WorksheetsTừ mới bài 3
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
지금 뭐 해요?
커피를 마셔요.
자다.
커피를 마시다.
밥을 먹어요.
Học taekwondo
한국어를 공부해요.
태권도를 부워요.
태권도를 안부워요.
김지를 먹다.
공원
Nhà
Bếp
Công viên
Rạp chiếu phim
자다
Ăn
Đi học
Đọc sách
Ngủ
식당
Công viên
Thư viện
Trung tâm thương mại
Nhà hàng
지금 어디에서 먹어요?
Ngày mai ăn ở đâu ?
Bây giờ ăn ở đâu?
Bây giờ ăn kim chi không ?
Bây giờ không ăn cơm .
김밥을 먹어요.
Ăn cơm
Ăn kim chi
Ăn cơm cuộn
Ăn nho
Hôm nay tôi ăn cơm ở nhà ăn học sinh.
저는 오느 학생 시당에서 밥을 먹어요
저는 오늘 학생에서 법을 먹어요
저는 오늘 학생 식당에서 밥을 먹어요.
저는 오늘 핵셍 식당에서 밥을 먹어요.
Tôi là người Việt Nam.
저는 배트남 사람이 입니다
저는 베트남 사라미에요
저는 베트남 사람이에요
저는 베드 남사람이에요
Tôi không phải là một học sinh .
저는 학생이에요
저는 핵셍이 아닙니다
저는 학생이 아닙니나
저는 학생이 아닙니다
Ghế
의사
위자
의자
의 차
Nhật Bản
이본
일볼
일본
이 보
전자사전
Từ điển
Từ điển điện tử
Tạp chí
Sách vở
회사
Công viên
Công ty
Công cộng
Nhân viên công ty
도서관에서 밥을 먹어요
Ăn cơm ở nhà ăn
Ăn cơm ở công viên
Ăn cơm ở nhà
Ăn cơm ở thư viện
