WorksheetsBOYA1 A1139
Total questions: 16
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
Từ nào sau đây mang nghĩa "chuyên ngành"
a)
研究
b)
学生
c)
老师
d)
专业
2.
Từ nào sau đây mang nghĩa "phòng học"
a)
研究
b)
教室
c)
教学
d)
专业
3.
Điền từ vào chỗ trống
你的____是什么?
a)
留学
b)
书
c)
学生
d)
专业
4.
Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
学生/你/北京大学/是/我/的/,/呢/中文系/?
a)
我是北京大学中文系学生的,你呢?
b)
我是北京大学中文系的学生,你呢?
c)
我是中文系学生的北京大学,你呢?
5.
Sắp xếp từ thành câu
专业/文学/我/是/现代/的/。
a)
我专业是现代文学的
b)
我专业的是现代文学
c)
我的专业是现代文学
6.
Điền trống:
A:你是清华大学的留学生吗?
B:________________.
a)
对,我是清华大学的留学生。
b)
对,就在那儿,宿舍的旁边。
c)
对,我是老师。
7.
chiếc áo len này có chút đắt
a)
这件毛衣有点贵
b)
这件衣服有点儿贵
c)
这件衣服有点儿便宜
8.
Rẻ
a)
贵
b)
便宜
c)
买
9.
怎么买?
a)
3块一斤
b)
便宜
c)
10斤
10.
你的生日是几月几号
a)
10块
b)
10月3号
c)
10斤
11.
你在做什么
a)
吃饭
b)
漂亮
c)
好看
12.
Tôi thích màu đỏ
a)
我喜欢蓝色
b)
我喜欢去玩儿
c)
我喜欢红色
13.
你在忙什么?
a)
我在准备礼物
b)
我喜欢去玩儿
c)
我很高兴
14.
什么礼物
a)
巧克力
b)
便宜
c)
有点儿贵
15.
你喜欢什么颜色
a)
绿色
b)
红色的毛衣
c)
大的
16.
今天星期几
a)
今天很冷
b)
今天星期天
c)
明天星期五
100 %
