wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第 四 回

Total questions: 66

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

かてい

a)

Gia đình

b)

trêu chọc

c)

tuyên truyền

d)

cạnh tranh

2.

Hiệp lực

a)

協力

b)

いじわる

c)

いたずら

d)

せんでん

3.

おわび

a)

Xin lỗi

b)

Cúi chào

c)

Tiết kiệm

d)

Hối lỗi

4.

Cúi chào

a)

おじぎ

b)

おわび

c)

はんせい

d)

しゅつじょう

5.

あくしゅ

a)

Bắt tay

b)

Vỗ tay

c)

Kinh doanh

d)

Thay đổi

6.

Xấu tính, bắt nạt

a)

いじわる

b)

いたずら

c)

しんぽ

d)

じっこう

7.

いたずら

a)

Trêu chọc, đùa cợt

b)

Xấu tính, bắt nạt

c)

Lời đồn

d)

Thể lực

8.

Tiết kiệm

a)

せつやく

b)

たいりょく

c)

はくしゅ

d)

かつやく

9.

けいえい

a)

Kinh doanh

b)

Thực hành

c)

Trào lưu, trend

d)

Đổi, giao hoán

10.

Hối lỗi

a)

はんせい

b)

りゅうこう

c)

こうかん

d)

こうこく

11.

じっこう

a)

Thực hành

b)

Quảng cáo

c)

Gia đình

d)

Hiệp lực

12.

Tiến bộ

a)

しんぽ

b)

へんか

c)

こうかん

d)

かつやく

13.

変化

a)

Thay đổi

b)

Thể lực

c)

Hiệp lực

d)

Cạnh tranh

14.

Phát đạt

a)

はったつ

b)

きょうそう

c)

こうこく

d)

あくしゅ

15.

体力

a)

Thể lực

b)

Lời đồn

c)

Trào lưu

d)

Chú ý

16.

Tham gia

a)

しゅつじょう

b)

ちゅうもく

c)

うわさ

d)

はったつ

17.

きょうそう

a)

Cạnh tranh

b)

Lời đồn

c)

hối lỗi

d)

đùa cợt

18.

Vỗ tay

a)

はくしゅ

b)

あくしゅ

c)

かつやく

d)

せつやく

19.

かつやく

a)

Hoạt động

b)

Tiết kiệm

c)

Phát đạt

d)

Lời đồn

20.

Lời đồn

a)

うわさ

b)

かつやく

c)

きょうりょく

d)

りゅうこう

21.

こうかん

a)

Đổi, giao hoán

b)

Quảng cáo

c)

Chú ý

d)

phát đạt

22.

Trào lưu, trend

a)

りゅうこう

b)

はったつ

c)

いじわる

d)

いたずら

23.

せんでん

a)

tuyên truyền

b)

Lời đồn

c)

Hoạt động

d)

Vỗ tay

24.

Quảng cáo

a)

こうこく

b)

せんでん

c)

こうかん

d)

うわさ

25.

ちゅうもく

a)

Chú ý

b)

Tuyên truyền

c)

Tham gia

d)

Tiết kiệm

26.

Thông dịch

a)

つうやく

b)

ほんやく

c)

こんざつ

d)

かいけつ

27.

でんごん

a)

Tin nhắn

b)

Cúp điện

c)

Quan tâm

d)

Cảm động

28.

Báo cáo

a)

ほうこく

b)

しょうとつ

c)

ひがい

d)

じゅうたい

29.

ろくが

a)

ghi hình

b)

ghi âm

c)

tự hào

d)

Điều tra

30.

Hỗn loạn

a)

こんざつ

b)

ちょうさ

c)

かんしん

d)

よそう

31.

じゅうたい

a)

Tắc nghẽn

b)

Thiệt hại

c)

Tự tin

d)

Giải quyết

32.

Xung đột

a)

しょうとつ

b)

ていでん

c)

ぜいきん

d)

自信

33.

ひがい

a)

thiệt hại

b)

hưng phấn

c)

điều tra

d)

dự báo

34.

Cúp điện

a)

ていでん

b)

じまん

c)

ほうこく

d)

じゅうたい

35.

自信

a)

tự tin

b)

tự hào

c)

Ghi hình

d)

tin nhắn

36.

tự hào

a)

じまん

b)

じしん

c)

でんごん

d)

こうふん

37.

感心

a)

Thán phục, ngưỡng mộ

b)

Cảm động

c)

Cảm tưởng

d)

Tiền thuế

38.

Cảm động

a)

かんどう

b)

かんしん

c)

かんそう

d)

しょうとつ

39.

感想

a)

Cảm tưởng

b)

Cảm động

c)

Quan tâm

d)

Tiền thuế

40.

Hưng phấn

a)

こうふん

b)

こうこく

c)

こうかん

d)

解決

41.

よそう

a)

Dự đoán

b)

thông dịch

c)

tin nhắn

d)

báo cáo

42.

Điều tra

a)

調査

b)

じしん

c)

じゅうたい

d)

かつやく

43.

解決

a)

Giải quyết

b)

Hiệp lực

c)

Gia đình

d)

Đùa cợt

44.

Lý giải

a)

理解

b)

とくちょう

c)

はんい

d)

あな

45.

だんたい

a)

Nhóm

b)

Quốc tịch

c)

Đặc trưng

d)

Tiêu đề

46.

trách nhiệm

a)

せきにん

b)

だいめい

c)

とくちょう

d)

しゅうきょう

47.

だいめい

a)

Tiêu đề

b)

Biển đông

c)

Biển tây

d)

Vùng, biên

48.

Tuyển cử

a)

せんきょ

b)

ないよう

c)

なかみ

d)

じょうけん

49.

ぜいきん

a)

Tiền thuế

b)

Tuyển cử

c)

Tôn giáo

d)

Trách nhiệm

50.

Khoảng thời gian

a)

期間

b)

はんい

c)

こくせき

d)

西洋

51.

くじ

a)

Xổ số

b)

Trách nhiệm

c)

Tôn giáo

d)

Hố

52.

Đường tắt

a)

ちかみち

b)

せきにん

c)

はば

d)

ないよう

53.

辺り

a)

Vùng, biên

b)

Trúng

c)

Hàng, dãy

d)

Đặc trưng

54.

Cái hố

a)

あな

b)

はば

c)

とくちょう

d)

ちゅうきょう

55.

れつ

a)

Hàng, dãy

b)

Vùng, biên

c)

Tuyển cử

d)

Phạm vi

56.

Chiều rộng

a)

はば

b)

せんきょ

c)

東洋

d)

ちかみち

57.

はんい

a)

Phạm vi

b)

Nội dung

c)

Quốc tịch

d)

Giả

58.

Nội dung

a)

ないよう

b)

にせ

c)

しゅうきょう

d)

だんたい

59.

なかみ

a)

Nội dung bên trong

b)

Nội dung

c)

Tiền thuế

d)

Tiêu đề

60.

Đặc trưng

a)

特徴

b)

じょうけん

c)

くじ

d)

しゅうきょう

61.

にせ

a)

Đồ giả

b)

Biển đông

c)

Tuyển cử

d)

Lý giải

62.

Quốc tịch

a)

こくせき

b)

こくさい

c)

じょうけん

d)

だいめい

63.

東洋

a)

Biển đông

b)

Biển tây

c)

Vùng, biên

d)

Nhóm

64.

Biển tây

a)

西洋

b)

東洋

c)

にせ

d)

しゅうきょう

65.

しゅうきょう

a)

Tôn giáo

b)

Đặc trưng

c)

Nội dung

d)

Hàng, dãy

66.

Điều kiện

a)

じょうけん

b)

あたり

c)

せんきょ

d)

理解