WorksheetsTuyết rơi rồi
Total questions: 16
Worksheet time: 5mins
Tuyết rơi
下雪/xiàxuě/
下雨/xiàyǔ/
下面/xiàmian/
Mưa rơi, có mưa
下雪/xiàxuě/
下雨/xiàyǔ/
下面/xiàmian/
外面/wàimian/
Nghe
话/huà/
说/shuō/
听/tīng/
说话/shuōhuà/
Nói
话/huà/
说/shuō/
听/tīng/
说话/shuōhuà/
Lời, lời nói
话/huà/
说/shuō/
下面/xiàmian/
说话/shuōhuà/
Nói chuyện
话/huà/
说/shuō/
下面/xiàmian/
说话/shuōhuà/
Dịch câu sau sang tiếng Trung:
Lời của bạn tôi không muốn nghe.
我的话你不要听/wǒ de huà nǐ bú yào tīng/
你的话我不要听/nǐ de huà wǒ bú yào tīng/
你别说话/nǐ bié shuōhuà/
你不要说话/nǐ bú yào shuōhuà/
Bên ngoài
上边/shàngbian/
下面/xiàmian/
外面/wàimian/
里面/lǐmian/
Ra, xuất, ngoài
出/chū/
去/qù/
别/bié/
Xuất viện
出去/chūqù/
出院/chūyuàn/
出国/chūguó/
Đừng
作业/zuòyù/
出/chū/
别/bié/
Bài tập
作业/zuòyè/
做作业/zuò zuòyè/
做/zuò/
Sắp xếp câu:
我喜欢下雪
我下雪喜欢
下雪喜欢我
Sắp xếp câu:
吗你出去
你出去吗
出去你吗
Sắp xếp câu:
唱歌别了
别了唱歌
别唱歌了
Sắp xếp câu:
外面很冷吧
外面吧很冷
很冷外面吧
