wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Củng cố giao tiếp phi ngôn ngữ

Total questions: 20

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Phương tiện giao tiếp có loại nào?

a)

Ngôn ngữ

b)

Phi ngôn ngữ

c)

Ngôn ngữ và Phi ngôn ngữ

d)

Đáp án khác

2.

Trong quá trình giao tiếp các bên tham gia tạo ra:

a)

Thông tin

b)

Cảm xúc.

c)

Ý kiến

d)

Tất cả ý trên

3.

Để giao tiếp bằng phi ngôn ngữ hiệu quả cần chú ý yếu tố nào?

a)

Ánh mắt , giọng nói, trang phục

b)

Ánh mắt , nụ cười , trang phục

c)

Cử chỉ, nụ cười,ánh mắt

d)

iệu bộ, tư thế , nét mặt , ánh mắt, giọng nói

4.

Các dạng Giao tiếp phi ngôn ngữ gồm :

a)

Ngôn ngữ cơ thể, nụ cười, giọng nói , không gian và thời gian.

b)

Niềm tin, các đồ vật như hoa quả, giọng nói, không gian và thời gian.

c)

Ngôn ngữ cơ thể, giọng nói, không gian và thời gian, các đồ vật hoa ,quả, bưu thiếp, quần áo.

d)

Ngôn ngữ cơ thể, thái độ, giọng nói, không gian và thời gian

5.

Theo bạn,nét mặt trong giao tiếp bằng phi ngôn ngữ là yếu tố thường được chú ý là Đúng hay Sai

a)

Đúng

b)

Sai

6.

Theo bạn đâu là tư thế ngồi thể hiện bạn là người lắng nghe chuyên nghiệp?

a)

Mắt nhìn thẳng, lưng tựa vào ghế, chân vắt chéo

b)

Mắt nhìn thẳng, người ngả về phía trước

c)

Mắt nhìn thẳng, tay để trên bàn

d)

Mắt nhìn thẳng, Người hướng về phía trước, tay để trên bàn, đầu gật theo lời kể

7.

Ấn tượng đầu tiên bạn ghi điểm với người giao tiếp với mình là yếu tố nào sau đây? 

a)

Dáng điệu, cử chỉ và trang phục

b)

Cách nói chuyện hài hước

c)

Lời chào thân ái

d)

Cách mở đầu câu chuyện của bạn

8.

Tại sao khi giao tiếp bạn nên tập trung vào ngôn ngữ hành vi và các biểu hiện của cơ thể?

a)

Cử chỉ và hành vi truyền đạt thông điệp quan trọng

b)

Rất ít thông điệp được truyền đạt qua hành vi

c)

Ngôn ngữ hành vi thường khó hiểu

d)

Ngôn ngữ hành vi phụ thuộc vào văn hóa

9.

Nếu bạn muốn thể hiện rằng bạn đang lắng nghe người nói bạn nên duy trì giao tiếp bằng mắt trong khoảng thời gian bao lâu?

a)

100% thời gian nói chuyện.

b)

90% thời gian nói chuyện.

c)

70% thời gian nói chuyện.

d)

50% thời gian nói chuyện.

10.

Hành động ngồi ngả người về phía trước ám chỉ điều gì khi giao tiếp?

a)

Người đó đang có thái độ hạ mình hoặc thái độ hách dịch.

b)

Người đó rất tự tin

c)

Người đó đang rất hứng thú và sẵn sàng hồi đáp

d)

Người đó đang cố kiềm chế.

11.

Trong giao tiếp phi ngôn ngữ, hãy sử dụng NỤ CƯỜI

a)

Niềm nở

b)

Thân thiện

c)

Tin cậy

d)

Nham hiểm

12.

Ngôn ngữ cơ thể, thể hiện điều gì nếu một người thường siết chặt tay và gõ chân xuống sàn trong quá trình giao tiếp?

a. Suy tư

a)

Sẵn sàng phản hồi

b)

Trốn tránh

c)

Thách thức

d)

Trầm ngâm

13.

Yếu tố nào là yếu tố quyết định lớn nhất đến sự thành công trong giao tiếp?

a)

Nụ cười

b)

Thái độ

c)

Nét mặt và ánh mắt

d)

Cử chỉ

14.

Kỹ năng nào là vũ khí lợi hại trong khi bạn thuyết trình?

a)

Kỹ năng sử dụng nét mặt trong giao tiếp

b)

Kỹ năng sử dụng thái độ trong giao tiếp

c)

Kỹ năng sử dụng cử chỉ trong giao tiếp

d)

Kỹ năng sử dụng nụ cười trong giao tiếp

15.

Qua nét mặt, bạn có thể tỏ rõ những điều gì?

a)

Sự tôn trọng, sự đồng cảm

b)

Sự tôn trọng, thích thú, sự đồng cảm

c)

Sự tôn trọng, sự đồng cảm hay sự thù ghét với đối phương

d)

Sự tôn trọng, thích thú, sự đồng cảm hay sự thù ghét với đối phương

16.

Hành động nào sau đây là ĐÚNG khi sử dụng cử chỉ trong giao tiếp?

a)

Khoanh tay

b)

Chỏ tay

c)

Tay để trong khoảng trên thắt lưng đến dưới

d)

Cho tay vào túi quần

17.

Khoảng cách giữa các bên giao tiếp là một yếu tố nói lên mối quan hệ (a)   trong giao tiếp.

18.

Khoảng cách công cộng trong giao tiếp phi ngôn ngữ là bao nhiêu?

a)

0m-0,45m

b)

0,45m-1,2m

c)

1,2m-3,5m

d)

Trên 3,5m

19.

Khoảng cách nào sau đây là khoảng cách mật giữa người thân, gia đình, người yêu trong giao tiếp?

a)

1,2m-3,5m

b)

Trên 3,5m

c)

0m-0,45m

d)

0,45m-1,2m

20.

Khi bạn tiếp xúc với người lạ, cần sử dụng khoảng cách giao tiếp nào dưới đây?

a)

Khoảng cách công cộng (trên 3,5m)

b)

Khoảng cách xã hội (1,2m-3,5m)

c)

Khoảng cách cá nhân (0,45m-1,2m)

d)

Khoảng cách thân mật (0m-0,45m)