wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IC3_GS6_Level1_CD1_Test2

Total questions: 23

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Ghép từng loại cáp với tên gọi tương ứng.

a)
1.

USB

b)
2.

USB-C

c)
3.

Lightning

d)
4.

Micro-USB

2.

Điều nào sau đây sẽ là đặc điểm của cơ sở hạ tầng mạng tốt cho trường học? (Chọn 1)

a)

Cho phép mọi người truy cập mạng từ mọi nơi

b)

Hỗ trợ đăng nhập ẩn danh

c)

Dễ dàng mở rộng mạng lưới khi số lượng học sinh tăng

d)

Chính sách sử dụng được chấp nhận (Acceptable Use Policy) là không bắt buộc

3.

Về sự khác biệt giữa mạng có dây và không dây, hãy chọn phát biểu Đúng.

a)

Kết nối Wi-Fi được mã hóa an toàn hơn so với kết nối Ethernet

b)

Kết nối Wi-Fi thường ít xảy ra độ trễ khi truyền dữ liệu hơn so với kết nối Ethernet

c)

Kết nối Ethernet thường cung cấp tốc độ kết nối mạng nhanh hơn kết nối Wi-Fi

4.

Với mỗi câu phát biểu về những lợi ích của cơ sở hạ tầng mạng chất lượng, hãy chọn phát biểu Đúng.

a)

Đảm bảo rằng học sinh có thể kết nối thông suốt với mạng của nhà trường

b)

Cho phép học sinh kết nối với phòng máy tính của nhà trường từ mọi nơi

c)

Hỗ trợ mở rộng hệ thống mạng của nhà trường mà không cần thiết kế lại khi số lượng học sinh tăng lên

5.

Về sự khác biệt giữa Internet và mạng nội bộ, hãy chọn phát biểu Đúng.

a)

Internet thuộc quyền sở hữu riêng của các tổ hợp công ty liên doanh

b)

Kết nối nội bộ an toàn hơn so với kết nối Internet

c)

Mạng nội bộ không giới hạn số lượng người dùng và bất kỳ ai cũng có thể truy cập được

6.

Ghép nối từng khái niệm kết nối mạng với định nghĩa tương ứng.

a)

Một thiết bị gửi và nhận thông tin giữa nhà của bạn và ISP thông qua đường dây điện thoại, cáp quang hoặc cáp đồng trục TV

1.

Modem

b)

Bảng mạch cho phép máy tính để bàn kết nối với mạng

2.

Network Adapter

c)

Công nghệ kết nối các máy tính với nhau trong mạng cục bộ. Nó là một công nghệ có dây. Kết nối Ethernet thường nhanh hơn kết nối WiFi và cung cấp độ tin cậy, bảo mật hơn

3.

Ethernet

d)

Một công nghệ mạng chạy trên cáp đồng trục của TV

4.

Cable Service

e)

Một công nghệ mạng chạy trên đường dây điện thoại

5.

Digital Subscriber Line (DSL)

7.

Bạn đang phân vân để quyết định kết nối Internet với máy tính xách tay của mình bằng Wi-Fi hay kết nối có dây. Hai ưu điểm của mạng có dây so với mạng Wi-Fi là gì? (Chọn 2)

a)

Bảo mật (Security)

b)

Tính di động (Mobility)

c)

Cài đặt (Installation)

d)

Tốc độ nhanh hơn

e)

Tốn ít tiền hơn để truyền dữ liệu

8.

Cơ sở hạ tầng mạng là gì? (Chọn 1)

a)

Chi phí của việc cấp phép một mạng

b)

Phần cứng và phần mềm di chuyển dữ liệu cùng một mạng

c)

Một loạt các loại cáp

d)

Nơi đặt các máy chủ

9.

Bạn đang gặp khó khăn khi gửi và nhận thông tin. Làm cách nào bạn có thể xác định xem thiết bị của mình có được kết nối với Internet hay không? (Chọn 1)

a)

Hãy thử gửi một tin nhắn

b)

Mở trình duyệt

c)

Tải xuống ứng dụng Speedtest

d)

Thử lưu một tập tin

10.

Thiết bị nào chuyển đổi dữ liệu từ kỹ thuật số (Digital) sang tương tự (Analog) và ngược lại để truyền tín hiệu qua mạng? (Chọn 1)

a)

Modem

b)

Router

c)

Ethernet Cable

d)

Network Adapter

11.

Bạn muốn sử dụng điện thoại thông minh của mình để duyệt Internet. Một điện thoại thông minh có thể kết nối Internet bằng cách nào? (Chọn 2)

a)

Cloud

b)

Ứng dụng Mobile

c)

Gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ di động

d)

Wi-Fi

e)

Ethernet

12.

Hãy ghép từng khái niệm về ứng dụng phần mềm với định nghĩa tương ứng.

a)

Chạy từ đám mây. Chúng bao gồm các biểu mẫu trực tuyến, giỏ hàng, trình xử lý văn bản, bảng tính, chỉnh sửa video và ảnh, chuyển đổi tập tin, quét tập tin và các chương trình email như Gmail, Yahoo! và AOL. Các ứng dụng dựa trên Web phổ biến bao gồm Google Apps và Microsoft 365

1.

Web-based Application

b)

Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy

2.

Desktop Application

c)

Được thiết kế cho một mục đích duy nhất và thực hiện một chức năng duy nhất. Ứng dụng là phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm thường được thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và máy tính bảng, nhưng cũng có những ứng dụng chạy trên máy tính xách tay

3.

App

d)

Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau

4.

Application

13.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến phần mềm nguồn mở và độc quyền, hãy chọn phát biểu Đúng.

a)

Mã nguồn mở đề cập đến mã nguồn phần mềm có sẵn cho mọi người truy cập và sửa đổi

b)

Phần mềm độc quyền đề cập đến phần mềm được sở hữu bởi một cá nhân hoặc một công ty đã phát triển nó

c)

Phần mềm nguồn mở thường được bán thương mại

d)

Phần mềm độc quyền thường có hỗ trợ kỹ thuật

e)

Phần mềm nguồn mở thường không có hỗ trợ kỹ thuật hoặc chỉ được hỗ trợ bởi các diễn đàn -cộng đồng

14.

Ba phát biểu nào dưới đây đúng với phần mềm nguồn mở? (Chọn 3)

a)

Nó an toàn hơn phần mềm độc quyền

b)

Giấy phép của nó là trung lập về công nghệ

c)

Nó thân thiện với người dùng hơn phần mềm độc quyền

d)

Nó cho phép người dùng sửa đổi phần mềm để phù hợp với nhu cầu cụ thể của họ

e)

Nó kém an toàn hơn phần mềm độc quyền

15.

Ba phát biểu nào dưới đây đúng với phần mềm độc quyền? (Chọn 3)

a)

Giấy phép của nó là trung lập về công nghệ

b)

Nó thân thiện với người dùng hơn phần mềm nguồn mở

c)

Nó dễ bị phần mềm độc hại tấn công hơn phần mềm nguồn mở

d)

Nó kém an toàn hơn phần mềm nguồn mở

e)

Nó cho phép người dùng sửa đổi phần mềm để phù hợp với nhu cầu cụ thể của họ

16.

Ghép từng loại ứng dụng phần mềm với mục đích tương ứng.

a)

Truy cập thông tin trên Internet

1.

Trình duyệt Web

b)

Hiển thị văn bản, hình ảnh và thông tin đa phương tiện dưới dạng trình chiếu điện tử

2.

Phần mềm trình chiếu

c)

Nhập, chỉnh sửa, định dạng và xuất văn bản ở định dạng tài liệu

3.

Phần mềm xử lý văn bản

d)

Lưu trữ, sắp xếp, điều khiển và điều chỉnh các tập hợp thông tin liên quan

4.

Hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu

e)

Sắp xếp, phân tích cũng như lưu trữ dữ liệu số và văn bản, tính toán và hiển thị dữ liệu dưới dạng biểu đồ

5.

Ứng dụng bảng tính

17.

Với mỗi câu phát biểu về phần mềm mã nguồn mở, hãy chọn phát biểu Đúng.

a)

Tất cả phần mềm miễn phí đều là phần mềm mã nguồn mở

b)

Bất kỳ ai cũng có thể kiểm tra, sửa đổi và cải tiến mã nguồn của phần mềm mã nguồn mở

c)

Bạn phải đồng ý với Thỏa thuận cấp phép Người dùng cuối trước khi sử dụng phần mềm mã nguồn mở

18.

Đâu là câu phát biểu đúng về các ứng dụng dựa trên môi trường Web? (Chọn 1)

a)

Bạn phải có kết nối Internet để sử dụng ứng dụng Web

b)

Phiên bản Web của ứng dụng dành cho máy tính để bàn sở hữu tất cả các tính năng giống như phiên bản trên máy tính để bàn

c)

Trước khi có thể sử dụng ứng dụng Web, bạn phải cài đặt ứng dụng đó trên máy tính của mình

d)

Các ứng dụng Web xử lý cục bộ thông tin trên máy tính của bạn

19.

Match the following

a)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu bên trong giúp lưu trữ và truy xuất dữ liệu bằng bộ nhớ Flash

1.

Ổ cứng thể rắn

b)

Thiết bị lưu trữ đữ liệu bên ngoài hoạt động đựa trên kết nổi USB với máy tính

2.

Ổ cứng di động

c)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu cơ điện tử bên trong giúp lưu trữ và truy xuất dữ liệu bằng đĩa từ quay nhanh

3.

Ổ đĩa cứng

d)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu bên ngoài gọn nhẹ, sử dụng bộ nhớ Flash

4.

Ổ đĩa flash USB

20.

Bạn chụp rất nhiều ảnh và cần thêm dung lượng lưu trữ. Bạn quyết định mở rộng lưu trữ dữ liệu trên máy tính của mình. Bạn chọn thiết bị lưu trữ nào? (Chọn 3)

a)

Solid State Drive (SSD)

b)

USB Flash Drive

c)

RAM

d)

Hard Disk Drive (HDD)

e)

Flash ROM

21.

Loại cáp nào có thể truyền dữ liệu lên đến 480 megabit/giây? (Chọn 1)

a)

USB

b)

Micro USB

c)

USB-C

d)

Lightning connector

22.

Loại USB nào có đầu nối có thể đảo ngược khi sử dụng? (Chọn 1)

a)

USB

b)

Micro USB

c)

USB-C

d)

Lightning connector

23.

Bạn có một máy tính để bàn và muốn tăng tốc độ của nó để có trải nghiệm chơi game tốt hơn. Bạn quyết định tăng thêm bộ nhớ. Đó là bộ nhớ nào? (Chọn 2)

a)

Ổ đĩa flash USB (USB Flash Drive)

b)

Ổ cứng thể rắn (Solid State Drive)

c)

RAM

d)

Ổ cứng (Hard Drive)

e)

ROM