wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 33

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

chạy trốn, bỏ trốn

a)

あきらめます

b)

さわぎます

c)

にげます

d)

なげます

2.

さわぎます

a)

làm ồn

b)

chạy trốn, bỏ chạy

c)

từ bỏ

d)

ném

3.

từ bỏ, đầu hàng

a)

さわぎます

b)

なげます

c)

にげます

d)

あきらめます

4.

なげます

a)

từ bỏ

b)

ném

c)

làm ồn

d)

chạy trốn

5.

bảo vệ, tuân thủ

a)

まもります

b)

なげます

c)

さわぎます

d)

にげます

6.

下げます

a)

từ bỏ

b)

truyền đạt

c)

làm ồn

d)

hạ, hạ xuống

7.

truyền, truyền đạt

a)

にげます

b)

なげます

c)

伝えます

d)

下げます

8.

外します

a)

hạ xuống

b)

truyền đạt

c)

chú ý

d)

rời khỏi

9.

chú ý

a)

外します

b)

なげます

c)

ちゅういします

d)

上げます

10.

だめ(な)

a)

ký hiệu

b)

chỗ ngồi, ghế

c)

hỏng, không thể

d)

máy giặt

11.

chỗ ngồi, ghế

a)

だめ(な)

b)

マーク

c)

せき

d)

ボール

12.

マーク

a)

chỗ ngồi, ghế

b)

quyết chiến

c)

ký hiệu

d)

quả bóng

13.

quyết chiến, cố lên

a)

マーク

b)

ファイト

c)

せき

d)

ボール

14.

せんたくき

a)

ký hiệu

b)

hỏng

c)

quả bóng

d)

máy giặt

15.

quy tắc, kỷ luật

a)

立ち入り禁止

b)

使用禁止

c)

きそく

d)

いりぐち

16.

使用禁止(しようきんし)

a)

quy tắc

b)

cấm sử dụng

c)

cấm vào

d)

cửa vào

17.

cửa vào

a)

非常口

b)

出口

c)

入口

d)

無料

18.

出口

a)

cửa ra

b)

cửa vào

c)

cửa thoát hiểm

d)

miễn phí

19.

cửa thoát hiểm

a)

入口

b)

出口

c)

非常口

d)

無料

20.

無料

a)

cửa thoát hiểm

b)

đang sử dụng

c)

hôm nay đóng cửa

d)

miễn phí

21.

hôm nay đóng cửa

a)

使用中

b)

営業中

c)

本日休業

d)

非常口

22.

営業中(えいぎょうちゅう)

a)

miễn phí

b)

hôm nay đóng cửa

c)

đang sử dụng

d)

đang mở cửa

23.

đang sử dụng

a)

ほんじつきゅうぎょう

b)

しようちゅう

c)

えいぎょうちゅう

d)

出口

24.

でんぽう

a)

tiền cước điện báo

b)

việc gấp

c)

bưu điện, điện báo

d)

ngắn gọn, đơn giản

25.

cố gắng, trong khả năng có thể

a)

たとえば

b)

また

c)

できるだけ

d)

でんぽう