NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsJapanese words check
Total questions: 15
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
こうばん
a)
thư viện
b)
bệnh viện
c)
bách hóa
d)
đồn cảnh sát
2.
ならべます
a)
sắp xếp
b)
đặt, để
c)
lựa chọn
d)
đông đúc
3.
かぜを ひきます
a)
bị bệnh
b)
bị cảm
c)
bị sốt
d)
đau bụng
4.
あぶない
a)
nguy hiểm
b)
dở
c)
dơ bẩn
d)
bền
5.
đông
a)
きた
b)
みなみ
c)
ひがし
d)
にし
6.
sắp sửa
a)
だんだん
b)
すぐに
c)
さきに
d)
もうすぐ
7.
もみます
a)
đông đúc
b)
đến
c)
làm việc
d)
đi bộ
8.
ぼうしを とります
a)
đội nón
b)
đeo đồng hồ
c)
đeo mắt kính
d)
cởi nón
9.
trái nghĩa với おいしい
a)
きたない
b)
にがい
c)
まずい
d)
すっばい
10.
きっぷ
a)
phong bì
b)
tem
c)
bưu thiếp
d)
vé
11.
tủ lạnh
a)
れいぞうこ
b)
せんたくき
c)
ひこうき
d)
じどうはんばいき
12.
làm
a)
はしります
b)
だします
c)
すてます
d)
やります
13.
じょうぶ
a)
bền, khỏe
b)
đáng sợ
c)
nguy hiểm
d)
dơ bẩn
14.
tiết học
a)
じゅうぎょう
b)
じゅぎょう
c)
じゅうぎょ
d)
じゅぎょ
15.
leo núi
a)
やまに のります
b)
やまに とります
c)
やまに のぼります
d)
やまに わたります
Reset
