WorksheetsÔn tập 1
Total questions: 12
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
Dưa hấu
a)
xīguā
b)
miànbāo
c)
xiúnǎi
d)
fāngbiànmiàn
2.
Bánh mì
a)
hé fěn
b)
suān nǎi
c)
kǎoyā
d)
miànbāo
3.
Trà sữa chân trâu
a)
jiǔ
b)
píjiǔ
c)
zhēnzhū nǎichá
d)
chá
4.
Hoa quả
a)
píngguǒ
b)
shuíguǒ
c)
xiāngjiāo
d)
táozi
5.
Nước hoa quả
a)
guǒzhī
b)
qìshuǐ
c)
shuǐ
d)
píjiǔ
6.
Vịt quay
a)
jīdàn
b)
suān nǎi
c)
kǎoyā
d)
miànbāo
7.
Bánh chưng
a)
zòng zi
b)
nuòmǐ fàn
c)
cǎoméi
d)
kě
8.
Phòng bếp
a)
fángjiān
b)
fángzi
c)
chúfáng
d)
jiā
9.
Phòng khách
a)
cèsuǒ
b)
kètīng
c)
wòshì
d)
chúfáng
10.
Tạm biệt!
a)
nín hǎo
b)
zàijiàn
c)
xièxie
d)
bù kèqi
11.
Xin lỗi
a)
méi guānxi
b)
bú kèqi
c)
duì bu qǐ
d)
wǎn'ān
12.
Ngủ ngon
a)
wǎn'ān
b)
wǎnshāng hǎo
c)
xiàwú hǎo
d)
zǎoshāng hǎo
100 %
