WorksheetsWord family
Total questions: 15
Worksheet time: 1hrs 15mins
evolution(n)sự phát triển, tiến hóa
->(v)phát triển, tiến hóa
->(a)tiến hóa
->(n)giả thiết về tiến hóa
(a)
certain(a)chắc chắn
->(n)sự chắc chắn
->(v)xác minh, nhận thấy
->(a)có thể xác định đc
(a)
reveal(v,n)tiết lộ, bề dày của bức tường
->(a)tiết lộ những thứ ko bt
->(n)sự tiết lộ, phát giác
(a)
noble(a)cao quý, nguy nga
#(a)ko cao quý
->(v)ban quyền cao quý
->(n)sự ban quyền cao quý
->(n)giới quý tộc, tính cao thượng
(a)
receiver(n)ng nhận thư, lãnh hàng, ống nghe đt
->(n)sự tiếp nhận
->(a)dễ cảm hứng, dễ thụ cảm
#(a)ko dễ...
(a)
offend(v)xúc phạm, làm nhục
->(a)phản cảm
#(a)ko phản cảm
(a)
debt(v)nợ
->(a)mang ơn, mắc nợ
(a)
theory(n)giả thiết
->(n) nhà lý luận
->(v)tin vào giả thiết
->(a)thuộc về lý thuyết
(a)
postscript(n)phần tái bút
->(n)quy định
->(a) thuộc kinh Thánh
->(n)bài kinh Thánh
->(a)đc viết lên, khắc lên
(a)
foreperson(n)ng đi trước
->(a)đẹp, thu hút
->(v)nhân hóa
->(n)nhân viên
(a)
mini(a)nhỏ
->(n)mô hình nhỏ
(a)
fraud(n)sự xảo trá, đùa cợt
->(v)ăn gian, gian lận
->(a)có dự định lừa dối
->(n)sự dự định lừa dối
(a)
bureau(n)tủ đựng quần áo
->(n) chế độ quan liêu
->(a) thuộc về quan liêu
(a)
memory(n)ký ức
->(v)tưởng niệm
->(a)mang tính tưởng niệm
->(n)lễ tưởng niệm
(a)
number(n)số
->(a)nhiều
->(n)sự nhiều
(a)
