wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E6. Unit 3. Vocabulary

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

hăn hái, năng động

(a)  

2.

bề ngoài, ngoại hình

(a)  

3.

cẩn thận

(a)  

4.

chu đáo, biết quan tâm

(a)  

5.

cái má

(a)  

6.

lanh lợi, thông minh

(a)  

7.

tự tin

(a)  

8.

sáng tạo

(a)  

9.

thân thiện

(a)  

10.

ngộ nghĩnh, khôi hài

(a)  

11.

chăm chỉ

(a)  

12.

tốt bụng

(a)  

13.

giàu tình yêu thương

(a)  

14.

tính cách

(a)  

15.

cái vai

(a)  

16.

xấu hổ

(a)  

17.

mảnh khảnh, thanh mảnh

(a)  

18.

tập trung, chú ý

(a)  

19.

có tính thể thao, thích thể thao

(a)  

20.

cười, vui cười

(a)