wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Khối, lớp

Total questions: 13

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Khối lớp

a)

年级/niánjí/

b)

班/bān/

c)

新/xīn/

d)

课/kè/

2.

Khối lớp 3

a)

三年级/sān niánjí/

b)

三班/sān bān/

c)

班三/ bān sān /

d)

年级三/niánjí sān/

3.

Lớp

a)

年级/niánjí/

b)

班/bān/

c)

新/xīn/

d)

课/kè/

4.

Môn

a)

年级/niánjí/

b)

班/bān/

c)

新/xīn/

d)

课/kè/

5.

Môn tiếng Anh

a)

越南语课/yuènán yǔ kè/

b)

法语课/fǎyǔ kè/

c)

英语课/yīngyǔ kè/

d)

汉语课/hànyǔ kè/

6.

Dịch câu sau:

我是5C的学生/wǒ shì 5C de xuéshēng/

a)

Tôi là học sinh của lớp 5C

b)

Tôi là học sinh lớp 5

c)

Tôi là giáo viên của lớp 5C

7.

Giáo viên mới

a)

新学生/xīn xuéshēng/

b)

新老师/xīn lǎoshī/

c)

新同学/xīn tóngxué/

d)

新医生/xīn yīshēng/

8.

Nam

a)

男/nán/

b)

老师/ lǎoshī/

c)

女/nǚ/

d)

医生/yīshēng/

9.

Nữ

a)

男/nán/

b)

老师/ lǎoshī/

c)

女/nǚ/

d)

医生/yīshēng/

10.

Bác sĩ Trương

a)

张老师/zhāng lǎoshī/

b)

张厨师/zhāng chúshī/

c)

张医生/zhāngyīshēng/

11.

Dịch câu sau:

我和她都是学生/wǒ hé tā dōu shì xuéshēng/

a)

Tôi và anh ấy đều là học sinh

b)

Tôi và cô ấy đều là học sinh

c)

Tôi là em trai đều là học sinh

d)

Tôi và em họ đều là học sinh

12.

Tiếng Trung Quốc

a)

英语/yīngyǔ/

b)

中国/zhōngguó/

c)

汉语/hànyǔ/

d)

日本/rì běn/

13.

Dịch câu sau:

一年级 ,二年级,三年级都有汉语课。/yī niánjí ,èr niánjí, sān niánjí dōu yǒu hànyǔ kè/

a)

Lớp 1, 2, 3 đều có môn tiếng Việt

b)

Lớp 1, 2, 3 đều có môn tiếng Anh

c)

Lớp 1, 2, 3 đều có môn tiếng Trung

d)

Lớp 1, 2, 3 đều có môn tiếng Pháp