Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ mới bài 3

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

지금 뭐 해요?

a)

커피를 마셔요.

b)

자다.

c)

커피를 마시다.

d)

밥을 먹어요.

2.

Học taekwondo

a)

한국어를 공부해요.

b)

태권도를 부워요.

c)

태권도를 안부워요.

d)

김지를 먹다.

3.

공원

a)

Nhà

b)

Bếp

c)

Công viên

d)

Rạp chiếu phim

4.

자다

a)

Ăn

b)

Đi học

c)

Đọc sách

d)

Ngủ

5.

식당

a)

Công viên

b)

Thư viện

c)

Trung tâm thương mại

d)

Nhà hàng

6.

지금 어디에서 먹어요?

a)

Ngày mai ăn ở đâu ?

b)

Bây giờ ăn ở đâu?

c)

Bây giờ ăn kim chi không ?

d)

Bây giờ không ăn cơm .

7.

김밥을 먹어요.

a)

Ăn cơm

b)

Ăn kim chi

c)

Ăn cơm cuộn

d)

Ăn nho

8.

Hôm nay tôi ăn cơm ở nhà ăn học sinh.

a)

저는 오느 학생 시당에서 밥을 먹어요

b)

저는 오늘 학생에서 법을 먹어요

c)

저는 오늘 학생 식당에서 밥을 먹어요.

d)

저는 오늘 핵셍 식당에서 밥을 먹어요.

9.

Tôi là người Việt Nam.

a)

저는 배트남 사람이 입니다

b)

저는 베트남 사라미에요

c)

저는 베트남 사람이에요

d)

저는 베드 남사람이에요

10.

Tôi không phải là một học sinh .

a)

저는 학생이에요

b)

저는 핵셍이 아닙니다

c)

저는 학생이 아닙니나

d)

저는 학생이 아닙니다

11.

Ghế

a)

의사

b)

위자

c)

의자

d)

의 차

12.

Nhật Bản

a)

이본

b)

일볼

c)

일본

d)

이 보

13.

전자사전

a)

Từ điển

b)

Từ điển điện tử

c)

Tạp chí

d)

Sách vở

14.

회사

a)

Công viên

b)

Công ty

c)

Công cộng

d)

Nhân viên công ty

15.

도서관에서 밥을 먹어요

a)

Ăn cơm ở nhà ăn

b)

Ăn cơm ở công viên

c)

Ăn cơm ở nhà

d)

Ăn cơm ở thư viện