WorksheetsRooms in the house
Total questions: 31
Worksheet time: 16mins
Name
Class
Date
1.
Where is the "dining room"?
a)
b)
c)
d)
2.
Where is the "kitchen"?
a)
b)
c)
d)
3.
"Bathroom" là hình nào?
a)
b)
c)
d)
4.
"Bedroom" là hình nào?
a)
b)
c)
d)
5.
"Garage" là hình nào?
a)
b)
c)
d)
6.
"Kitchen" là hình nào?
a)
b)
c)
d)
7.
"Living room" là hình nào?
a)
b)
c)
d)
8.
(a)
9.
(a)
10.
(a)
11.
(a)
12.
(a)
13.
(a)
14.
Kệ sách là gì? (Có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
a)
bookshelf
b)
book shelf
c)
bookcase
d)
book case
15.
Ghế như trong hình gọi là gì?
(a)
16.
giường ngủ
(a)
17.
điện thoại
(a)
18.
ti vi
(a)
19.
Điền từ:
This is a (a)
20.
kệ sách
(a)
21.
cửa sổ
(a)
22.
cửa chính
(a)
23.
bồn tắm
a)
bath
b)
bat
24.
hành lang
a)
hall
b)
ball
25.
ngôi nhà
a)
horse
b)
house
26.
căn phòng
a)
class
b)
room
27.
blanket là gì?
a)
Khăn trải giừơng,
b)
bồn rửa mặt
c)
cái chăn
28.
roof
(a)
29.
Q. cái bếp
(a)
30.
Điền chữ cái còn thiếu:
L_ving room
a)
i
b)
e
c)
o
31.
Chọn hình tương ứng:
Bedroom
a)
b)
c)
100 %
