NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets1234
Total questions: 15
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
a)
공부하다
b)
쉬다
c)
듣다
d)
먹다
2.
a)
화장하다
b)
자다
c)
옷을 입다
d)
일어나다
3.
이를 닦다:
a)
b)
c)
d)
4.
a)
이백아홉
b)
백십오
c)
삼백사십
d)
이십 구
5.
십사
a)
b)
c)
d)
6.
저는 10시에 점심을 먹는다.
a)
Tôi ăn sáng lúc 10 giờ
b)
Tôi ăn tối lúc 10 giờ
c)
Tôi ăn dưa lúc 10 giờ
d)
Tôi ăn trưa lúc 10 giờ
7.
nói chuyện
a)
좋아하다
b)
이야기하다
c)
공부하다
d)
운동하다
8.
a)
시
b)
반
c)
사과
d)
사탕
9.
a)
둘 시 삼십 분
b)
한 시 오십 분
c)
한 시 사십 분
d)
둘 시 오십 분
10.
열 한시 삼집 구 분:
a)
b)
c)
d)
11.
창문을 닫지 마십시오.
a)
Xin đừng mở cửa sổ
b)
Xin đừng đóng cửa
c)
Xin đừng mở cửa
d)
Xin đừng đóng cửa sổ
12.
열 시부터 열두 시까지 한국말을 공부합니다.
a)
Tôi học tiếng hàn từ 10-12 giờ.
b)
Tôi học tiếng hàn từ 9-10 giờ.
c)
Tôi học tiếng hàn từ 10-13 giờ.
d)
Tôi học tiếng hàn từ 10-11 giờ.
13.
우리 이 책을 읽을까요?
a)
Chúng ta gặp nhau được chứ?
b)
Chúng ta đọc tờ báo này được chứ?
c)
Chúng ta đi chơi ngoài kia được chứ?
d)
Chúng ta đọc quyển sách này được chứ?
14.
비빔밥:
a)
b)
c)
d)
15.
a)
감남준
b)
민윤기
c)
박지민
d)
김태형
Reset
