Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Pass LV1

Total questions: 30

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Có bao nhiêu nguyên âm đơn và nguyên âm đôi, lần lượt là:

a)

24 và 20

b)

12 và 8

c)

8 và 12

d)

20 và 24

2.

Có bao nhiêu nội dung nhỏ trong Phát âm Nâng cao (80%)

a)

Stress, Word, Phrase, Adjective

b)

Stress, Noun, Verb, Adjective

c)

Stress, Word, Verb, Adjective

d)

Stress, Word, Phrase, Sentence

3.

Like, Line, Light, Lime khác nhau ở điểm nào?

a)

Không có điểm gì khác nhau

b)

Âm đầu

c)

Âm giữa

d)

Âm cuối

4.

Sea và See khác nhau ở điểm nào khi nói về phiên âm?

a)

Nguyên âm cuối

b)

Nguyên âm đầu

c)

Không khác nhau ở điểm nào

d)

Phụ âm

5.

She (a)   beautiful. Điền động từ TOBE thích hợp vào chỗ trống?

6.

you, we, they đi với động từ TOBE nào?

a)

not

b)

am

c)

are

d)

is

7.

Giới từ cố định đi sau Fond (a)   để bày tỏ sự yêu thích

8.

Cấu trúc How many có nghĩa là bao nhiêu, đi với danh từ gì?

a)

Danh từ số nhiều

b)

Danh từ số ít

c)

Danh từ đếm được

d)

Danh từ không đếm được

9.

Gia đình từ 3 thế hệ trở lên trong Tiếng Anh là gì?

(a)  

10.

Water, Juice, and Milk là những danh từ?

a)

Không đếm được

b)

Đếm được

c)

Số ít

d)

Số nhiều

11.

Quy tắc ngữ điệu lên giọng ở câu nào?

a)

Câu thể hiện cảm xúc tiêu cực

b)

Câu mệnh lệnh

c)

Câu hỏi đuôi

d)

Câu cầu khiến

12.

Có bao nhiêu học sinh trong lớp học?

Trong Tiếng Anh

a)

How much students are there in the class?

b)

How many students are there in the class?

c)

How many are there student in the class?

d)

How much students are there in your class?

13.

Make và Earn money khác nhau như thế nào, lần lượt là?

a)

Kiếm tiền thụ động và hoang phí

b)

Kiếm tiền chủ động và tiết kiệm

c)

Kiếm tiền thụ động và chủ động

d)

Không khác nhau gì cả

14.

Có bao nhiêu quy tắc Reduction?

a)

2

b)

9-5

c)

5+1

d)

3

15.

Giới từ đi với cụm từ TAKE THE RUBBISH ___

a)

int

b)

out

c)

boy

d)

aut

16.

Từ này CONVERSATION, trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

a)

bốn

b)

hai

c)

nhất

d)

ba

17.

Có bao nhiêu quy tắc đối với Connected Speech?

a)

hai

b)

Chỉ duy nhất một

c)

ba

d)

Không có

18.

She (not study) on Friday. Chia động từ trong ngoặc?

(a)  

19.

With là loại từ chức năng gì?

a)

Giới từ

b)

Danh từ

c)

Động từ

d)

WH-question

20.

Đồng nghĩa với từ "Luggage"?

a)

Baggage

b)

Suitcase

c)

Cash

d)

Souvenir

21.

Travel, Visit, Stay, and Reserve là những động từ như thế nào khi được sử dụng trong thì QUÁ KHỨ ĐƠN?

a)

Bất quy tắc

b)

Có quy tắc

c)

Đặc biệt

d)

Bất Có quy tắc

22.

She (ride) her bike under the rain yesterday

Chia động từ trong ngoặc?

(a)  

23.

Measure có nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

a)

Phán xét

b)

Phê bình

c)

Đếm

d)

Đo lường

24.

Let's + Vo, What about + Ving, Why don't + S + Vo... có chức năng là diễn tả ____ ____ của người nói hoặc một người khác với một người nhằm yêu cầu người đó thực hiện mong muốn của mình.

(a)  

25.

He only has a few pens left. Trong câu này đâu là những từ có chứa phụ âm /z/?

(a)  

26.

Countable nouns là những danh từ __ ___ sử dụng với số đếm.

(a)  

27.

Adjectives ending in -ed describe

a)

appearance

b)

personality

c)

characteristic

d)

emotion

28.

The taste was (a)   (SATISFY)

29.

Tie the knot có trái nghĩa với Get divorce không?

a)

Có chắc chắn

b)

Không chắc chắn

c)

Không

d)

Có

30.

Từ Fair có phần phiên âm giống với từ nào dưới đây?

a)

Cake

b)

Here

c)

Near

d)

Care