Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCABS 567

Total questions: 29

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

11. A baby (a)   some stairs (Đứa bé đang leo lên bậc thang)

2.

12. You need to (a)   your luggage. (Bạn cần phải ký gửi hành lý)

3.

13. They (a)   a piece of furniture (Họ đang di chuyển một món nội thất)

4.

14. Một bình xịt

(a)  

5.
15. The fountain ...... water into the air
a)
Is spraying
b)
Spray
c)
was spraying
d)
Spraying
6.

16. Sự may vá

(a)  

7.

17. They decided to (a)   some papers (Họ đã quyết định phân loại giấy tờ)

8.

18. I (a)   handbags onto a shelf (tôi đã nhấc những cái túi lên kệ)

9.

19. Đánh bóng (verb)

(a)  

10.

20. The boss (a)   on a board (sếp đang ghi chú trên bảng)

11.

21.

a)

They are exchanging business cards

b)

they was exchanging business cards

c)

they exchanging business cards

d)

they are exchange business cards

12.

22. I (a)   my helmet (tôi đã thắt chặt mũ bảo hiểm)

13.

23. Thực khách

(a)  

14.

24. Họ đang ăn tối tại một nhà hàng

(a)  

15.

25. Lau chùi, làm sạch (2 verbs cách nhau bằng dấu phẩy ",")

(a)  

16.

26. Towels (a)   on the sand. (Khăn tắm được trải ra trên cát)

17.

27. dựng lên, thiết lập (2 verbs cách nhau bằng dấu phẩy ",")

(a)  

18.

28. Biên giới (noun)

(a)  

19.

29. Phòng ăn

(a)  

20.

30. The office is (a)   boxes (Văn phòng bị chất đầy, chứa đầy các thùng

21.

1. The books (a)   on shelves. (Sách được trưng bày trên kệ)

22.
2. Cô ấy đang mở rộng cánh tay
a)
She is extending her arms.
b)
She extends her arms.
c)
She is being extended her arms.
d)
She is extended her arms.
23.

3. Some food (a)   (một số thức ăn đang được nấu)

24.

4. He is (a)   a cup of tea (Anh ta đang uống từng ngụm trà)

25.

5. We're (a)   the project (Chúng tôi đãng nỗ lực với dự án)

26.

6. Một người phụ nữ đang quét sàn

(a)  

27.

7. Đọc, lướt (verb)

(a)  

28.

8. A baby is (a)   on the ground (đứa bé nằm trên mặt đất)

29.

9. Tôi đang gói, bọc một cái hộp

(a)