Font size
WorksheetsViết số đo độ dài, khối lượng dưới dạng số thập phân
Total questions: 39
Worksheet time: 20mins
8 m 2 dm = ………… m
8,2
8,02
8,002
0,82
2dm 2cm = ……… ... dm
0,22
2,02
2,2
2,002
3m 7cm = ………… m
3,07
3,7
3,007
37
23m 13cm = ………… m
23,13
231,3
23,013
24,3
315cm = …………… m
3,15
31,5
31,05
3,015
4dm 32mm = ………… dm
4,32
42,3
4,032
40,32
506cm = …………… m
50,6
5,06
5,60
5,006
73mm = …………… dm
7,3
7,03
0,73
0,073
5km 72m = …………… km
5,72
5,072
57,2
0,572
307m = …………… km
3,07
30,7
0,307
3,007
Viết số đo sau phân số thập phân dạng có đơn vị đo là mét: 3m 4dm
(Viết cả số đo và đơn vị đo)
(a)
Viết số đo sau phân số thập phân dạng có đơn vị đo là mét: 2m 5cm
(Viết cả số đo và đơn vị đo)
(a)
Viết số đo sau phân số thập phân dạng có đơn vị đo là mét: 21m 36cm
(Viết cả số đo và đơn vị đo)
(a)
Viết số đo sau phân số thập phân dạng có đơn vị đo là mét-xi-mét: 8dm 7cm
(Viết cả số đo và đơn vị đo)
(a)
Viết số thích hợp vào chỗ trống (chỉ viết số, không viết đơn vị đo):
72m 5cm = (a) m
Viết số thích hợp vào chỗ trống (chỉ viết số, không viết đơn vị đo):
15 m 50 cm = (a) m
45m =… km
(a)
Điền số thích hợp vào chỗ:
67m 35cm = .......... m
67,35m
673,5m
0,6735m
6735m
45m =… km
0,45
0,045
4,5
450
4tấn 562kg = .. ……… tấn
45,62
4562
4,562
456,2
3tấn 14kg = ……. …… tấn
3,14
31,4
314
3,014
12tấn 6kg = ……. …… tấn
12,6
12,06
12,006
126
10kg 3g = ………… .. kg
10,3
1,03
10,03
10,003
34kg = ………… .. tạ
3,4
0,34
0,034
0,0034
2tạ 50kg = ……………. tạ
2,5
2,05
2,005
20,5
450kg = …………… tạ
0,45
0,045
45,0
4,5
2kg 50g = ... kg
2,050
2,50
2050
250
45kg 23g = ... kg
45,23
45,023
4,523
45023
10kg 3g = ... kg
10,3
10,03
10,003
10003
500g = ... kg
0,05
5
50
0,5
1 dag = ..... hg
0, 1
0, 01
1
0, 001
1 yến = ..... tấn
1
0, 1
0, 01
0, 001
10 kg = ..... tạ
1
0, 1
0, 01
0, 001
148 kg = ..... tạ
148
14, 8
1, 48
0, 148
10 g = ..... kg
1
0, 1
0, 01
0, 001
1 hg = ..... kg
1
0, 1
0, 01
0, 001
1 tạ = ..... tấn
1
0, 1
0, 01
0, 001
100 kg = ..... tấn
1
0, 1
0, 01
0, 001
1567 g = ..... kg
1567
156, 7
15, 67
1, 567
