wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CAM 12 L7 P2_Vietnamese

Total questions: 19

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

chuyên biệt

(a)  

2.

cạnh tranh

(a)  

3.

đều đặn 

(a)  

4.

có rủi ro cao 

(a)  

5.

chuyến đi bè

(a)  

6.

cảm giác phấn khích, hồi hộp

(a)  

7.

thông thường

(a)  

8.

cùng chí hướng 

(a)  

9.

công thức nấu ăn 

(a)  

10.

khoảng/gần như

(a)  

11.

đồ chay 

(a)  

12.

tuyệt đẹp

(a)  

13.

học một kèm một 

(a)  

14.

chuyến tham quan

(a)  

15.

sự tư vấn 

(a)  

16.

xây dựng, vẽ ra, tạo ra

(a)  

17.

tích tụ

(a)  

18.

cá nhân hóa

(a)  

19.

thiết kế phù hợp 

(a)