Font size
WorksheetsA: từ vựng bài 1 và 2
Total questions: 20
Worksheet time: 20mins
Viết từ dựa vào phiên âm: /haʊs/
(a)
Viết từ dựa vào phiên âm: /'pensl/
(a)
Viết từ dựa vào phiên âm: /bʌs/
(a)
Viết từ dựa vào phiên âm: /bɒks/
(a)
Viết từ dựa vào phiên âm: /prais/
(a)
Viết từ dựa vào phiên âm: /'səʊfə/
(a)
Viết từ dựa vào phiên âm: /'baisikl/
(a)
Viết từ dựa vào phiên âm: /glæs/ or /glɑ:s/
(a)
Viết từ dựa vào phiên âm: /praiz/
(a)
Viết từ dựa vào phiên âm: /hɔ:s/
(a)
Viết từ dựa vào phiên âm: /'stɑ:[r]/
(a)
Viết từ dựa vào phiên âm: /maʊs/
(a)
Viết từ dựa vào phiên âm: /pleinz/
(a)
Viết từ dựa vào phiên âm: /zu:/
(a)
Viết từ dựa vào phiên âm: /bʊk/
(a)
Viết từ dựa vào phiên âm: /spu:n/
(a)
Viết từ dựa vào phiên âm: /fɔ:k/
(a)
Viết từ dựa vào phiên âm: /desk/
(a)
Viết từ dựa vào phiên âm: /tri:z/
(a)
Viết từ dựa vào phiên âm: /pleit/
(a)
