu chọc, đùa cợt
Xấu tính, bắt nạt
Lời đồn
Thể lực
Tiết kiệm
せつやく
たいりょく
はくしゅ
かつやく
けいえい
Kinh doanh
Thực hành
Trào lưu, trend
Đổi, giao hoán
Hối lỗi
はんせい
りゅうこう
こうかん
こうこく
じっこう
Thực hành
Quảng cáo
Gia đình
Hiệp lực
Tiến bộ
しんぽ
へんか
こうかん
かつやく
変化
Thay đổi
Thể lực
Hiệp lực
Cạnh tranh
Phát đạt
はったつ
きょうそう
こうこく
あくしゅ
体力
Thể lực
Lời đồn
Trào lưu
Chú ý
Tham gia
しゅつじょう
ちゅうもく
うわさ
はったつ
きょうそう
Cạnh tranh
Lời đồn
hối lỗi
đùa cợt
Vỗ tay
はくしゅ
あくしゅ
かつやく
せつやく
かつやく
Hoạt động
Tiết kiệm
Phát đạt
Lời đồn
Lời đồn
うわさ
かつやく
きょうりょく
りゅうこう
こうかん
Đổi, giao hoán
Quảng cáo
Chú ý
phát đạt
Trào lưu, trend
りゅうこう
はったつ
いじわる
いたずら
せんでん
tuyên truyền
Lời đồn
Hoạt động
Vỗ tay
Quảng cáo
こうこく
せんでん
こうかん
うわさ
ちゅうもく
Chú ý
Tuyên truyền
Tham gia
Tiết kiệm
Thông dịch
つうやく
ほんやく
こんざつ
かいけつ
でんごん
Tin nhắn
Cúp điện
Quan tâm
Cảm động
Báo cáo
ほうこく
しょうとつ
ひがい
じゅうたい
ろくが
ghi hình
ghi âm
tự hào
Điều tra
Hỗn loạn
こんざつ
ちょうさ
かんしん
よそう
じゅうたい
Tắc nghẽn
Thiệt hại
Tự tin
Giải quyết
Xung đột
しょうとつ
ていでん
ぜいきん
自信
ひがい
thiệt hại
hưng phấn
điều tra
dự báo
Cúp điện
ていでん
じまん
ほうこく
じゅうたい
自信
tự tin
tự hào
Ghi hình
tin nhắn
tự hào
じまん
じしん
でんごん
こうふん
感心
Thán phục, ngưỡng mộ
Cảm động
Cảm tưởng
Tiền thuế
Cảm động
かんどう
かんしん
かんそう
しょうとつ
感想
Cảm tưởng
Cảm động
Quan tâm
Tiền thuế
Hưng phấn
こうふん
こうこく
こうかん
解決
よそう
Dự đoán
thông dịch
tin nhắn
báo cáo
Điều tra
調査
じしん
じゅうたい
かつやく
解決
Giải quyết
Hiệp lực
Gia đình
Đùa cợt
Lý giải
理解
とくちょう
はんい
あな
だんたい
Nhóm
Quốc tịch
Đặc trưng
Tiêu đề
trách nhiệm
せきにん
だいめい
とくちょう
しゅうきょう
だいめい
Tiêu đề
Biển đông
Biển tây
Vùng, biên
Tuyển cử
せんきょ
ないよう
なかみ
じょうけん
ぜいきん
Tiền thuế
Tuyển cử
Tôn giáo
Trách nhiệm
Khoảng thời gian
期間
はんい
こくせき
西洋
くじ
Xổ số
Trách nhiệm
Tôn giáo
Hố
Đường tắt
ちかみち
せきにん
はば
ないよう
辺り
Vùng, biên
Trúng
Hàng, dãy
Đặc trưng
Cái hố
あな
はば
とくちょう
ちゅうきょう
れつ
Hàng, dãy
Vùng, biên
Tuyển cử
Phạm vi
Chiều rộng
はば
せんきょ
東洋
ちかみち
はんい
Phạm vi
Nội dung
Quốc tịch
Giả
Nội dung
ないよう
にせ
しゅうきょう
だんたい
なかみ
Nội dung bên trong
Nội dung
Tiền thuế
Tiêu đề
Đặc trưng
特徴
じょうけん
くじ
しゅうきょう
にせ
Đồ giả
Biển đông
Tuyển cử
Lý giải
Quốc tịch
こくせき
こくさい
じょうけん
だいめい
東洋
Biển đông
Biển tây
Vùng, biên
Nhóm
Biển tây
西洋
東洋
にせ
しゅうきょう
しゅうきょう
Tôn giáo
Đặc trưng
Nội dung
Hàng, dãy
Điều kiện
じょうけん
あたり
せんきょ
理解
