Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab G4 unit 5-6-7

Total questions: 39

Worksheet time: 1hrs 18mins

Name
Class
Date
1.

Chim cánh cụt

(a)  

2.

Con ngựa vằn

(a)  

3.

con khỉ

(a)  

4.

con chuột túi

(a)  

5.

con lạc đà

(a)  

6.

con thằn lằn

(a)  

7.

bé xoài (con cá sấu)

(a)  

8.

hoảng sợ

(a)  

9.

tự do / miễn phí

(a)  

10.

xin lỗi

(a)  

11.

vui vẻ / hài hước

(a)  

12.

tốt bụng

(a)  

13.

tắm vòi hoa sen

(a)  

14.

đánh răng

(a)  

15.

mặc đồ

(a)  

16.

ăn sáng

(a)  

17.

thức dậy

(a)  

18.

đón xe buýt

(a)  

19.

đi bộ đến trường

(a)  

20.

đầu tiên

(a)  

21.

sau đó

(a)  

22.

tiếp theo

(a)  

23.

cuối cùng

(a)  

24.

mỗi ngày

(a)  

25.

Xếp theo thứ tự

con ngựa vằn - trượt nước - bãi biển - ghim cài - bộ sưu tập

a)

zebra

b)

waterski

c)

beach

d)

pins

e)

collection

1)
2)
3)
4)
5)
26.

Ghép lại cho đúng

a)
1.

postcards

b)
2.

have a shower

c)
3.

polluted

d)
4.

scared

e)
5.

penguin

27.

What animal is that?

a)

camell

b)

cammel

c)

kamel

d)

camel

28.

sắp xếp thứ tự hình theo video

a)

get up

b)

brush my teeth

c)

walk to school

d)

catch the bus

1)
2)
3)
4)
29.

​ (a)   you reading?

Choose from the below words
Are
Is
Am
30.

What does he like?

(Anh ấy thích gì?)

a)

Penguin

b)

Zebra

c)

Crocodile

d)

Monkey

e)

Kangaroo

31.

​ (a)   you ​ (b)   ?

​ (c)   , I am not.

Choose from the below words
Are
reading
No
Yes
Is
32.

Is ​ the ​ (a)   eating a ​ (b)   ?

Choose from the below words
monkey
sandwich
baby
kangragoo
lizard
chicken
hotdog
33.

Quán cà phê

(a)  

34.

Thư viện

(a)  

35.

viện bảo tàng

(a)  

36.

Sân chơi

(a)  

37.

trung tâm mua sắm

(a)  

38.

hồ bơi

(a)  

39.

rạp xem phim

(a)