WorksheetsVocab G4 unit 5-6-7
Total questions: 39
Worksheet time: 1hrs 18mins
Chim cánh cụt
(a)
Con ngựa vằn
(a)
con khỉ
(a)
con chuột túi
(a)
con lạc đà
(a)
con thằn lằn
(a)
bé xoài (con cá sấu)
(a)
hoảng sợ
(a)
tự do / miễn phí
(a)
xin lỗi
(a)
vui vẻ / hài hước
(a)
tốt bụng
(a)
tắm vòi hoa sen
(a)
đánh răng
(a)
mặc đồ
(a)
ăn sáng
(a)
thức dậy
(a)
đón xe buýt
(a)
đi bộ đến trường
(a)
đầu tiên
(a)
sau đó
(a)
tiếp theo
(a)
cuối cùng
(a)
mỗi ngày
(a)
Xếp theo thứ tự
con ngựa vằn - trượt nước - bãi biển - ghim cài - bộ sưu tập
zebra
waterski
beach
pins
collection
Ghép lại cho đúng
postcards
have a shower
polluted
scared
penguin
What animal is that?
camell
cammel
kamel
camel
sắp xếp thứ tự hình theo video
get up
brush my teeth
walk to school
catch the bus
(a) you reading?
What does he like?
(Anh ấy thích gì?)
Penguin
Zebra
Crocodile
Monkey
Kangaroo
(a) you (b) ?
(c) , I am not.
Is the (a) eating a (b) ?
Quán cà phê
(a)
Thư viện
(a)
viện bảo tàng
(a)
Sân chơi
(a)
trung tâm mua sắm
(a)
hồ bơi
(a)
rạp xem phim
(a)
