wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 7 từ vựng

Total questions: 32

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

bữa sáng

1.あさごはん

2.ひるごはん

3.ばんごはん

4.いちにち(一日)

a)

4

b)

3

c)

2

d)

1

2.

bữa trưa

1.あさごはん

2.ひるごはん

3.ばんごはん

4.いちにち(一日)

a)

4

b)

3

c)

2

d)

1

3.

bữa tối

1.あさごはん

2.ひるごはん

3.ばんごはん

4.いちにち(一日)

a)

2

b)

3

c)

4

d)

1

4.

một ngày

1.あさごはん

2.ひるごはん

3.ばんごはん

4.いちにち(一日)

a)

2

b)

3

c)

4

d)

1

5.

giờ học, tiết học

1.じゅぎょう

2.へや

3.テニスクラブ

4. びじゅつクラブ

a)

4

b)

3

c)

2

d)

1

6.

phòng

1.じゅぎょう

2.へや

3.テニスクラブ

4. びじゅつクラブ

a)

4

b)

2

c)

3

d)

1

7.

câu lạc bộ tennis

1.じゅぎょう

2.へや

3.テニスクラブ

4. びじゅつクラブ

a)

3

b)

2

c)

4

d)

1

8.

câu lạc bộ mỹ thuật

1.じゅぎょう

2.へや

3.テニスクラブ

4. びじゅつクラブ

a)

4

b)

1

c)

2

d)

3

9.

hàng ngày

1.まいにち

2.みがきます

3.あらいます

4.うんどうします

a)

4

b)

2

c)

1

d)

3

10.

đánh (răng)

1.まいにち

2.みがきます

3.あらいます

4.うんどうします

a)

4

b)

3

c)

1

d)

2

11.

rửa (mặt,...), giặt (quần áo,...)

1.まいにち

2.みがきます

3.あらいます

4.うんどうします

a)

4

b)

3

c)

1

d)

2

12.

vận động, tập thẻ dục

1.まいにち

2.みがきます

3.あらいます

4.うんどうします

a)

4

b)

1

c)

2

d)

3

13.

tắm (vòi hoa sen)

1.あびます

2.シャワー

3.あそびます

4.べんきょうします。

a)

1

b)

4

c)

2

d)

3

14.

vòi hoa sen

1.あびます

2.シャワー

3.あそびます

4.べんきょうします。

a)

1

b)

4

c)

2

d)

3

15.

chơi

1.あびます

2.シャワー

3.あそびます

4.べんきょうします。

a)

1

b)

4

c)

2

d)

3

16.

học

1.あびます

2.シャワー

3.あそびます

4.べんきょうします。

a)

1

b)

4

c)

3

d)

2

17.

khoảng∼ (chỉ thời điểm)

1.∼ごろ

2.ごぜん

3.ごご

4.ひるね

a)

2

b)

4

c)

3

d)

1

18.

buổi sáng

1.∼ごろ

2.ごぜん

3.ごご

4.ひるね

a)

4

b)

2

c)

3

d)

1

19.

buổi chiều

1.∼ごろ

2.ごぜん

3.ごご

4.ひるね

a)

3

b)

2

c)

4

d)

1

20.

sự ngủ trưa

1.∼ごろ

2.ごぜん

3.ごご

4.ひるね

a)

3

b)

2

c)

4

d)

1

21.

bài tập

1.しゅくだい

2.します

3.かきます

4.よみます

a)

3

b)

2

c)

4

d)

1

22.

làm, thực hiện....

1.しゅくだい

2.します

3.かきます

4.よみます

a)

1

b)

2

c)

4

d)

3

23.

nhìn

3.みます

3.かきます

4.ききます

4.よみます

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

24.

viết

3.みます

3.かきます

4.ききます

4.よみます

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

25.

nghe

3.みます

3.かきます

4.ききます

4.よみます

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

26.

đọc

1.しゅくだい

2.します

3.かきます

4.よみます

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

27.

ngân hàng

1.ぎんこう

2.ゆうびんきょく

3.それから

4.かいます

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

28.

sau đó

1.ぎんこう

2.ゆうびんきょく

3.それから

4.かいます

a)

2

b)

1

c)

3

d)

4

29.

mua

1.ぎんこう

2.ゆうびんきょく

3.それから

4.かいます

a)

3

b)

1

c)

2

d)

4

30.

chọn từ

A:きのう、何を しましたか。

B: ____へ いきました。

a)

ぎんこう

b)

みがきます

c)

ゆうびんきょく

d)

ききます

31.

chọn từ

おんがくを _____。

a)

かいます

b)

みがきます

c)

ききます

d)

~ごろ

32.

chọn từ

まいにち、しゅくだいを _____。

a)

みます

b)

べんきょうます

c)

かきます

d)

よみます