wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 17

Total questions: 5

Worksheet time: 50secs

Name
Class
Date
1.

nhớ

a)

おぼえます

b)

わすれます

c)

なくします

d)

でます

2.

脱ぎます

a)

ra ngoài

b)

làm mất

c)

cởi

d)

tắm bồn

3.

lo lắng

a)

しんぱいします

b)

ざんぎょうします

c)

もっていきます

d)

もってきます

4.

たいせつ

a)

mang theo

b)

quan trọng

c)

tăng ca

d)

nguy hiểm

5.

nguy hiểm

a)

だいじょうぶ

b)

きんえん

c)

あぶない

d)

びょうき