wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TTQTH1 SHENGCI B1-3

Total questions: 11

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

英语

a)

Yīngyǔ

b)

yīngyǔ

c)

Yìngyǔ

d)

yìngyǔ

2.

汉语

a)

hànyǔ

b)

Hànyǔ

c)

hānyǔ

d)

Hānyǔ

3.

银行

a)

yīnhāng

b)

yīnháng

c)

yínhāng

d)

yínháng

4.

学、吗、你、英语

a)

你学英语吗?

b)

你英语学吗?

c)

你学英语吗。

d)

学英语你吗?

5.

我去 (a)   取钱。

6.

他去邮局寄 (a)  

7.

韩国语

a)

tiếng Hán

b)

tiếng Hàn

c)

tiếng Anh

d)

tiếng Nhật

8.

a)

bận rộn

b)

mệt

c)

khó

d)

tốt

9.

15

a)

十五

b)

一十五

c)

一五

d)

五十

10.

a)

duī

b)

duí

c)

duǐ

d)

duì

11.

北京

a)

Běijīng

b)

Běijíng

c)

Běijǐng

d)

Běijìng