wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

kata sifat i

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Hãy nghe và lựa chọn từ đúng.

a)

アメリカ

b)

アヌリカ

c)

ヤメリカ

d)

ヤヌリカ

2.

Hãy nghe và lựa chọn từ đúng.

a)

アパート

b)

ヤパート

c)

マパート

d)

ユパート

3.

Hãy nghe và lựa chọn từ đúng.

a)

インドネシア

b)

イソドネツア

c)

インドネツヤ

d)

インドネシヤ

4.

Hãy nghe và lựa chọn từ đúng.

a)

エスカレーター

b)

エスカレター

c)

エスカレータ

d)

エスカーレーター

5.

Hãy nghe và lựa chọn từ đúng.

a)

コーヒー

b)

コヒー

c)

ユーヒー

d)

ユーヒ

6.

Hãy nghe và lựa chọn từ đúng.

a)

シャワー

b)

シャーワー

c)

ツャフー

d)

ツャーフー

7.

Hãy nghe và lựa chọn từ đúng.

a)

ジュース

b)

ジューズ

c)

ヅュース

d)

ヅューズ

8.

Hãy nghe và lựa chọn từ đúng.

a)

スーパー

b)

トーパー

c)

スーバー

d)

トーバー

9.

Hãy nghe và lựa chọn từ đúng.

a)

チョコレート

b)

チョコトーレ

c)

チュコレート

d)

チュコトーレ

10.

Hãy nghe và lựa chọn từ đúng.

a)

フィリピン

b)

ワィリピン

c)

フィリピソ

d)

ワィリピソ

11.

Q. 

Hãy nghe và lựa chọn từ đúng.

a)

あもしろい

b)

おもしろい

c)

おましろい

d)

あましろい

12.
a)

ゆめ

b)

ゆうめ

c)

ゆうめい

d)

ゆめい

13.

Q. 

Hãy nghe và lựa chọn từ đúng.

a)

けたい

b)

けだい

c)

げいたい

d)

けいたい

14.

Q. 

Hãy nghe và lựa chọn từ đúng.

a)

おきょくさま

b)

おきあくさま

c)

おきゃくさま

d)

おきおくさま

15.

Q. 

Hãy nghe và lựa chọn từ đúng.

a)

へき

b)

べき

c)

べいき

d)

へいき

16.

いっしょに

a)

isshouni

b)

isshoni

c)

ishoni

d)

issoni

e)

issouni

17.

いただきます。

a)

itatakimasu

b)

itadakimasu

c)

idatakimasu

d)

idadakimasu

e)

itadagimasu

18.

はじめまして

a)

hajimemashite

b)

hatarakimasu

c)

hanashimasu

d)

hashiru

e)

hambaaga

19.

あいこ

a)

Aio

b)

Aiko

c)

Oiko

d)

Oiko

20.

Fune

a)

ふね

b)

ふぬ

c)

ふせ

d)

ふへ

21.

Hosoi

a)

はそい

b)

ほそい

c)

ほのい

d)

はのい