WorksheetsTu moi 27.10
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
concerter qch (concertation)
bàn tính với nhau, hợp tấu, tham gia hợp tấu
1
décerner qch
(un prix)
trao giải thưởng,
remetre, donner, attributer
1
préselection
vòng sơ khảo
1
coopter, cooptation
tuyển bổ sung
1
indexer, indexation
chỉ số hóa
1
s'effonder
suy sụp, sụp đổ
effondrement
1
la rente
tiền lời hàng tháng từ đất đai
hoặc một tài sản nào đó
redevance (tiền nợ phải trả hàng tháng)
rente viagère
1
obligataire
người có trái phiếu
actionnaire
1
marché des valeurs
thị trường chứng khoán
1
érudit, érudition
uyên bác,
học thức uyên bác
1
échapper
thoát khỏi, tuột
quên (ce nom m'échappe)
1
distinguer (cấu trúc?)
phân biệt cái này với cái khác
qch de qch
nhận thấy
1
convoiter qq, qch
convoitise, convoiteur
thèm muốn
1
scrutin, scrutateur, scrutiner
hoạt động diễn ra
trong một cuộc bỏ phiếu
1
torride (a)
nóng như thiêu
1
changer la donne
thay đổi bối cảnh, điều kiện
1
étourdir qq
làm choáng váng, ngây ngất
1
susciter qch
suscitation
gây nên, gợi nên
1
insurpassable
insurpassé
không thể vượt qua
không thể hơn
1
absurde (le)
sự phi lý, vô lý
vô lý, phi lý
1
autodérision
sự tự cười nhạo bản thân
1
le cliché
sự tầm thường, sáo rỗng
1
par mégarde
do vô ý
1
Mettre tout en pagaille
parailleux (n, a)
để lộn xộn mọi thứ
1
rougir de confusion
thẹn, ngượng đỏ mặt
1
