Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 6_An Thiên

Total questions: 8

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

前面 có nghĩa là gì?

a)

Tan học

b)

Mưa

c)

Cẩn thận

d)

Đằng trước

2.

Từ nào dưới đây có nghĩa là "cẩn thận"

a)

下雨

b)

小心

c)

婆婆

d)

前面

3.

老婆婆一不小心.......了

a)

下雨

b)

扶起来

c)

摔倒

d)

认识

4.

Sắp xếp câu: 老婆婆/扶起来/把/小明

a)

小明扶起来老婆婆把。

b)

小明把老婆婆扶起来。

c)

老婆婆扶起来把小明。

5.

他把书.....。

a)

外婆

b)

笑了笑说

c)

拿起来

d)

下雨

6.

小明不.....那个老婆婆。

a)

认识

b)

下雨

c)

笑

d)

老婆婆

7.

赶快 có nghĩa là gì?

a)

đỡ dậy

b)

Trượt ngã

c)

Vội vã

d)

đuổi kịp

8.

有一位老婆婆在他面前走着 dịch như nào?

(a)