wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

my house

Total questions: 29

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

town house

/ˈtaʊn ˌhaʊs/

a)

nhà phố

b)

nhà đập

c)

nhà lợn

d)

nhà xưa

2.

country house

/ˌkʌn.tri ˈhaʊs/

a)

đô thị

b)

nhà bè

c)

nhà ở nông thôn

d)

nhà ở thành phố

3.

villa 

/ˈvɪl.ə/

a)

biệt thự

b)

chỗ nghỉ

c)

chỗ trống

d)

làng

4.

stilt house

/stɪltsˌhaʊs /

a)

nhà kim cương

b)

nhà hoa

c)

nhà sàn

d)

nhà gỗ

5.

apartment

/əˈpɑːrt.mənt/

a)

căn hộ

b)

nhà lớn

c)

nhà nhỏ

d)

nhà bình thường

6.

living room

/ˈlɪv.ɪŋ ˌruːm/ 

a)

phòng ngủ

b)

phòng khách

c)

phòng ăn

d)

phòng lớn

7.

bedroom

/ˈbed.ruːm//ˈbed.rʊm/

a)

phòng ngủ

b)

phòng bếp

c)

phòng chờ

d)

phòng ăn

8.

kitchen

/ˈkɪtʃ·ən/ 

a)

căn hộ

b)

căn bếp

c)

căn nhà

d)

căn phòng

9.

bathroom

/ˈbæθ.ruːm/ /ˈbæθ.rʊm/

a)

phòng tắm

b)

phòng ăn

c)

phòng chờ

d)

phòng ngủ

10.

hall

/hɑːl/

a)

phòng nhỏ

b)

phòng lớn

c)

phòng vừa

d)

phòng xinh

11.

attic

/ˈæt̬.ɪk/

a)

mái nhà

b)

gác mái

c)

phòng bếp

d)

lầu

12.

amp 

/læmp/

a)

đèn

b)

ánh sáng

c)

tòa tháp

d)

lâu đài

13.

cupboard

/ˈkʌb·ərd/

a)

tủ quần áo

b)

tủ chén

c)

cái cúp

d)

cái giường

14.

wardrobe 

/ˈwɔːr.droʊb/

a)

tủ quần áo

b)

tủ chén

c)

tủ nồi

d)

tủ điện thoại

15.

 

fridge

/frɪdʒ/

a)

tủ lạnh

b)

máy lạnh

c)

quạt

d)

gió

16.

air-conditioner

/ˈeər kənˌdɪʃ·ə·nər/

a)

tủ lạnh

b)

máy lạnh

c)

máy giặt

d)

máy rửa chén

17.

behind

/bɪˈhaɪnd/ 

a)

phía trước

b)

phía sau

c)

phía trong

d)

phía ngoài

18.

between

/bɪˈtwin/ 

a)

ở bên trong

b)

ở giữa

c)

ở bên ngoài

d)

ở trên

19.

in front of

a)

phía sau

b)

phía trong

c)

phía ngoài

d)

phía trước

20.

crazy 

/ˈkreɪ.zi/ 

a)

bình thường

b)

đẹp

c)

kì dị,điên

d)

dẽ thương

21.

next to

/’nɛkst tu/

a)

phía trước

b)

phía sau

c)

kế bên

d)

bên trong

22.

under

/ˈʌn dər/

a)

phía dưới

b)

phía trên

c)

phía trong

d)

bên ngoài

23.

furniture

/ˈfɜr nɪ tʃər/

a)

đồ cũ

b)

đồ mới

c)

đồ dùng trong nhà

d)

đồ dùng trong bếp

24.

chest of drawers 

/ˌtʃest əv ˈdrɔːrz/

a)

ngăn kéo tủ

b)

khóa kéo quần áo

c)

khóa cửa

d)

cờ

25.

messy

/ˈmes.i/

a)

bừa bộn

b)

gọn gàng

c)

sạch sẽ

d)

mới

26.

microwave

/ˈmaɪ.kroʊ.weɪv/

a)

lò vi sóng

b)

ấm siêu tốc

c)

bình thủy

d)

bếp

27.

move 

/muːv/

a)

di chuyển

b)

rời đi

c)

bỏ lại

d)

chuyển thành

28.

department store

/dɪˈpɑːrt.mənt ˌstɔːr/

a)

cửa hàng nội thất

b)

cửa hàng quần áo

c)

của hàng bách hóa

d)

siêu thị

29.

 

dishwasher

/ˈdɪʃˌwɑʃ·ər/

a)

máy rửa bát

b)

máy giặt

c)

máy sấy

d)

máy tính