wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit4lesson1grade2

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Jumbled words: (Từ ngữ lộn xộn)

Question 1: eSa

a)

Sea

b)

Sae

c)

Eas

d)

Aes

2.

Jumbled words: (Từ ngữ lộn xộn)

Question 5: rvier

a)

river

b)

verri

c)

rierv

d)

reivr

3.

Jumbled words: (Từ ngữ lộn xộn)

Question 7: ktie

a)

kiet

b)

kite

c)

ktei

d)

tiek

4.

Sắp xếp " like/ I/ pizza"

a)

I like pizza

b)

pizza I like

c)

like pizza I

5.
a)

Sunday

b)

Sunny

c)

Thursday

d)

Monday

6.

Reorder : ( Sắp xếp lại )

Question 3: see/I/can/road/a/./

a)

I can see a road.

b)

See can I a road.

c)

Can see I road a.

d)

I a road can see.

7.

trong Tiếng Anh con vịt được đọc như thế nào

a)

vịt

b)

vít

c)

con vit

d)

Duck

8.

Con chó trong Tiếng Anh được đọc là gì?

a)

A. cat

b)

B. duck

c)

C. dog

d)

b. class

9.

what is it ?

a)

parrot

b)

cat

c)

cow

d)

dog

10.

cow

a)

voi

b)

hổ

c)

d)

trâu

11.

chicken

a)

b)

mèo

c)

chó

d)

vịt

12.

This is my ...........

a)

book

b)

bag

c)

pen

d)

pencil

13.

phòng học

a)

class

b)

classroom

c)

classmate

d)

school

14.

That is a book.

a)
b)
15.

what is that?

a)

That is a pen

b)

That is a ruler

c)

That is a book.

16.
a)

That is a school bag.

b)

This is a school bag.

17.

Is that a school bag?

a)

Yes, it is.

b)

No, it isn't.

18.

fox

a)

cáo

b)

c)

heo

d)

19.

This is

a)

1 vật, ở gần

b)

1 vật, ở xa

c)

2 vật trở lên, ở gần

d)

2 vật trở lên, ở xa

20.

That is

a)

1 vật, ở xa

b)

2 vật trở lên, ở xa

c)

2 vật trở lên, ở gần

d)

1 vật, ở gần