wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第1課~テスト

Total questions: 15

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

かいしゃいん

a)

bác sĩ

b)

nhân viên công ty

c)

y tá

d)

học sinh

2.

học sinh

a)

せんせい

b)

しゃいん

c)

がくせい

d)

がくせ

3.

せんせい

a)

giáo viên

b)

thầy/ cô

c)

học sinh

d)

đại học

4.

おいくつですか?

a)

bạn bao nhiêu tuổi?

b)

bạn là ai?

c)

bạn tên là gì?

5.

はじめまして

a)

chào buổi sáng

b)

chào buổi tối

c)

xin chào (lần đầu gặp)

d)

tạm biệt

6.

いしゃ

a)

nhà nghiên cứu

b)

nhân viên ngân hàng

c)

nhân viên công ty

d)

bác sĩ

7.

あの方はどなたですか?

a)

bạn là ai?

b)

vị là vị nào?

c)

bạn tên là gì?

d)

tôi là My

8.

điền từ vào chỗ trống:

こちらはーーーさんです。

a)

ミーさん

b)

はは

c)

ちち

d)

ひひ

9.

ぎんこういん

a)

bác sỹ

b)

nhân viên công ty

c)

nhân viên ngân hàng

d)

đại học

10.

さくらだいがく

a)

tiểu học sakura

b)

trường trung học

c)

đại học sakura

11.

Chọn câu trả lời phù hợp với câu hỏi:

あなたはにほんじんですか?

a)

いいえ、にほんじんです。

b)

いいえ、ベトナムじんです。

c)

はい、アメリカ人です。

d)

はい、ちゅうごくじんです。

12.

Chọn câu trả lời phù hợp với câu hỏi:

Lanさんはなんさいですか?

a)

はい、インドじんです。

b)

5さいです。

c)

インドからきました。

d)

いいえ、なんさいじゃありません。

13.

おなまえは?

a)

ミーです。

b)

けんきゅうしゃです。

c)

アメリカじんです。

d)

いいえ

14.

けんきゅうしゃ

a)

nhà nghiên cứu

b)

gia sư

c)

giáo sư tiến sĩ

d)

y tá

15.

インド

a)

Indonesia

b)

Ấn Độ

c)

Đức

d)

Mỹ