WorksheetsBài 3
Total questions: 20
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
มะ
a)
mệ
b)
má
c)
ma
d)
mạ
2.
เสือ
a)
sơ
b)
sưa
c)
sửa
d)
sở
3.
เตะ
a)
tê
b)
tạ
c)
tế
d)
tệ
4.
หอ
a)
hỏ
b)
ho
c)
hô
d)
hổ
5.
เคาะ
a)
khọ
b)
khạu
c)
kháu
d)
khó
6.
ย่า
a)
yà
b)
ya
c)
yá
d)
ya^
7.
ผัว
a)
pủa
b)
phua
c)
p'ủa
d)
phủa
8.
โกะ
a)
kộ
b)
kố
c)
kạy
d)
kọ
9.
เร่า
a)
rua^
b)
rùa
c)
rau^
d)
ràu
10.
ผี
a)
phị
b)
p'i
c)
p'ỉ
d)
p'ị
11.
รื : rư
a)
đúng
b)
sai
12.
ไษ : sạy
a)
đúng
b)
sai
13.
โกะ : kộ
a)
đúng
b)
sai
14.
ลิ : lí
a)
đúng
b)
sai
15.
น่อ : nò
a)
đúng
b)
sai
16.
เฌ่า : nau^
a)
đúng
b)
sai
17.
เธอ : thơ
a)
đúng
b)
sai
18.
ใศ่ : say^
a)
đúng
b)
sai
19.
ฉี่ : chi^
a)
đúng
b)
sai
20.
วัว : wua
a)
đúng
b)
sai
100 %
