wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Các nguyên tố VIB, VIIB

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Nhóm VIB đặc trưng bởi các nguyên tố nào?

a)

Cr (Crom), Mo (Molibden), W (Volfram)

b)

Cr (Crom), Mo (Molibden), W (Volfram), Fe (Sắt)

c)

Cr (Crom), Mo (Molibden), W (Volfram), Mn (Mangan)

d)

Cr (Crom), Mo (Molibden), W (Volfram), Co (Cobalt)

2.

Crom (Cr) thường thể hiện số oxi hóa điển hình là?

a)

-6, -3

b)

+6, +3

c)

-6, +3

d)

+6, -3,

3.

Nguyên tố đặc trưng cho nhóm VIIB mà trong bài thí nghiệm đề cập là?

a)

Crôm (Cr)

b)

Mangan (Mn)

c)

Cobalt (Co)

d)

Sắt (Fe)

4.

Mangan (Mn) thường thể hiện số oxi hóa điển hình là?

a)

+7

b)

+7, +4, +2

c)

+7, +6, +4, +2

d)

+7, +6, +2

5.

Có thể phân biệt hợp chất của Crom với số oxi hóa khác nhau dựa vào?

a)

Màu sắc của dung dịch trong nước

b)

Màu sắc của chất rắn

c)

Trạng thái vật lý

d)

Khả năng phản ứng

6.

Hợp chất Cr (+6) có trạng thái gì? Màu gì?

a)

Trạng thái rắn, màu vàng đến cam đến đỏ

b)

Trạng thái rắn màu xanh rêu

c)

Trạng thái rắn, màu tím

d)

Trạng thái rắn màu xanh dương

7.

Hợp chất nào là hợp chất điển hình của Mn (+6), hợp chất này cho dung dịch có màu gì?

a)

KMnO4, dung dịch màu tím

b)

KMnO4, dung dịch màu xanh rêu

c)

K2MnO4, dung dịch màu tím

d)

K2MnO4 dung dịch màu lục sẫm

8.

Hợp chất K2CrO4 (Na2CrO4) cho dung dịch có màu gì?

a)

Màu đỏ cam

b)

Màu vàng chanh

c)

Màu xanh ngọc

d)

Màu xanh tím

9.

Hợp chất K2Cr2O7 (Na2Cr2O7) cho dung dịch có màu gì?

a)

Màu đỏ cam

b)

Màu vàng chanh

c)

Màu xanh ngọc

d)

Màu xanh tím

10.

Hợp chất MnO2 cho dung dịch có màu gì?

a)

Màu nâu

b)

Màu vàng

c)

Màu tím

d)

Không tan trong nước

11.

Hiện tượng xảy ra khi cho dung dịch K2Cr2O7 phản ứng với KI có mặt H2SO4

a)

Hỗn hợp phản ứng đổi màu, xuất hiện kết tủa đen

b)

Xuất hiện kết tủa đen, có khí màu tím bám lên thành ống nghiệm

c)

Hỗn hợp phản ứng mất màu, có khí màu tím bám lên thành ống nghiệm

d)

Hỗn hợp phản ứng mất màu, xuất hiện kết tủa đen, có khí màu tím bám lên thành ống nghiệm

12.

Làm thế nào để điều chế Cr(OH)3?

a)

Cho muối Cr (+3) phản ứng với kiềm

b)

Cho muối Cr (+3) phản ứng với nước

c)

Cho muối Cr (+3) phản ứng với acid

13.

Hãy cho biết Cr(OH)3 được điều chế ra trong bài thí nghiệm có đặc điểm gì?

a)

Kết tủa keo màu lục xám

b)

Dung dịch màu vàng chanh

c)

Dung dịch màu xanh ngọc

d)

Kết tủa màu lục xám

14.

Điều gì sẽ xảy ra khi cho Cr3+ phản ứng với NaOH 1M dư?

a)

Thu được dung dịch có màu xanh ngọc

b)

Thu được dung dịch có màu vàng chanh

c)

Thu được kết tủa màu keo màu lục xám

d)

Thu được kết tủa màu lục xám

15.

Hợp chất Cr3+ có phản ứng với H2O2 không?

a)

b)

Không

16.

Hiện tượng xảy ra khi cho Cr3+ phản ứng với NaOH 1M dư, sau đó phản ứng với H2O2 (có đun nóng)?

a)

Dung dịch từ màu xanh ngọc chuyển sang màu vàng chanh

b)

Kết tủa lục xám tan ra, chuyển thành dung dịch màu vàng chanh

c)

Kết tủa lục xám tan ra, chuyển thành dung dịch màu xanh ngọc

d)

Dung dịch màu xanh tím, chuyển thành dung dịch màu vàng chanh

e)

Dung dịch từ màu xanh ngọc chuyển sang màu đỏ cam

17.

Điều gì sẽ xảy ra khi cho Cr3+ phản ứng với HCl 1M dư?

a)

Không có hiện tượng

b)

Thu được dung dịch có màu vàng chanh

c)

Thu được dung dịch màu xanh tím

d)

Thu được dung dịch màu đỏ cam

18.

Theo anh (chị) làm thế nào để kiểm tra tính lưỡng tính của Cr(OH)3?

a)

Cho Cr(OH)3 phản ứng với acid và kiềm

b)

Cho Cr(OH)3 phản ứng H2O2 có mặt NaOH

c)

Cho Cr(OH)3 phản ứng với H2O2

d)

Cho Cr(OH)3 phản ứng với KI có mặt H2SO4

19.

Các hợp chất Cr (+6) thể hiện tính gì khi thực hiện phản ứng?

a)

Tính oxi hóa mạnh

b)

Tính khử

c)

Tính acid

d)

Tính base

20.

Các hợp chất Mn (+7) thể hiện tính gì khi thực hiện phản ứng?

a)

Tính oxi hóa mạnh

b)

Tính khử

c)

Tính acid

d)

Tính base

21.

Làm thế nào để chuyển đổi từ ion cromate (CrO42-) sang ion dicromate (Cr2O72-)

a)

Kiềm hóa ion cromate (CrO42-)

b)

Acid hóa ion cromate (CrO42-)

c)

Thủy phân ion cromate (CrO42-)

d)

Oxi hóa ion cromate (CrO42-)

e)

Khử hóa ion cromate (CrO42-)

22.

Làm thế nào để chuyển đổi từ ion dicromate (Cr2O72-) sang ion cromate (CrO42-)

a)

Kiềm hóa ion dicromate (Cr2O72-)

b)

Acid hóa ion dicromate (Cr2O72-)

c)

Thủy phân ion dicromate (Cr2O72-)

d)

Oxi hóa ion dicromate (Cr2O72-)

e)

Khử hóa ion dicromate (Cr2O72-)

23.

Trong thí nghiệm "Tính chất KMnO4". Anh (chị) hãy cho biết vai trò của H2SO4 2M, NaOH đặc, và H2O

a)

Môi trường phản ứng

b)

Xúc tác

c)

Tác chất oxi hóa

d)

Tác chất khử

24.

Cho phương trình: 2KMnO4 + 2Na2S2O3 + 2NaOH → 2Na2MnO4 + Na2S4O6 + 2KOH

Cho biết màu xanh rêu của dung dịch là do chất nào tạo thành

a)

Na2MnO4

b)

Na2S2O3

c)

NaMnO4

d)

Na2S4O6

25.

Cho biết sự mất màu tím của KMnO4 khi cho phản ứng với Na2S2O3 trong môi trường acid là do tạo thành sản phẩm gì?

a)

Na2S4O6

b)

MnO2

c)

MnSO4

d)

K2MnO4