NEW
Font size
Worksheetskata sifat i
Total questions: 21
Worksheet time: 11mins
Hãy nghe và lựa chọn từ đúng.
アメリカ
アヌリカ
ヤメリカ
ヤヌリカ
Hãy nghe và lựa chọn từ đúng.
アパート
ヤパート
マパート
ユパート
Hãy nghe và lựa chọn từ đúng.
インドネシア
イソドネツア
インドネツヤ
インドネシヤ
Hãy nghe và lựa chọn từ đúng.
エスカレーター
エスカレター
エスカレータ
エスカーレーター
Hãy nghe và lựa chọn từ đúng.
コーヒー
コヒー
ユーヒー
ユーヒ
Hãy nghe và lựa chọn từ đúng.
シャワー
シャーワー
ツャフー
ツャーフー
Hãy nghe và lựa chọn từ đúng.
ジュース
ジューズ
ヅュース
ヅューズ
Hãy nghe và lựa chọn từ đúng.
スーパー
トーパー
スーバー
トーバー
Hãy nghe và lựa chọn từ đúng.
チョコレート
チョコトーレ
チュコレート
チュコトーレ
Hãy nghe và lựa chọn từ đúng.
フィリピン
ワィリピン
フィリピソ
ワィリピソ
Q.
Hãy nghe và lựa chọn từ đúng.
あもしろい
おもしろい
おましろい
あましろい
ゆめ
ゆうめ
ゆうめい
ゆめい
Q.
Hãy nghe và lựa chọn từ đúng.
けたい
けだい
げいたい
けいたい
Q.
Hãy nghe và lựa chọn từ đúng.
おきょくさま
おきあくさま
おきゃくさま
おきおくさま
Q.
Hãy nghe và lựa chọn từ đúng.
へき
べき
べいき
へいき
いっしょに
isshouni
isshoni
ishoni
issoni
issouni
いただきます。
itatakimasu
itadakimasu
idatakimasu
idadakimasu
itadagimasu
はじめまして
hajimemashite
hatarakimasu
hanashimasu
hashiru
hambaaga
あいこ
Aio
Aiko
Oiko
Oiko
Fune
ふね
ふぬ
ふせ
ふへ
Hosoi
はそい
ほそい
ほのい
はのい
