Worksheetsmy house
Total questions: 29
Worksheet time: 10mins
town house
/ˈtaʊn ˌhaʊs/
nhà phố
nhà đập
nhà lợn
nhà xưa
country house
/ˌkʌn.tri ˈhaʊs/
đô thị
nhà bè
nhà ở nông thôn
nhà ở thành phố
villa
/ˈvɪl.ə/
biệt thự
chỗ nghỉ
chỗ trống
làng
stilt house
/stɪltsˌhaʊs /
nhà kim cương
nhà hoa
nhà sàn
nhà gỗ
apartment
/əˈpɑːrt.mənt/
căn hộ
nhà lớn
nhà nhỏ
nhà bình thường
living room
/ˈlɪv.ɪŋ ˌruːm/
phòng ngủ
phòng khách
phòng ăn
phòng lớn
bedroom
/ˈbed.ruːm//ˈbed.rʊm/
phòng ngủ
phòng bếp
phòng chờ
phòng ăn
kitchen
/ˈkɪtʃ·ən/
căn hộ
căn bếp
căn nhà
căn phòng
bathroom
/ˈbæθ.ruːm/ /ˈbæθ.rʊm/
phòng tắm
phòng ăn
phòng chờ
phòng ngủ
hall
/hɑːl/
phòng nhỏ
phòng lớn
phòng vừa
phòng xinh
attic
/ˈæt̬.ɪk/
mái nhà
gác mái
phòng bếp
lầu
amp
/læmp/
đèn
ánh sáng
tòa tháp
lâu đài
cupboard
/ˈkʌb·ərd/
tủ quần áo
tủ chén
cái cúp
cái giường
wardrobe
/ˈwɔːr.droʊb/
tủ quần áo
tủ chén
tủ nồi
tủ điện thoại
fridge
/frɪdʒ/
tủ lạnh
máy lạnh
quạt
gió
air-conditioner
/ˈeər kənˌdɪʃ·ə·nər/
tủ lạnh
máy lạnh
máy giặt
máy rửa chén
behind
/bɪˈhaɪnd/
phía trước
phía sau
phía trong
phía ngoài
between
/bɪˈtwin/
ở bên trong
ở giữa
ở bên ngoài
ở trên
in front of
phía sau
phía trong
phía ngoài
phía trước
crazy
/ˈkreɪ.zi/
bình thường
đẹp
kì dị,điên
dẽ thương
next to
/’nɛkst tu/
phía trước
phía sau
kế bên
bên trong
under
/ˈʌn dər/
phía dưới
phía trên
phía trong
bên ngoài
furniture
/ˈfɜr nɪ tʃər/
đồ cũ
đồ mới
đồ dùng trong nhà
đồ dùng trong bếp
chest of drawers
/ˌtʃest əv ˈdrɔːrz/
ngăn kéo tủ
khóa kéo quần áo
khóa cửa
cờ
messy
/ˈmes.i/
bừa bộn
gọn gàng
sạch sẽ
mới
microwave
/ˈmaɪ.kroʊ.weɪv/
lò vi sóng
ấm siêu tốc
bình thủy
bếp
move
/muːv/
di chuyển
rời đi
bỏ lại
chuyển thành
department store
/dɪˈpɑːrt.mənt ˌstɔːr/
cửa hàng nội thất
cửa hàng quần áo
của hàng bách hóa
siêu thị
dishwasher
/ˈdɪʃˌwɑʃ·ər/
máy rửa bát
máy giặt
máy sấy
máy tính
