wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tuyết rơi rồi

Total questions: 16

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Tuyết rơi

a)

下雪/xiàxuě/

b)

下雨/xiàyǔ/

c)

下面/xiàmian/

2.

Mưa rơi, có mưa

a)

下雪/xiàxuě/

b)

下雨/xiàyǔ/

c)

下面/xiàmian/

d)

外面/wàimian/

3.

Nghe

a)

话/huà/

b)

说/shuō/

c)

听/tīng/

d)

说话/shuōhuà/

4.

Nói

a)

话/huà/

b)

说/shuō/

c)

听/tīng/

d)

说话/shuōhuà/

5.

Lời, lời nói

a)

话/huà/

b)

说/shuō/

c)

下面/xiàmian/

d)

说话/shuōhuà/

6.

Nói chuyện

a)

话/huà/

b)

说/shuō/

c)

下面/xiàmian/

d)

说话/shuōhuà/

7.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

Lời của bạn tôi không muốn nghe.

a)

我的话你不要听/wǒ de huà nǐ bú yào tīng/

b)

你的话我不要听/nǐ de huà wǒ bú yào tīng/

c)

你别说话/nǐ bié shuōhuà/

d)

你不要说话/nǐ bú yào shuōhuà/

8.

Bên ngoài

a)

上边/shàngbian/

b)

下面/xiàmian/

c)

外面/wàimian/

d)

里面/lǐmian/

9.

Ra, xuất, ngoài

a)

出/chū/

b)

去/qù/

c)

别/bié/

10.

Xuất viện

a)

出去/chūqù/

b)

出院/chūyuàn/

c)

出国/chūguó/

11.

Đừng

a)

作业/zuòyù/

b)

出/chū/

c)

别/bié/

12.

Bài tập

a)

作业/zuòyè/

b)

做作业/zuò zuòyè/

c)

做/zuò/

13.

Sắp xếp câu:

a)

我喜欢下雪

b)

我下雪喜欢

c)

下雪喜欢我

14.

Sắp xếp câu:

a)

吗你出去

b)

你出去吗

c)

出去你吗

15.

Sắp xếp câu:

a)

唱歌别了

b)

别了唱歌

c)

别唱歌了

16.

Sắp xếp câu:

a)

外面很冷吧

b)

外面吧很冷

c)

很冷外面吧