Font size
S
M
L
XL
Worksheetstiếng anh 6
Total questions: 15
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
school lunch
a)
bữa ăn trưa ở trường
b)
trường học
c)
bữa trưa
d)
bài học
2.
science
a)
môn khoa học
b)
môn toán
c)
môn tiếng anh
d)
môn nhạc
3.
English
a)
môn văn
b)
môn tiếng anh
c)
môn lịch sử
d)
môn khoa học
4.
pencil case
a)
hộp bút
b)
máy tính
c)
com pa
d)
cục gôm
5.
calculator
a)
máy tính
b)
cục gôm
c)
com pa
d)
hộp bút
6.
pencil sharpener
a)
gọt bút chì
b)
com pa
c)
máy tính
d)
quyển sách
7.
Label the picture.
(a)
8.
"gọt bút" tiếng Anh là gì?
a)
pencil case
b)
pencil sharpener
c)
pencil sharperner
9.
school things
a)
Đồ vật ở nhà
b)
Đồ vật ở đường phố
c)
Đồ vật trong phòng
d)
Đồ vật ở trường
10.
pencil sharpener
a)
b)
c)
d)
11.
pencil case
a)
b)
c)
d)
12.
calculator
a)
b)
c)
d)
13.
uniform
a)
quần áo
b)
váy
c)
áo thể thao
d)
đồng phục
14.
Students _______ their uniforms on Monday.
a)
wear
b)
go
c)
subject
d)
has
15.
What _________ do you like to study?
a)
subjects
b)
has
c)
uniforms
d)
wear
Reset
