wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G3. REVIEW 3

Total questions: 116

Worksheet time: 3610secs

Name
Class
Date
1.

five

a)

1

b)

5

c)

7

d)

8

2.

two

a)

3

b)

5

c)

2

d)

4

3.

one

a)

1

b)

4

c)

0

d)

10

4.

six

a)

7

b)

6

c)

8

d)

3

5.

three

a)

3

b)

5

c)

7

d)

6

6.

four

a)

0

b)

7

c)

4

d)

2

7.
a)
nine
b)
six
c)
four
d)
one
8.
a)
two
b)
ten
c)
six
d)
one
9.

What is that number(8) ?

(a)  

10.

What is that number ( 9)?

(a)  

11.

K-L-M-....O

a)

M

b)

N

c)

K

d)

S

12.

F-G-.....I

Điền vào chỗ trống

a)

O

b)

I

c)

H

d)

T

13.

O-P-....R

Điền vào chỗ trống

a)

S

b)

R

c)

U

d)

Q

14.

R-S-.....U

a)

V

b)

D

c)

O

d)

T

15.

W-....Y-Z

a)

J

b)

X

c)

S

d)

N

16.

A-B-C-.....E

Điền vào chỗ trống

a)

D

b)

F

c)

O

d)

G

17.

E-F-....H

a)

G

b)

K

c)

F

d)

U

18.

H-I- (a)   K

Điền vào chỗ trống

19.

A-B-C-.....E

Điền vào chỗ trống

a)

D

b)

F

c)

O

d)

G

20.

xin chào là j

(a)  

21.

tạm biệt là gì

(a)  

22.

Hello =

a)

Hi

b)

Good morning

c)

No

d)

Thanks

23.

Fine

a)

Tốt

b)

Khoẻ

c)

Xấu

d)

Đẹp

24.

đứng lên

a)

stand up

b)

sit down

25.

sit down

a)

ngồi xuống

b)

đứng lên

26.

Phòng tắm

a)

Bathroom

b)

Bedroom

c)

Living room

d)

Kitchen

27.

Phòng bếp

a)

Bathroom

b)

Bedroom

c)

Living room

d)

Kitchen

28.

Phòng khách

a)

Bathroom

b)

Bedroom

c)

Living room

d)

Kitchen

29.

Phòng bếp

a)

Bathroom

b)

Bedroom

c)

Living room

d)

Kitchen

30.

Anh ấy ở trong sân

(a)  

31.

một con gà ở trong ao

(a)  

32.

Nó đang ngủ

(a)  

33.

Cô ấy đang bơi

(a)  

34.

Anh ấy ở đâu vậy?

(a)  

35.

Anh ấy ở trong phòng ăn

(a)  

36.

Em hãy chọn câu thích hợp với tranh

a)

Hi, Nam

b)

Hello, This is Nam.

c)

Hello, I'm Nam

37.

Điền từ thích hợp vào chổ trống

Hello. ___ Nam

a)

I'm

b)

I's

c)

I

38.

Em hãy chọn 1 từ khác nghĩa với 2 từ còn lại

a)

Bye

b)

Hi

c)

Hello

39.

I am - được viết tắt thành từ nào

a)

I's

b)

I'am

c)

I'm

40.

Complete the words with missing letters

(Điền vào chỗ trống để tạo thành từ có nghĩa)

F_NE

a)

I

b)

E

c)

A

41.

HELLO = ... ?

a)

GOODBYE

b)

HI

c)

THANK

42.

I'm = ... ?: Tôi là

a)

I

b)

Im

c)

I am

43.

Ten - Five = .......

a)

Four

b)

Seven

c)

Five

44.

Who is this ?

a)

Bạn tên là gì ?

b)

Đây có phải bạn không ?

c)

Đây là ai ?

45.

Theo em đâu là câu chào cô đúng cách

a)

Hello, Hien

b)

Hi

c)

Hello, Miss Hien

46.

Are ___ your friends?

a)

they

b)

I

c)

she

47.

Two + Four =

a)

Six

b)

Eight

c)

Ten

48.

How old are you?

a)

I'm six years old

b)

I'm ten years old

c)

I'm nine years old

49.

How old are you?

a)

I'm five

b)

I'm four

c)

I'm seven

50.

How are you?

a)

Bạn có khỏe không?

b)

Bạn bao nhiêu tuổi?

c)

Bạn tên là gì?

51.

What's your name?

a)

My name's Mai

b)

My name Linda

c)

My name's Linda

52.

What's ..................... name?

a)

your

b)

you

c)

I

53.

How do you .......... your name?

a)

spell

b)

name

c)

hello

54.

5. Choose the correct answer. (Em hãy chọn câu đúng.)

a)

Nine to meet you.

b)

Nice to met you.

c)

Nice to meet you.

55.

Hello. I'm Phong.

a)
b)
c)
56.

a)

Teddy

b)

Plane

c)

Train

57.

a)

Ball

b)

Car

c)

Train

58.

a)

Teddy

b)

Train

c)

Ball

d)

Car

59.

a)

Doll

b)

Teddy

c)

Ballon

d)

Cube

60.

a)

Ballon

b)

Teddy

c)

Ball

d)

Train

61.

quả banh

(a)  

62.

xe đạp

(a)  

63.

xe hơi

(a)  

64.

búp bê

(a)  

65.

bóng đá

(a)  

66.

trò chơi

(a)  

67.

con diều

(a)  

68.

máy bay

(a)  

69.

Nhìn tranh và điền chữ còn thiếu vào chỗ trống

w_ather

(a)  

70.

Nhìn tranh và điền chữ còn thiếu vào chỗ trống

s_nny

(a)  

71.

Nhìn tranh và điền chữ còn thiếu vào chỗ trống

w_ndy

(a)  

72.

chọn từ viết đúng của từ có mưa

a)

riany

b)

nyrai

c)

rainy

73.

Từ nào viết đúng của bức tranh

a)

ưnidy

b)

windy

c)

inwdy

d)

dywin

74.

Từ nào viết đúng của bức tranh

a)

rainbow

b)

foggy

c)

snowy

d)

biea

75.

Chọn đáp án đúng

a)

sunny

b)

rainy

c)

windy

d)

cloudy

76.

it's windy.put on your....

a)

coat

b)

umbrella

c)

bathing suit

77.

Hãy viết câu trả lời cho câu hỏi sau

What is she doing?

(a)  

78.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

We like _____ to music.

a)

listening

b)

listen

79.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

Linda likes _____ stamps.

a)

collecting

b)

collect

80.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

Anna likes _____ photos.

a)

take

b)

taking

81.

Hãy viết câu trả lời cho câu hỏi sau

What's she doing now ? - She is (a)  

82.

Sắp xếp:

a/ I'm/ picture/ drawing/.

a)

I'm drawing a picture.

b)

I'm a drawing picture.

c)

I'm picture a drawing.

83.

Hãy viết câu trả lời cho câu hỏi sau đây

What are you doing?

I'm (a)  

84.

What is he doing?

.................... cycling

a)

He is

b)

She is

c)

I am

85.

What's he doing?

a)

He's watching TV.

b)

He's drawing a picture.

c)

He's cleaning the floor.

86.

Nhìn tranh và điền chữ còn thiếu vào chỗ trống

w_ather

(a)  

87.

Nhìn tranh và điền chữ còn thiếu vào chỗ trống

s_nny

(a)  

88.

Nhìn tranh và điền chữ còn thiếu vào chỗ trống

w_ndy

(a)  

89.

chọn từ viết đúng của từ có mưa

a)

riany

b)

nyrai

c)

rainy

90.

Từ nào viết đúng của bức tranh

a)

ưnidy

b)

windy

c)

inwdy

d)

dywin

91.

Từ nào viết đúng của bức tranh

a)

rainbow

b)

foggy

c)

snowy

d)

biea

92.

Chọn đáp án đúng

a)

sunny

b)

rainy

c)

windy

d)

cloudy

93.

it's windy.put on your....

a)

coat

b)

umbrella

c)

bathing suit

94.
a)

do a snowman

b)

make a snow

c)

make a snowman

d)

make an snowman

95.
a)

fly a kite

b)

a kite

c)

fly an kite

96.

Hãy viết câu trả lời cho câu hỏi sau

What is she doing?

(a)  

97.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

We like _____ to music.

a)

listening

b)

listen

98.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

Anna likes _____ photos.

a)

take

b)

taking

99.

Hãy viết câu trả lời cho câu hỏi sau

What's she doing now ? - She is (a)  

100.

Hãy viết câu trả lời cho câu hỏi sau đây

What are you doing?

I'm (a)  

101.

Hãy viết câu trả lời cho câu hỏi sau đây

What are you doing?

I'm (a)  

102.

What is he doing?

.................... cycling

a)

He is

b)

She is

c)

I am

103.

What's he doing?

a)

He's watching TV.

b)

He's drawing a picture.

c)

He's cleaning the floor.

104.

What is she doing ?

a)

She's cycling.

b)

She 's singing .

c)

She 's reading a book.

105.

Hi, I'm Peter. What's your ... ?

a)

old

b)

name

c)

bye

d)

Không biết

106.

How old are you ?

a)

I'm fine

b)

I'm singer

c)

I'm ten years old

107.

Rất vui được gặp bạn

a)

Nice to meet you

b)

Nice to meet you too

c)

I miss you

108.

Complete the sentence (Hoàn thành câu sau):

(a)  

109.

Complete the sentence (Hoàn thành câu sau):

(a)  

110.

Complete the sentence (Hoàn thành câu sau):

(a)  

111.

Is that Peter?

a)

Yes, it is.

b)

No, it isn't.

112.

A: what is your.........?

B: I am Linh

a)

Class

b)

name

c)

father

d)

shool

113.

A:how....are you?

B: I am 8 years old

a)

old

b)

are

c)

in

d)

far

114.

Is that Petter?

yes, it..........

a)

am

b)

me

c)

are

d)

is

115.

This _ _ my school.

a)

my

b)

me

c)

is

116.

is/ Who/ that?

a)

That is who?

b)

Who is that?

c)

Who that is?