Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ms Hai 3/12

Total questions: 44

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

return

a)

trở về

b)

đi

c)

làm bài tập

d)

ăn cơm

2.

island

a)

đảo

b)

biển

c)

hồ

d)

thuyền

3.

ngày hôm qua

a)

yesterrday

b)

yesteday

c)

yesterday

4.

I........ my grandparents yesterday

a)

go

b)

visited

c)

visit

d)

went

5.

return

a)

trở về

b)

đi

6.

tuần trước

a)

last weekend

b)

last week

7.

Thai and Hoang ........ last month

a)

play football

b)

went to the park

c)

go fishing

8.

dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn?

a)

yesterday, everyday, last week, ago

b)

yesterday, in the morning,everyday, last week, ago

c)

yesterday, last week, last night, ago

9.

quá khứ của từ think là

a)

told

b)

thought

10.

quá khứ của từ tell

a)

told

b)

think

c)

thought

11.

cave

a)

biển

b)

hang động

c)

thám hiểm

12.

weekend là thứ mấy?

a)

thứ 7

b)

Chu nhat

c)

Thu 7 và chu nhat

13.

tomorrow

a)

ngày mai

b)

ngay kia

c)

hom qua

14.

Did he go fishing?

a)

Yes, I did

b)

No, he did

c)

No, I didn'n

d)

Yes, he did

15.

she..... her homework.

a)

do

b)

does

c)

did

16.

address

a)

địa chỉ

b)

số nhà

17.

holiday

a)

kì nghỉ

b)

lễ hội

18.

mountain

a)

núi

b)

biển

c)

đảo

19.

festiv_l : lễ hội

(a)  

20.

be_ch : biển

(a)  

21.

từ nào có nghĩa là nhiều?

a)

lot of, a lot of, many

b)

a lot of, lots of, many

22.

sắp xếp lại thành từ có nghĩa: fmiayl

(a)  

23.

Tìm lỗi sai trong câu sau: he listen to radio everyday

a)

listen

b)

radio

c)

everyday

24.

từ nào có nghĩa là lễ hội

a)

fistyval

b)

festivel

c)

fistival

d)

festival

25.

my birthday...... March 29th

a)

at

b)

in

c)

on

26.

chọn câu đúng

a)

she were a teacher 3 years ago

b)

she was teacher 3 year ago

c)

she were teacher 3 years a go

d)

she was a teacher 3 years ago

27.

dich câu sau sang tiếng việt: what did you do last weekend?

a)

bạn đã ở đâu vào cuối tuân trước

b)

bạn đã đi đâu vào cuối tuân trước

c)

bạn đã làm gì vao cuối tuần trước

28.

buy là gì ?

a)

bán

b)

mua

c)

cho

29.

next week

a)

tuần trước

b)

tuần sau

c)

năm trước

30.

thứ 5

(a)  

31.

thứ 4

(a)  

32.

thứ 3

(a)  

33.

thứ 7

(a)  

34.

bạn làm nghề gì?

(a)  

35.

bạn đang làm gì?

(a)  

36.

mẹ bạn làm nghề gì?

(a)  

37.

busy

a)

hay

b)

đẹp

c)

bận rộn

d)

ồn ào

38.

noisy

a)

bận rộn

b)

yên tĩnh

c)

ồn ào

39.

năm sau

(a)  

40.

tháng sau

(a)  

41.

đáng sợ

(a)  

42.

truyện cổ tích

(a)  

43.

borrow

(a)  

44.

kết thúc

(a)