wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ mới Unit 1 lớp 7 (Smart World)

Total questions: 30

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Tiếng anh của từ: Sự sẵn sàng là gì?

a)

Availability

b)

Bowling alley

c)

Sports center

d)

Extreme sport

2.

Tiếng anh của từ: Nướng (bánh) là gì?

a)

Equipment

b)

Bake

c)

Rock climbing

d)

Make vlogs

3.

Tiếng anh của từ: Sàn bowling là gì?

a)

Ice rink

b)

Fair

c)

Ship

d)

Bowling alley

4.

Tiếng anh của từ: Lắp/ làm mô hình là gì? (chọn 2 đáp án)

a)

Build models

b)

Collect

c)

Leave

d)

Make models

5.

Tiếng anh của từ: Trung tâm thể thao là gì?

a)

Dangerous

b)

Extreme sport

c)

Sports center

d)

Skating

6.

Tiếng anh của từ: Sưu tầm, thu thập là gì?

a)

Gift

b)

Surfing

c)

Collect

d)

Wear

7.

Tiếng anh của từ: Truyện tranh là gì?

a)

Make vlogs

b)

Comic

c)

Equipment

d)

Sticker

8.

Tiếng anh của từ: Nguy hiểm là gì?

a)

Dangerous

b)

Theater

c)

Water park

d)

Zorbing

9.

Tiếng anh của từ: Trang bị là gì?

a)

Equipment

b)

Availability

c)

Mountain biking

d)

Play

10.

Tiếng anh của từ: Môn thể thao mạo hiểm là gì? (chọn 2 đáp án)

a)

popular sports

b)

Extreme sport

c)

Challenging sport

d)

individual sports

11.

Tiếng anh của từ: Hội chợ là gì?

a)

Theater

b)

Fair

c)

Make vlogs

d)

Windsurfing

12.

Tiếng anh của từ: Quà tặng là gì?

a)

Gift

b)

Collect

c)

Bowling alley

d)

Race

13.

Tiếng anh của từ: Sân trượt băng là gì?

a)

Sports center

b)

Water park

c)

Ice rink

d)

Skateboarding

14.

Tiếng anh của từ: Để lại, rời đi là gì?

a)

Wear

b)

Skating

c)

Play

d)

Leave

15.

Tiếng anh của từ: Làm vlog là gì?

a)

Make vlogs

b)

Ice rink

c)

Dangerous

d)

Bake

16.

Tiếng anh của từ: Đạp xe leo núi là gì?

a)

Rock climbing

b)

Surfboard

c)

Mountain biking

d)

Extreme sport

17.

Tiếng anh của từ: Vở kịch là gì?

a)

Comic

b)

Play

c)

Ship

d)

Sticker

18.

Tiếng anh của từ: Cuộc đua là gì?

a)

Availability

b)

Fair

c)

alley

d)

Race

19.

Tiếng anh của từ: Leo núi là gì?

a)

Mountain biking

b)

Surfboard

c)

Rock climbing

d)

Water park

20.

Tiếng anh của từ: Tàu thủy là gì?

a)

Theater

b)

Wear

c)

Ship

d)

Equipment

21.

Tiếng anh của từ: Trượt ván là gì?

(a)  

22.

Tiếng anh của từ: Trượt pa-tanh là gì?

(a)  

23.

Tiếng anh của từ: Nhãn dán là gì?

(a)  

24.

Tiếng anh của từ: Ván lướt sóng là gì?

(a)  

25.

Tiếng anh của từ: Lướt sóng là gì?

(a)  

26.

Tiếng anh của từ: Nhà hát, rạp hát là gì?

(a)  

27.

Tiếng anh của từ: Công viên nước là gì?

(a)  

28.

Tiếng anh của từ: Mặc, đeo, đội, xỏ, ... là gì?

(a)  

29.

Tiếng anh của từ: Lướt trên ván buồm là gì?

(a)  

30.

Tiếng anh của từ: Lăn bóng (xuống đôi hoặc trên mặt nước) là gì?

(a)