Font size
S
M
L
XL
Worksheetstừ mới tiếng anh
Total questions: 15
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
Making vlogs
a)
Làm vlog
b)
Viết bài báo
c)
Làm video ẩm thực
d)
Viêm họng
2.
Baking
a)
Nung
b)
Viêm họng
c)
Đau đầu
d)
Nghỉ ngơi 1 chút
3.
Điền từ sau đây: (a) throat: viêm họng
4.
Fev (a) : sốt
5.
Đau dạ dày
a)
Earache
b)
Headache
c)
Stomachache
d)
Get some rest
6.
Take a nap
a)
Đánh 1 giấc
b)
Đi ngủ
7.
Cheese and butter
a)
Phô mai và kẹo
b)
Kẹo và bánh
c)
Phô mai và bơ
d)
Bơ và phomai
8.
Điền từ sau đây: do excerc___: làm bài tập
a)
ise
b)
ice
c)
ish
d)
dis
9.
Provide
a)
Cung cấp
b)
Nhắc nhở
c)
Ủng hộ
d)
Khuyên bảo
10.
Get some rest
a)
Nghỉ ngơi nhiều chút
b)
Nghỉ ngơi 1 chút
c)
Ngủ sớm
d)
Ngủ nhiều
11.
sick
a)
ốm
b)
mệt
c)
đau tai
d)
đau đầu
12.
You should keep warm during winter
a)
Bạn nên giữ ấm vào mùa đông
b)
Bạn không nên giữ ấm vào mùa đông
c)
Bạn nên đi khám vào mùa hè
d)
Bạn nên đi chơi vào mùa hè
13.
Lưng
a)
Back
b)
Before
c)
Comeon
d)
Earache
14.
Ốm
a)
Sick
b)
Headache
c)
See a doctor
d)
Keep warm
15.
Bị ho
a)
Stomachache
b)
Have a cough
c)
Earache
d)
Toothache
Reset
