wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

_🍀🍀_

Total questions: 238

Worksheet time: 2hrs 0mins

Name
Class
Date
1.

Exposition

a)

sự phơi bày, sự phô ra; sự bóc trần, sự phơi trần, sự vạch trần, sự bộc lộ

b)

Sự thật

c)

Sự tự do

d)

Độc lập

2.

Tackle

a)

Đề xuất

b)

Giải quyết

c)

Giải thích

d)

Đề cử

3.

Subtlety

a)

Kinh tế

b)

Sự tinh tế

c)

Nhạy bén

d)

Sự thật

4.

Counterintuitive

a)

Bất thường

b)

Phản trực giác

c)

Vạch trần

d)

Bất thường, phản trục giác

5.

Prove Useful

a)

Chứng minh là hữu ích

b)

Chứng minh

c)

Chứng cứ

d)

Ngoại biện

6.

Idealize

a)

Hoá học

b)

Ngữ văn

c)

Lí tưởng hoá

d)

Lí tưởng

7.

Exploit

a)

Khai thác, bóc lột

b)

Huỷ hoại

c)

Khai hoả

d)

Khám phá

8.

Rebound

a)

Hồi phục

b)

Hồi sinh

c)

Bừng tỉnh

d)

Cả 3 ý trên

9.

Go Awry

a)

Hỏng, thất bại

b)

Gục ngã

c)

Đi xuống

d)

Bại trận

10.

Pin Hopes on

a)

Nhận ra

b)

Nhìn ra giải pháp

c)

Biện pháp

d)

Củng cố

11.

Coupled With

a)

Cặp đôi

b)

Có đôi

c)

Cùng với

d)

Cùng nhau

12.

Set off

a)

Bắt đầu lên đường

b)

Đường đi

c)

Đường dài

d)

Tắt máy

13.

Unprecedented

a)

Tiền lệ

b)

Có tiền lệ

c)

Chưa có tiền lệ

d)

Tiền tệ

14.

Mainstream

a)

Dân chủ

b)

Chủ nghĩa

c)

Hướng đạo

d)

Xu hướng chủ đạo

15.

Steadfastly

a)

Kiên định

b)

Kiên trì

c)

Kiên nhẫn

d)

Kiên cường

16.

Safeguard

a)

Bảo lãnh

b)

Bảo trì

c)

Bảo vệ

d)

Bảo hộ

17.

Retaliatory

a)

Trả đũa

b)

Để trả đũa ,để trả thù, có tính chất trả miếng

c)

Tính chất

d)

Khuôn khổ

18.

Rally

a)

Tập trung

b)

Tập hợp

c)

Chủ động

d)

Ra sân

19.

Incur

a)

Gánh chịu

b)

Chịu đựng

c)

Gánh nặng

d)

Gánh lúa

20.

Stand above the crowd

a)

Nổi bật

b)

Nổi tiếng

c)

Đứng lên

d)

Bật nhảy

21.

Postulate

a)

Ổn định

b)

Mặc định rằng

c)

Ổn thoả

d)

Nhu cầu

22.

Fruitful

a)

Kết quả

b)

Hiệu quả

c)

Thành đạt

d)

Thành công, sai quả

23.

Sawy

a)

Mách lẻo

b)

Chăm chỉ

c)

Hiếu thảo

d)

Khôn khéo, hiểu biết

24.

Better suited

a)

Phù hợp hơn

b)

Đơn giản

c)

Không phù hợp

d)

Hợp lí

25.

Ardent

a)

Sôi động

b)

Sôi nổi

c)

Hăng hái, sôi nổi, mãnh liệt (adj)

d)

Mạnh mẽ

26.

Sphere

a)

Hình cầu, quả cầu, khối cầu lĩnh vực hoạt động, tầm ảnh hưởng, vị trí xã hội

b)

Tam giác

c)

Hình tròn

d)

Bán cầu

27.

Lateral thinking

a)

Tư duy

b)

Tư duy ngoại biên

c)

Tu duy ngoại biên, tư duy phi tuyến tính

d)

não bộ

28.

Allocation

a)

Phân bố

b)

Sự phân bổ

c)

Xung quanh

d)

Phân loại

29.

Concede

a)

Trốn chạy

b)

Hối lỗi

c)

Kế thừa

d)

Công nhận, thừa nhận

30.

Minivan

a)

Xe tải nhỏ

b)

Xe tải

c)

Xe cần cẩu

d)

Xe máy

31.

En masse

a)

Loại

b)

Gộp

c)

Gộp lại, cả đống, toàn thể

d)

Tập thể

32.

Autobiographical

a)

Nhân vật

b)

Tự sự

c)

Tự truyện

d)

Có tính chất tự truyện

33.

Episodic

a)

Hồi, tình tiết, chia từng đoạn

b)

Tình tiết

c)

Kể chuyện

d)

Phân loại

34.

Generic

a)

Chung

b)

Có đặc điểm chung của một giống loài

c)

Giống nhau

d)

Biến đổi gen

35.

In term of

a)

Về phần, về phía, xét về mặt

b)

Hầu như

c)

Tóm lại

d)

Ở giữa

36.

Fluid

a)

Chất rắn

b)

Chất đống

c)

Chất lỏng

d)

Chất nhầy

37.

Buoy

a)

Nâng hạng

b)

Nâng đỡ ai đó, ủng hộ ai đó

c)

Nâng cấp

d)

Nâng cao

38.

Foster

a)

Cung cấp

b)

Chất xơ

c)

Dinh dưỡng

d)

Nuôi dưỡng, bồi dưỡng

39.

Reinforcement

a)

Yếu đuối

b)

Thế mạnh

c)

Sự củng cố, tăng cường

d)

Sức mạnh

40.

Disparate

a)

Khác hẳn nhau, khác loại

b)

Cùng loại

c)

Cùng giống loài

d)

Khác nhau

41.

Infuse

a)

Pha trà

b)

Truyền cho ai đặc tính gì, hãm trà

c)

Đặc thù

d)

Đặc sản

42.

Imbue

a)

Làm thấm đẫm

b)

Thấu hiểu

c)

Ướt át

d)

Ẩm ướt

43.

Antiquity

a)

Cổ hủ

b)

Cổ xưa

c)

Tình trạng cổ xưa

d)

Đồ cổ

44.

The cardles of western civilization

a)

Cái nôi văn minh phương đông

b)

Cái nôi văn minh phương tây

c)

Cái nôi của văn minh phương tây

d)

Cái nôi

45.

Corporate activity

a)

Hoạt động tập thể

b)

Tập thể

c)

Hoạt động chung

d)

Cá nhân

46.

By and large

a)

Xét về phía

b)

Nhìn chung, nói chung

c)

Nói riêng

d)

Về mặt

47.

Mimic

a)

Bắt buộc

b)

Bắt cóc

c)

Bắt chước

d)

Đuổi bắt

48.

A wide array of

a)

Nhiều

b)

Số nhiều

c)

Nhiều, nhiều loại

d)

Ít

49.

Run through

a)

Chạy thử

b)

Chạy nhanh

c)

Chạy chậm

d)

Chạy khỏi đó

50.

Bona fide

a)

Thật đó

b)

Thật vậy

c)

Thật thà

d)

Thật sự

51.

In effect

a)

Hiệu ứng, hiệu quả, kết quả

b)

Hiệu suất

c)

Ảnh hưởng

d)

Kết luận

52.

Ward off

a)

Né tránh, ngăn ngừa

b)

Lại gần

c)

Sát gần

d)

Cố ý

53.

Safeguard

a)

Bảo trì

b)

Bảo lãnh

c)

Bảo vệ

d)

Bảo kê

54.

Nonpathogenic

a)

Không gây bệnh

b)

Gây bệnh

c)

Gây hại

d)

Phá huỷ

55.

Inoculate

a)

Tiêm

b)

Tiêm chủng

c)

Mũi tiêm

d)

Khám sức khoẻ

56.

Render

a)

Hoàn trả

b)

Hoàn tất

c)

Hoàn thành

d)

Tuần hoàn

57.

Confer

a)

Trao quà

b)

Trao tặng

c)

Trao tay

d)

Trao nhẫn

58.

Potent

a)

Mạnh

b)

Mạnh, hiệu quả

c)

Hiệu suất

d)

Hiệu ứng

59.

Rising tide

a)

Giảm về số lượng

b)

Tăng về số lượng

c)

Giảm giá

d)

Tăng giá

60.

Slanted

a)

Nghiêng/xéo

b)

Xéo

c)

Thẳng

d)

Uốn cong

61.

Tubular

a)

Hình trụ

b)

Hình cầu

c)

Có hình ống

d)

Hình vuông

62.

Hold still

a)

Cố định

b)

Được giữ cố định, không di chuyển

c)

Dịch chuyển

d)

Cố ý

63.

Trauma

a)

Trấn lột

b)

Trấn an

c)

Trấn thương, tổn thương

d)

Bị thương

64.

Flagging

a)

Giảm

b)

Giảm sâu

c)

Giảm nhanh

d)

Giảm mạnh

65.

Gastrointestinal tract

a)

Dạ dày

b)

Đường tiêu hoá

c)

Tiêu hoá

d)

Tiêu chảy

66.

Endimic

a)

Đặc hữu, mang tính địa phương

b)

Địa phương

c)

Thành thị

d)

Có đặc tính

67.

Parlysis

a)

Liệt

b)

Chứng liệt, tình trạng tê liệt

c)

Cử động

d)

Vận động

68.

eradication efforts

a)

Nỗ lực để thoát khỏi căn bệnh nào đó

b)

Bệnh nan y

c)

Bệnh dạ dày

d)

Sốt

69.

Mucous membrane

a)

Tuyến giáp

b)

Niêm mạc, dạ dày

c)

Ruột

d)

Da

70.

Infiltrate

a)

Xâm nhập vào

b)

Xâm chiếm

c)

Xâm lược

d)

Xâm hại

71.

Proximately

a)

Gần

b)

Gần, gần nhất, sát gần

c)

Gần nhau

d)

Xấp xỉ

72.

Dissected

a)

Bị mổ xẻ

b)

Mổ

c)

Bị ngã

d)

Bị đau bụng

73.

Hone

a)

Trau truốt

b)

Trau dồi, rèn luyện

c)

Luyên tập

d)

Lười biếng

74.

Avenues

a)

Con đường

b)

Con sông

c)

Con suối

d)

Đường dài

75.

Of increasingly less consequence

a)

Càng ngày càng quan trọng

b)

Càng ngày càng yếu đi

c)

Càng ngày càng kém quan trọng

d)

Quan trọng

76.

Play out

a)

Diễn biến

b)

Diễn ra, xảy ra

c)

Đột nhiên

d)

Biến mất

77.

Mentorship

a)

Vấn đáp

b)

Phỏng vấn

c)

Sự cố vấn

d)

Cổ vũ

78.

Usher in

a)

Đóng vào

b)

Mở ra, đưa ,dẫn

c)

Cởi mở

d)

Dẫn đến

79.

Hubristic

a)

Quá tự tin

b)

Quá lười biếng

c)

Quá đáng

d)

Quá khứ

80.

Extant

a)

Hiện có

b)

Hiện còn

c)

Hiện có, hiện còn

d)

Không có

81.

Blatantly

a)

Không phải sự thật

b)

Rành rành, hiển nhiên

c)

Không đúng

d)

Sai trái

82.

Ethnocentric

a)

Vi khuẩn

b)

Chủng loại

c)

Vị chủng

d)

Sán

83.

Secular

a)

Lịch

b)

Thế tục, trường kì, muôn thuở

c)

Muôn màu

d)

Cổ xưa

84.

Metaphysics

a)

Siêu hình học

b)

Siêu số học

c)

Siêu ngoại ngữ

d)

Siêu nhiên

85.

Make manifest

a)

Biểu hiện

b)

Tiết canh

c)

Biểu hiện, tiết lộ

d)

Bật mí

86.

Intelligible

a)

Dễ hiểu

b)

Dễ dàng

c)

Thông minh

d)

Đơn giản

87.

A play on

a)

Chơi chữ về cái gì

b)

Chơi chữ

c)

Đuổi hình bắt chữ

d)

Toán học

88.

Thread

a)

Chủ

b)

Chỉ, sợi chỉ, sợi dây. Dòng , mạch

c)

Đứt

d)

Dây

89.

Vehicle

a)

Đi bộ

b)

Phương tiện

c)

Cột đèn giao thông

d)

Giao thông

90.

Carry a negative connotation

a)

Bao hàm nghĩa tiêu cực

b)

Bao hàm nghĩa tích cực

c)

Tiêu cực

d)

Tích cực

91.

Film buff

a)

Phim ảnh

b)

Người thích xem phim

c)

Ngừoi thích đọc truyện

d)

Đọc truyện

92.

Eponymous

a)

Hiệu suất

b)

Hiệu quả

c)

Hiệu ứng

d)

Hiệu năng

93.

Evil twin

a)

Sinh ba

b)

Sinh đẻ

c)

Ác sinh đôi

d)

Sinh đôi

94.

Have the misfortune of

a)

Không may mắn trong việc gì

b)

May mắn

c)

Ủ rũ

d)

Thất bại

95.

Continually

a)

Liên lạc

b)

Liên tiếp

c)

Liên đoàn

d)

Liên tục

96.

Land

a)

Đất

b)

Cát

c)

Hạ cánh

d)

Động cơ

97.

Impaction

a)

Sự đóng chặt vào, sự lèn chặt vào,sự nêm chặt vào

b)

Sự va chạm

c)

Đổ vỡ

d)

Nèn chặt

98.

Asbestos

a)

Xi măng

b)

Mi-ăng

c)

Cây si

d)

Đá

99.

Buoyancy

a)

Sự chìm

b)

Sự nổi

c)

Nổi trội

d)

Vượt lên

100.

Sedimentation

a)

Sự căn bã

b)

Sự đóng chặt

c)

Đóng cửa

d)

Đóng chặt

101.

Degradation

a)

Sự nguỵ biện

b)

Sự thật

c)

Sự huỷ hoại, sự suy thoái

d)

Sự suy sụp

102.

Respiratory

a)

Thuộc hô hấp

b)

Hô hấp nhân tạo

c)

Hô cứu

d)

Họng

103.

Retrofit

a)

Nâng cao

b)

Nâng bậc

c)

Nâng lêm

d)

Nâng cấp, cải tiến

104.

Pressing

a)

Cấp bách

b)

Cấp bách, cấp thiết

c)

Cấp bậc

d)

Cấp cao

105.

Stationary

a)

Đứng vững

b)

Đứng yên

c)

Đứng yên, cố định

d)

Lung lay

106.

Plethora

a)

Trạng thái quá thừa thãi

b)

Dư thừa

c)

Thiếu hụt

d)

Giảm sút

107.

Advent

a)

Sự xuất hiện, sự đến, sự có mặt

b)

Vắng mặt

c)

Đi ra ngoài

d)

Biến mất

108.

Boast

a)

Khoe khoang

b)

Khoác lác

c)

Khoe khoang, khoác lác

d)

Giữ gìn

109.

Scrap

a)

Vất đi

b)

Vứt đi

c)

Vất vả

d)

Vặt cành

110.

Blanketed in

a)

Bao phủ

b)

Bị bao phủ bởi cái gì

c)

Che đậy

d)

Che ô

111.

Marathon

a)

Chạy bền

b)

Chạy ngắn

c)

Chạy đua đường dài

d)

Chạy bộ

112.

Outcry

a)

Sự la ó, sự phản đối

b)

Sự im lắng

c)

Sự đồng ý

d)

Sự lắng nghe

113.

Biosphere

a)

Tầng sinh quyển

b)

Sinh lực

c)

Tầng khí oôzn

d)

Tầng mây

114.

Occurance

a)

sự trì hoãn

b)

Sự chậm phát triền

c)

Sự phát triển

d)

Sự kêu gọi

115.

Death

(a)  

116.

Embrace

(a)  

117.

Approve

a)

Không tán thành

b)

Tán thành, chấp thuận

c)

Tuyên dương

d)

Tuyên bốp

118.

Attend to

a)

Đề cập đến ai, cái gì

b)

Đề xuất

c)

Ứng cử

d)

Ca ngợi

119.

Preeminent

a)

Ưu tiên

b)

Ưu ái

c)

Ưu việt hơn, quan trọng hơn

d)

Bền hơn

120.

Sanguine

a)

Lạc lõng

b)

Lạc đàn

c)

Lạc quan

d)

Lạc đường

121.

Platform

a)

Nền nhà

b)

Nền tảng

c)

Kiến thức

d)

Sức bền

122.

Oratorically

a)

Phản biện

b)

Phản ánh

c)

Hùng hồn

d)

Súc tích

123.

casting

a)

Đổ khuân, đúc

b)

Đổ vào lò

c)

Khuân mẫu

d)

Đúc lò

124.

Nurture

a)

Thiên nhiên

b)

Tài nguyên

c)

Nuôi dưỡng

d)

Nuôi cấy

125.

Sweeping

a)

Quét quá

b)

Quét nhẹ

c)

Quét sạch

d)

Quét rác

126.

Traction

a)

Sự kéo, sức kéo

b)

Lôi đi

c)

Sức bền

d)

Sức mạnh

127.

Meticulous

a)

Tỉ mỉ

b)

Kĩ càng

c)

Tỉ mỉ, quá kĩ càng

d)

Qua loa

128.

Unconscionable

a)

Vô lương tâm

b)

Có thiện cảm

c)

Quan tâm

d)

Chăm sóc

129.

Crackdown

a)

Sự trấn áp

b)

Sự ổn định

c)

Sự bình tĩnh

d)

Sự thật

130.

Succumb

a)

Chiến thắng

b)

Đầu hàng

c)

cuối hàng

d)

Cuối cùng

131.

Parallel

a)

Song song

b)

Thẳng đứng

c)

Chéo nhau

d)

Song tính

132.

Inflict

a)

Bắt ép

b)

Bắt buộc

c)

Bắt phải chịu đựng

d)

Bắt đầu

133.

Emulate

a)

Bắt chước

b)

Bắt tay

c)

Bắt côn trùng

d)

Bắt đầu bước đi

134.

Ostracize

a)

Tẩy

b)

Tẩy chay

c)

Thân thiết

d)

Đoàn kết

135.

Plight

a)

Hoàn cảnh

b)

Hoàn toàn

c)

Hoàn cảnh khó khăn

d)

Hoàn hảo

136.

Laud

a)

Tán thưởng

b)

Tán dương, ca ngợi

c)

Tán thành

d)

Tản ra

137.

Preach

a)

Thuyết giáo

b)

Thuyết minh

c)

Tôn giáo

d)

Giáo phái

138.

Alienate

a)

Cách xa

b)

Gần nhau

c)

Chấp nhận

d)

Xa lánh

139.

Nil

a)

Không

b)

Số không

c)

Vạch đích

d)

Thất bại

140.

Saddled with

a)

Gánh chịu

b)

Gánh tội

c)

Gánh nặng

d)

Ân tình

141.

Galvanize

a)

Làm kích động

b)

Làm phấn khởi, kích động

c)

Kịch tính

d)

Lên cơn co giật

142.

Slain

a)

Bị giết

b)

Bị chém

c)

Bị bắn

d)

Bị hại

143.

Locked up

a)

Bị nhốt

b)

Bị nhốt, bị cầm tù

c)

Bị trói

d)

Tự do

144.

Insinuate

a)

Nói trước mặt

b)

Nói sau lưng

c)

Nói bóng gió, ám chỉ

d)

Nói khoác

145.

Breakthrough

a)

Bước đột phá

b)

Ngoạn mục

c)

Bước chân

d)

Bước đi

146.

Fall under

a)

Gồm

b)

Loại

c)

Bao gồm, thuộc

d)

Thuộc lòng

147.

Adherence

a)

Sự tuân lệnh

b)

Mệnh lệnh

c)

Sự tuân thủ

d)

Sứ mệnh

148.

Inclined towards

a)

Ghét cái gì

b)

Yêu cái gì

c)

Thích cái gì hơn

d)

Bình thường

149.

Turbulent

a)

Hỗn độn

b)

Hỗn loạn

c)

Náo nhiệt

d)

Nhiệt tình

150.

Invigorate

a)

Tiếp thêm sinh lực

b)

Sinh lực

c)

Tiếp nước

d)

Tiếp tế

151.

Dozens of

a)

Hàng tá

b)

Hàng tấn

c)

Hàng nghìn

d)

Hàng vạn

152.

Dinousaur

a)

Khủng long

b)

Cổ xưa

c)

Nguyên thuỷ

d)

Cổ hủ

153.

Jump-start

a)

Khởi động nhanh

b)

Khởi động

c)

Chạy

d)

chạy nhanh

154.

Play to

a)

Cố gắng

b)

Cố thử

c)

Cố tận dụng cái gì

d)

Cố tình

155.

Brain drain

a)

Chảy máu chất xám

b)

Chảy máu trong

c)

Não bộ

d)

Não nghỉ ngơi

156.

Have a taste for

a)

Có thị hiếu về

b)

Có chỗ ở

c)

Có thể nếm thử

d)

Có nhu cầu về

157.

Well-meaning

a)

Có ý

b)

Có ý tốt, có thiện chí

c)

Thiện cảm

d)

Ý ác

158.

Coincide with

a)

Lạc đề

b)

Lạc đàn

c)

trùng hợp với

d)

Phù hợp

159.

Fizzle

a)

Thành công

b)

Thử thách

c)

Đố chữ

d)

Thất bại

160.

Waft

a)

Thoáng qua

b)

Thoảng qua

c)

Gió nhẹ

d)

Bão

161.

Income inequality

a)

Bất bình đẳng thu nhập

b)

Bất ổn

c)

bất ngờ

d)

thu nhập

162.

Account for

a)

chiếm

b)

chiếm, giải thích

c)

giải thoát

d)

phân tích

163.

Stagnant

a)

hoãn

b)

chậm chạp

c)

trì trệ

d)

bảo dưỡng

164.

Keep track of

a)

Theo dõi

b)

Quan sát

c)

ứng biến

d)

trợ giúp

165.

Cap

a)

làm tốt

b)

Làm tốt hơn, làm hay hơn

c)

làm tồi tệ

d)

thất vọng

166.

Internal revenue service

a)

thuế

b)

ủy quyền

c)

ủy quyền thuế

d)

gia hạn

167.

Salient

a)

nổi trội

b)

nổi bật

c)

nổi tiếng

d)

nổi dậy

168.

Incidence

a)

sự tác động

b)

tác dụng

c)

tác hại

d)

tác nhân gây bệnh

169.

Bring to light

a)

mang ra ánh sáng

b)

ánh sáng

c)

ánh đèn

d)

bóng tối

170.

Take the stage

a)

chú ý

b)

gây sự chú ý đến ai

c)

chú trọng

d)

tôn trọng

171.

Skewed

a)

nghiêng, xiên, lệch

b)

song song

c)

chéo

d)

thẳng nhau

172.

Vested interest

a)

quyền được đảm bảo

b)

bảo đảm

c)

uy tín

d)

uy nghiêm

173.

Disproportionate

a)

cân đối

b)

thiếu cân đối

c)

cân bằng

d)

cân xứng

174.

Prognosis

a)

tiên lượng

b)

tiên đoán

c)

tiên tiến

d)

lượng

175.

Helical

a)

xoắn ốc

b)

ốc đảo

c)

ốc vít

d)

ốc luộc

176.

Carcinogen

a)

chất gây ung thư

b)

chất gây bệnh

c)

chất dinh dưỡng

d)

chất lỏng

177.

Contingent upon

a)

phụ cấp

b)

phụ thuộc

c)

Còn tuỳ thuộc vào

d)

trợ giúp

178.

Delve into

a)

Moi móc ra, bới ra

b)

bới lên

c)

xới tung lên

d)

thả bẫy

179.

Malignant

a)

ác tính

b)

ung thư

c)

tuyến giáp

d)

tuyến u

180.

Food chain

a)

chuối thức ăn

b)

thức ăn cho gia súc

c)

thức ăn dinh dưỡng

d)

thức ăn có lợi

181.

Lie dormant

a)

nằm nghiêng

b)

nằm dọc

c)

nằm úp

d)

nằm yên

182.

Overreach

a)

vượt quá thẩm quyền

b)

thẩm quyền

c)

thẩm định

d)

thẩm phán

183.

Innards

a)

bộ lòng

b)

Bộ lòng, bộ phần bên trong

c)

bộ phận

d)

da thịt

184.

Closed case

a)

vụ án khép lại

b)

vụ án mở ra

c)

mập mờ

d)

cáo buộc

185.

Efficacious

a)

có hiệu quả

b)

có hiệu suất

c)

kết quả

d)

thành tích

186.

Riddle

a)

câu đố

b)

chơi chữ

c)

câu chữ

d)

câu từ

187.

Tissue

a)

b)

tế bào

c)

mạch máu

d)

gan

188.

Incubation

a)

thời kì ủ bệnh

b)

thời kì mang thai

c)

thời kì sinh sản

d)

thời kì kinh nguyệt

189.

Pivot

a)

quay quang trụ

b)

quang trụ

c)

quay

d)

dừng

190.

Propagate

a)

tuyên dương

b)

tuyên truyền

c)

tuyên bố

d)

tuyên ngôn

191.

Divergent

a)

phân kì

b)

khác nhau

c)

Phân kì, khác nhau

d)

khác

192.

Descend

a)

di xuống

b)

đi xuống

c)

di lên

d)

đi lên

193.

Intermediary

a)

giữa

b)

trung gian

c)

Ở giữa, trung gian

d)

đầu tiên

194.

Get a pass

a)

bỏ ngoài tai

b)

bỏ qua, cho qua

c)

cho đi

d)

nhận lại

195.

Transgression

a)

xâm nhập

b)

xâm phạm

c)

sự vi phạm

d)

lây lan

196.

Fall in line with

a)

phù hợp với

b)

không phù hợp

c)

ổn định

d)

ổn thỏa

197.

Dry

a)

vô vị

b)

khô khan, vô vị

c)

khô thoáng

d)

ẩm ướt

198.

Aesthetic

a)

thẩm mỹ

b)

Mỹ học, thẩm mỹ

c)

mỹ thuật

d)

mỹ nhân

199.

Epoch

a)

Kỷ nguyên

b)

thập kỷ

c)

niên kỷ

d)

thế kỷ

200.

Metallurgy

a)

ngành luyện sắt

b)

ngành luyện kim

c)

ngành may dệt

d)

ngành khoa học

201.

Fanciful

a)

ảo giác

b)

ảo tưởng

c)

Tưởng tượng

d)

tưởng nhớ

202.

Quasi-historic

a)

lịch sử

b)

cổ điển

c)

Cổ điển lịch sử

d)

cổ hủ

203.

Funerary

a)

tang ma

b)

báo hiếu

c)

lễ

d)

Thuộc tang lễ

204.

Call something into question

a)

hoài niệm

b)

hoài cổ

c)

Hoài nghi một điều gì đó.

d)

hoài bão

205.

Trump

a)

mạnh mẽ hơn

b)

yếu đuối

c)

yếu mềm

d)

mạnh mẽ

206.

Cremation

a)

đám tang

b)

hỏa hoạn

c)

tang lễ

d)

Sự hoả táng

207.

Stumble cross

a)

tình hình

b)

tình cờ tìm ra

c)

ngang qua

d)

tình trạng

208.

Eschew

a)

thận trọng

b)

Tránh làm gì

c)

oán trách

d)

trách nhiệm

209.

Archaic

a)

cổ điển

b)

cổ hủ

c)

Cổ xưa

d)

cổ tích

210.

Neoclassical

a)

trân trọng

b)

tân tiến

c)

tân trang

d)

Tân cổ điển

211.

Anthropomorphize

a)

hoán dụ

b)

ẩn dụ

c)

nhân hóa

d)

so sánh

212.

First and foremost

a)

Đầu tiên và trước hết

b)

đầu hàng

c)

trước hết

d)

trước kia

213.

Milieu

a)

Môi trường, hoàn cảnh

b)

môi trường

c)

hoàn toàn

d)

hoàn hảo

214.

Of his ilk

a)

khác anh ấy

b)

giống anh ấy

c)

không giống

d)

Cũng giống như anh ấy

215.

Bottle up

a)

Kiềm chế

b)

kìm hãm

c)

hạn chế

d)

hạn hán

216.

Lead

a)

chì

b)

than

c)

đồng

d)

sắt

217.

Naturally occurring

a)

tự nhiên

b)

thiên nhiên

c)

Xẩy ta, tồn tại một cách tự nhiên

d)

xảy ra

218.

Fragrance

a)

mùi thối

b)

hương thơm

c)

hương vị

d)

thơm nhức nách

219.

Pesticide

a)

trừ bọ

b)

trừ sâu

c)

Thuốc trừ sâu

d)

trừu côn trùng

220.

Noble gas

a)

khí ga

b)

Khí hiếm

c)

khí độc

d)

khí thải

221.

Expel

a)

Trục xuất, tống ra

b)

tống cổ

c)

đuổi ra

d)

chạy lại

222.

Follow suit

a)

Bắt chước

b)

bắt ép

c)

bắt buộc

d)

bắt tội phạm

223.

Pivotal

a)

then chốt, mấu chốt, chủ chốt

b)

mẩu giấy

c)

then cửa

d)

chủ nhà

224.

Corroborate

a)

làm giả

b)

làm chứng, xác nhận

c)

kí xác nhận

d)

xác minh

225.

Proclivity

a)

khách quan

b)

hướng đi

c)

hướng đến

d)

Khuynh hướng

226.

Alleviate

a)

làm giảm bớt, làm nhẹ bớt

b)

giảm đi

c)

tăng lên

d)

trung bình

227.

Proximity

a)

gần gũi

b)

sự lân cận, trạng thái gần

c)

sát nhau

d)

liên tuyến

228.

According to

a)

tiếp đến

b)

theo sát

c)

theo sau

d)

theo như

229.

Suite

a)

hàng

b)

dãy, bộ

c)

xép hàng

d)

bộ đồ

230.

Pathology

a)

bệnh lý học

b)

bệnh nan y

c)

sinh học

d)

hóa học

231.

Breath in

a)

hít thở

b)

thở nhanh

c)

thở dốc

d)

nín thở

232.

Pharyngitis

a)

cổ họng

b)

rát họng

c)

đau họng

d)

viêm họng

233.

Vague

a)

mơ hồ, mập mờ

b)

huyền ảo

c)

sương mù

d)

khói

234.

Sour

a)

vấn đề

b)

thậm tệ

c)

làm trầm trọng vấn đề

d)

trầm tính

235.

Mitigate

a)

giảm nhẹ, làm dịu bớt

b)

dịu đi

c)

dịu dàng

d)

ấm áp

236.

Rate

a)

tỉ trọng

b)

phần trăm

c)

tỉ lệ

d)

điều lệ

237.

Stagnant

a)

hoãn lại

b)

trì trệ

c)

đình công

d)

dừng hẳn

238.

Multilayered

a)

tạp chất

b)

đơn giản

c)

phức tạp

d)

làm quá lên