wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IC3_GS6_L2_CD1_HaySai

Total questions: 102

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Hầu hết các bộ xử lý trung tâm hiện đại đều được xây dựng để hỗ trợ các hệ thống 64-bit. (Chọn 1)

a)

Đúng

b)

Sai

2.

CPU thường có bộ tản nhiệt khí hoặc tản nhiệt nước đi kèm. (Chọn 1)

a)

Đúng

b)

Sai

3.

Tốc độ CPU ảnh hưởng đến số khung hình trên giây (fps) hiển thị trong trò chơi 3D. (Chọn 1)

a)

Đúng

b)

Sai

4.

Khi bạn tải một tập tin lên hệ thống lưu trữ dữ liệu trung tâm, tập tin sẽ bị xóa khỏi máy tính của bạn. (Chọn 1)

a)

Đúng

b)

Sai

5.

Bạn có thể sử dụng chương trình FTP để tải lên và tải xuống các tập tin từ hệ thống lưu trữ dữ liệu trung tâm. (Chọn 1)

a)

Đúng

b)

Sai

6.

Nhiều hệ thống lưu trữ dữ liệu trung tâm có thể tự động sao lưu các tập tin từ máy tính và cập nhật phiên bản tập tin mới nhất cho máy tính của bạn. (Chọn 1)

a)

Đúng

b)

Sai

7.

Khớp từng cáp với thiết bị mà nó thường kết nối.

a)

Loa (Speakers)

1.

Audio

b)

Thiết bị chuyển mạch (Switch)

2.

Cat6

c)

Truyền hình (Television)

3.

HDMI

d)

Bàn phím (Keyboard)

4.

USB

8.

Bạn có thể sử dụng cáp HDMI để kết nối máy tính xách tay với máy chiếu. (Chọn 1)

a)

Đúng

b)

Sai

9.

Bạn có thể sử dụng cáp DVI để kết nối trực tiếp hai máy tính nhằm chia sẻ tập tin. (Chọn 1)

a)

Đúng

b)

Sai

10.

Bạn có thể sử dụng cáp CAT6 Ethernet để kết nối trực tiếp máy tính với bộ định tuyến không dây. (Chọn 1)

a)

Đúng

b)

Sai

11.

Bạn hãy cho biết, loại cáp Ethernet nào có tốc độ 10Gbps và băng thông 600MHz? (Chọn 1)

a)

CAT5

b)

CAT6

c)

CAT7

d)

CAT8

12.

Bạn hãy cho biết, phát biểu nào sau đây là đúng về cáp HDMI? (Chọn 2)

a)

Đầu nối HDMI loại D được sử dụng phổ biến với điện thoại di động

b)

Cáp HDMI chuyển Video nhưng không chuyển âm thanh

c)

Đầu nối ​HDMI loại C còn được gọi là Mini-HDMI

d)

Đầu nối HDMI loại C có số Pin (chân) ít hơn đầu nối HDMI loại A

13.

Phát biểu sau đây là đúng hay sai: "Đa số bàn phím đều có phím hoặc nút dùng để tăng giảm âm lượng của máy tính" (Chọn 1)

a)

Đúng

b)

Sai

14.

Bạn đang ở trong một căn phòng có nhiều tiếng ồn. Bạn kết nối tai nghe với máy tính để có thể nghe âm thanh tốt hơn nhưng âm thanh vẫn phát ra qua loa ngoài của máy tính thay vì tai nghe. Bạn cần âm thanh của máy tính phát ra qua tai nghe. Bạn nên làm gì? (Chọn 1)

a)

Quản lý thiết bị đầu ra

b)

Quản lý thiết bị đầu vào

c)

Tắt tiếng loa máy tính

d)

Đặt cấu hình cài đặt âm thanh Trợ năng

15.

Trên thiết bị Windows, người ta có thể truy cập thông tin hiển thị từ khu vực nào của Settings? (Chọn 1)

a)

Devices (thiết bị)

b)

Personalization (cá nhân hóa)

c)

Privacy (chính sách)

d)

System (hệ thống)

16.

Loại máy in nào phun mực lên giấy khi in? (Chọn 1)

a)

3D

b)

Inkjet

c)

Laser

d)

Thermal

17.

Khu vực cài đặt nào trên thiết bị Windows cho phép người dùng kiểm soát cách nhận thông báo (notification)? (Chọn 1)

a)

Action center (trung tâm hoạt động)

b)

Focus assist (hỗ trợ tập trung)

c)

Multitasking (đa nhiệm)

d)

Shared experiences (chia sẻ kinh nghiệm)

18.

Trên thiết bị Windows, từ khu vực cài đặt nào người ta có thể thay đổi màu nền của màn hình? (Chọn 1)

a)

Desktop

b)

Display (hiển thị)

c)

Personalization (cá nhân hóa)

d)

Settings

19.

Bạn hãy cho biết, loại máy in nào phân tán mực dạng bột (Powdered Toner) lên trang khi in? (Chọn 1)

a)

Máy in 3D

b)

Máy in phun (Inkjet)

c)

Máy in Laser

d)

Máy in nhiệt (Thermal)

20.

Bạn hãy cho biết, vùng nào trong cài đặt (Setting) là tuỳ chọn được sử dụng để kết nối máy in? (Chọn 1)

a)

Devices

b)

Installations

c)

Networks

d)

Printers

21.

Người dùng nhận thấy rằng máy in mặc định cứ liên tục thay đổi. Bạn hãy cho biết, tuỳ chọn nào cần được tắt để người dùng có thể quản lý được máy in mặc định? (Chọn 1)

a)

Chọn máy in mặc định là máy in gần nhất (Let the closest printer be my default printer)

b)

Để Windows quản lý máy in mặc định của tôi (Let Windows manage my default printer)

c)

Chọn máy in mặc định một cách tự động (Set the default printer automatically)

d)

Đặt máy in mặc định theo địa chỉ

22.

Xác định ưu điểm của máy in phun (Inkjet). (Chọn 2)

a)

Tài liệu khô mực ngay khi in ra

b)

Thân thiện với môi trường hơn

c)

Phù hợp để in số lượng ít

d)

Thích hợp để in tài liệu số lượng lớn với chi phí thấp

23.

Xác định ưu điểm của máy in laser. (Chọn 2)

a)

Tài liệu khô mực ngay khi in ra

b)

Thân thiện với môi trường hơn

c)

Phù hợp để in số lượng ít

d)

Thích hợp để in tài liệu số lượng lớn với chi phí thấp

24.

Làm cách nào bạn có thể xác nhận rằng bạn đã kết nối thành công với thiết bị in? (Chọn 2)

a)

Đối với máy in mạng, hãy kết nối lại cáp Ethernet.

b)

Đối với máy in cục bộ, hãy đảm bảo rằng cáp máy in đã được cắm vào máy tính của bạn.

c)

Đối với máy in mạng, hãy Ping thiết bị in.

d)

Đối với máy in cục bộ, hãy xác nhận trạng thái sẵn sàng trong hàng đợi in của hệ điều hành.

25.

Hai điểm khác biệt nào phân biệt giữa máy in Laser và máy in phun? (Chọn 2)

a)

Máy in laser sử dụng Toner, và máy in phun sử dụng mực in (Ink).

b)

Máy in phun phù hợp hơn để in số lượng ít và máy in Laser phù hợp hơn để in số lượng nhiều.

c)

Máy in Laser sử dụng mực in (Ink), và máy in phun sử dụng Toner.

d)

Máy in phun phù hợp hơn để in số lượng lớn, và máy in Laser thích hợp hơn để in số lượng ít.

26.

Có một số lựa chọn về thiết bị in gần bàn làm việc của bạn. Bạn thích một máy in và bạn muốn sử dụng. Bạn có thể làm gì để các lệnh in của bạn luôn được chuyển đến cùng một máy in? (Chọn 1)

a)

Di chuyển cáp kết nối máy in trực tiếp với máy tính của bạn.

b)

Đặt máy in yêu thích làm Mặc định.

c)

Ngắt kết nối cáp với tất cả các máy in khác.

d)

Xóa các máy in khác khỏi hàng đợi in của hệ điều hành của bạn.

27.

Bạn gặp sự cố khi in tài liệu từ máy tính của mình. Xem xét phương pháp xác nhận kết nối thành công với máy in sau đây: Với máy in được kết nối trực tiếp, hãy thay thế cáp kết nối bằng cáp CAT6. (Chọn 1)

a)

Đúng

b)

Sai

28.

Bạn gặp sự cố khi in tài liệu từ máy tính của mình. Xem xét phương pháp xác nhận kết nối thành công với máy in sau đây: Kiểm tra trạng thái kết nối máy in trong cửa sổ cài đặt Máy in & Máy quét (Printers & Scanners). (Chọn 1)

a)

Đúng

b)

Sai

29.

Bạn gặp sự cố khi in tài liệu từ máy tính của mình. Xem xét phương pháp xác nhận kết nối thành công với máy in sau đây: Đối với máy in được kết nối Ethernet, hãy đảm bảo rằng cáp Ethernet được kết nối trực tiếp với máy tính thay vì thông qua bộ chuyển đổi hoặc bộ định tuyến. (Chọn 1)

a)

Đúng

b)

Sai

30.

Bạn đang sử dụng máy tính xách tay để làm việc trong khu vực ngoài trời đầy nắng. Bạn cần giảm thiểu tình trạng mỏi mắt. Bạn nên điều chỉnh cài đặt màn hình nào? (Chọn 1)

a)

Độ sáng (Brightness)

b)

Độ tương phản (Contrast)

c)

Co giãn (Scale)

d)

Độ sắc nét (Sharpness)

31.

Bạn hãy cho biết, phát biểu nào sau đây là đúng về điện toán đám mây? (Chọn 2)

a)

Điện toán đám mây chỉ giới hạn trong Database

b)

Luôn phải trả phí cho dung lượng trên điện toán đám mây

c)

Dữ liệu trong điện toán đám mây được lưu trữ trên một máy chủ từ xa

d)

Máy chủ có thể được truy cập thông qua Internet

32.

Nội dung hiển thị trên màn hình máy tính của bạn rất khó xem. Vùng tối của màn hình quá tối, còn vùng sáng của màn hình quá sáng. Bạn cần điều chỉnh màn hình để có thể xem nội dung. Bạn nên điều chỉnh cài đặt màn hình nào? (Chọn 1)

a)

Độ tương phản (Contrast)

b)

Độ sáng (Brightness)

c)

Nguồn đầu vào (Input Source)

d)

Độ sắc nét (Sharpness)

33.

Hai nguyên tắc thiết kế chung cho phần cứng máy tính là gì? (Chọn 2)

a)

Khả năng chịu lỗi: Giảm thiểu các mối nguy hiểm và hậu quả bất lợi của các hành động ngẫu nhiên hoặc ngoài ý muốn

b)

Sử dụng công bằng: Thiết kế hữu ích và có thể bán được cho nhiều người với các khả năng khác nhau

c)

Duy trì chi phí thấp: Sử dụng các bộ phận ít tốn kém hơn bất cứ khi nào có thể để giảm chi phí lắp ráp

d)

Liên kết với Internet Vạn vật: Triển khai chức năng trực tuyến bất cứ khi nào có thể để cải thiện trải nghiệm người dùng

34.

Khi mô tả Điện toán đám mây, điều nào sau đây sẽ được coi là ưu điểm? (Chọn 3)

a)

Tiết kiệm chi phí (Cost Saving)

b)

Bảo mật (Security)

c)

Sao lưu và Khôi phục (Back-up and Restore)

d)

Băng thông cao hơn (Higher Bandwidth)

e)

Tính di động (Mobility)

35.

Khi mô tả điện toán đám mây, tùy chọn nào sau đây sẽ được coi là nhược điểm? (Chọn 3)

a)

Bảo mật (Security)

b)

Tính di động (Mobility)

c)

Dung lượng lưu trữ (Storage Capacity)

d)

Kết nối (Connectivity)

e)

Hỗ trợ máy tính để bàn (Desktop Support)

36.

Trong Bảy nguyên tắc của thiết kế phần cứng phổ quát, có: Tính linh hoạt khi sử dụng (Flexibility in Use): Thiết kế phù hợp với nhiều sở thích và khả năng của từng cá nhân. (Chọn 1)

a)

Đúng

b)

Sai

37.

Trong Bảy nguyên tắc của thiết kế phần cứng phổ quát, có: Dễ dàng thay thế (Easy to replace): Thiết kế cho phép thay thế dễ dàng. (Chọn 1)

a)

Đúng

b)

Sai

38.

Trong Bảy nguyên tắc của thiết kế phần cứng phổ quát, có: Ít nỗ lực thể chất (Low Physical Effort): Thiết kế có thể được sử dụng hiệu quả, thoải mái và ít mệt mỏi. (Chọn 1)

a)

Đúng

b)

Sai

39.

Trong Bảy nguyên tắc của thiết kế phần cứng phổ quát, có: Khả năng mở rộng (Scalable): Thiết kế dễ dàng nâng cấp và mở rộng. (Chọn 1)

a)

Đúng

b)

Sai

40.

Bạn muốn thay đổi độ tương phản của màn hình trên máy tính. Tính năng nào sau đây cho phép bạn điều chỉnh cài đặt độ tương phản trên máy tính Windows này? (Chọn 1)

a)

Tính năng 1

b)

Tính năng 2

c)

Tính năng 3

d)

Tính năng 4

41.

Hai nguyên tắc thiết kế chung cho phần cứng máy tính là gì? (Chọn 2)

a)

Sử dụng công bằng: Thiết kế hữu ích và có thể bán được cho nhiều người có các khả năng thể chất/tinh thần khác nhau.

b)

Kích thước và không gian để tiếp cận và sử dụng: Thiết kế cung cấp không gian để tiếp cận, với, thao tác và sử dụng, không phân biệt kích thước, tư thế hoặc khả năng di chuyển của người dùng.

c)

Dễ làm sạch: Thiết kế hạn chế tối đa việc sử dụng các gam màu nhạt để tránh hiện tượng bám bẩn và ố vàng.

d)

Liên kết với Internet Vạn vật: Thiết kế triển khai chức năng trực tuyến bất cứ khi nào có thể để cải thiện trải nghiệm người dùng.

42.

Phát biểu về điện toán đám mây: Các ứng dụng đám mây phải được cập nhật thủ công. (Chọn 1)

a)

Đúng

b)

Sai

43.

Phát biểu về điện toán đám mây: Lưu trữ tập tin trên đám mây kém an toàn hơn so với lưu trữ tập tin cục bộ. (Chọn 1)

a)

Đúng

b)

Sai

44.

Phát biểu về điện toán đám mây: Các ứng dụng và lưu trữ trên đám mây sẽ không có khả năng bị gặp sự cố dịch vụ. (Chọn 1)

a)

Đúng

b)

Sai

45.

Phát biểu về điện toán đám mây: Bạn có thể truy cập các tập tin được lưu trữ trong bộ nhớ đám mây từ bất cứ nơi đâu có kết nối Internet. (Chọn 1)

a)

Đúng

b)

Sai

46.

Hai tùy chọn nào có thể giúp cho việc sử dụng máy tính dễ dàng hơn đối với những người bị hạn chế về khả năng di chuyển (tay/chân)? (Chọn 2)

a)

Tùy chọn chỉ dùng bàn phím

b)

Màn hình lớn hơn

c)

Tùy chọn chuyển giọng nói thành văn bản

d)

Bảng phiên mã

47.

Bạn có thể thay đổi điều gì với văn bản trên màn hình máy tính để làm cho văn bản dễ đọc hơn đối với những độc giả khiếm thị? (Chọn 2)

a)

Màu sắc (Color)

b)

Độ tương phản (Contrast)

c)

Kiểu chữ (Font)

d)

Kích cỡ chữ (Size)

48.

Nối từng phần mở rộng tập tin với mô tả định dạng tập tin tương ứng. Để trả lời, hãy di chuyển từng mô tả tương ứng.

a)

Tập tin hình vạch quét với tính năng nén không mất dữ liệu, hỗ trợ hình ảnh trong suốt, ánh xạ màu và màu sắc trung thực 48 bit

1.

.png

b)

Tập tin văn bản chỉ hỗ trợ văn bản thuần ở định dạng tuyến tính

2.

.txt

c)

Tập tin văn bản hỗ trợ văn bản và đồ họa được định dạng

3.

.rtf

d)

Tập tin hình vạch quét có độ nén cao hỗ trợ chứa nhiều hình ảnh trong một tập tin

4.

.gif

49.

Nối từng loại quyền truy cập tập tin với định nghĩa tương ứng. Để trả lời, hãy ghép từng loại quyền truy cập.

a)

Thêm dữ liệu vào tập tin và đọc hoặc thay đổi các thuộc tính của tập tin

1.

Sửa (Modify)

b)

Xem nội dung tập tin, thêm dữ liệu vào tập tin và xóa tập tin

2.

Ghi (Write)

c)

Xem hoặc truy cập nội dung tập tin và chạy tập tin nếu đó là một chương trình

3.

Đọc & Thực thi (Read & Excute)

d)

Xem hoặc truy cập nội dung tập tin

4.

Đọc (Read)

50.

Bạn đang học cách xác định phần mở rộng tập tin thích hợp cho từng loại tập tin cụ thể. Xem xét phát biểu sau: Các tập tin .txt vẫn giữ nguyên định dạng khi được sao chép từ tập tin khác. (Chọn 1)

a)

Đúng

b)

Sai

51.

Bạn đang học cách xác định phần mở rộng tập tin thích hợp cho từng loại tập tin cụ thể. Xem xét phát biểu sau: Hình ảnh động có phần mở rộng tập tin .jpg (Chọn 1)

a)

Đúng

b)

Sai

52.

Bạn đang học cách xác định phần mở rộng tập tin thích hợp cho từng loại tập tin cụ thể. Xem xét phát biểu sau: Các tập tin có phần mở rộng .pdf trông giống hệt như tập tin gốc nhưng không thể chỉnh sửa được. (Chọn 1)

a)

Đúng

b)

Sai

53.

Bạn đang học cách xác định phần mở rộng tập tin thích hợp cho từng loại tập tin cụ thể. Xem xét phát biểu sau: Phần mở rộng tập tin hình ảnh có thể có nền trong suốt sẽ là .png (Chọn 1)

a)

Đúng

b)

Sai

54.

Xem xét phát biểu về việc nén tập tin: Nhiều tập tin có thể được đóng gói bằng một tiện ích tạo một tập tin nén duy nhất có đuôi tập tin .zip hoặc .rar (Chọn 1)

a)

Đúng

b)

Sai

55.

Phát biểu nào sau đây giúp phân biệt giữa tập tin chỉ đọc (Read-only) và tập tin đọc-ghi (Read-Write)? (Chọn 2)

a)

Một tập tin được đặt thuộc tính Chỉ đọc (Read only) có thể được xem nhưng không được sửa đổi.

b)

Các tập tin được đặt thuộc tính Chỉ đọc (Read only) theo mặc định.

c)

Người dùng khác có thể thay đổi tập tin có thuộc tính Đọc-Ghi (Read-Write).

d)

Tập tin được đặt thuộc tính Chỉ đọc (Read only) được bảo vệ khỏi bị sao chép.

56.

Trong Windows, làm cách nào để khôi phục phiên bản trước của tập tin? (Chọn 1)

a)

Trong Settings, chọn Update & Security và chọn Recovery.

b)

Trong File Explorer, bấm chuột phải vào tập tin và chọn Convert.

c)

Trong File Explorer, bấm chuột phải vào tập tin và chọn Restore Previous Versions.

d)

Bạn không thể khôi phục phiên bản trước của tập tin.

57.

Hai định dạng tập tin nào thường được sử dụng cho Logo? (Chọn 2)

a)

GIF

b)

JPEG

c)

PDF

d)

PNG

58.

Bạn đang thiết kế áp phích cho khách hàng. Khi làm việc, bạn định kỳ lưu các phiên bản mới của tập tin để theo dõi các thay đổi và ý tưởng thiết kế của mình. Đâu là hai nhóm tập tin thể hiện quy ước đặt tên tập tin phù hợp? (Chọn 2)

a)

Poster_Draft1.psd, Poster_Draft2.psd, Poster_FINAL.psd

b)

Poster_Origin.psd, Poster_Cut.psd, Poster_GrayRuler.psd

c)

MyPoster.psd, NewPoster.psd, Poster.psd

d)

Poster.psd, CopyPoster.psd, CopyPoster2.psd

59.

Nối từng phần mở rộng tập tin với tình huống tương ứng.

a)

Logo có nền trong suốt

1.

.png

b)

Ảnh mà bạn sẽ hiển thị trên trang Web

2.

.jpg

c)

Tập tin chứa các văn bản chưa định dạng

3.

.txt

d)

Tập tin mà bạn sẽ gửi qua Email cho công ty in

4.

.pdf

60.

Tùy chọn nào sau đây là phát biểu đúng về quyền đối với tập tin tài liệu? (Chọn 2)

a)

Chỉ có thể xem nhưng không được sửa đổi một tài liệu Chỉ đọc (Read-only).

b)

Việc đặt tài liệu thành Đọc-Ghi (Read-Write) cho phép người khác thay đổi nội dung tài liệu và thêm chú thích vào tài liệu.

c)

Cài đặt mặc định cho bất kỳ tài liệu xử lý văn bản mới nào là Chỉ đọc (Read-only).

d)

Việc đặt tài liệu thành Chỉ đọc (Read-only) ngăn chặn người khác tạo bản sao mới của tài liệu.

61.

Loại USB nào có tốc độ truyền có thể lên đến 12 Mbps? (Chọn 1)

a)

USB 1.0

b)

USB 2.0

c)

USB 3.0

d)

USB 3.1

62.

Bạn nên tắt tính năng nào trên thiết bị Windows để ngăn phương tiện di động tự động khởi động khi được kết nối với thiết bị? (Chọn 2)

a)

AutoConnect

b)

AutoPlay

c)

AutoRun

d)

AutoStart

63.

Bạn có các tài khoản Google riêng để sử dụng tại trường học và cho mục đích cá nhân. Bạn đã đăng nhập vào tài khoản cá nhân của mình. Bạn cần truy cập một tập tin được chia sẻ với bạn thông qua Google Drive của tài khoản trường học của bạn. Bạn nên làm gì? (Chọn 1)

a)

Chuyển từ tài khoản Google cá nhân sang tài khoản trường học của bạn.

b)

Đặt cấu hình cả hai tài khoản để sử dụng cùng một mật khẩu.

c)

Liên kết Google Drive của tài khoản cá nhân và tài khoản trường học.

d)

Trong phần cài đặt tài khoản Google cá nhân, bỏ chặn tài khoản trường học của bạn.

64.

Phát biểu sau đây đúng hay sai: Bạn nên tắt tính năng Tự động chạy (AutoRun) và Tự động phát (AtutoPlay) cho tất cả các thiết bị đa phương tiện di động. (Chọn 1)

a)

Đúng

b)

Sai

65.

Phát biểu sau đây đúng hay sai: Bạn nên lưu trữ các công việc và tập tin cá nhân của mình trên các thiết bị riêng biệt, không được cắm thiết bị cá nhân vào máy tính làm việc hoặc ngược lại. (Chọn 1)

a)

Đúng

b)

Sai

66.

Phát biểu sau đây đúng hay sai: Nếu bạn tìm thấy một thiết bị lưu trữ phương tiện truyền thông và không biết nó thuộc về ai, hãy cắm thiết bị đó vào máy tính của bạn để tìm thông tin về chủ nhân của nó. (Chọn 1)

a)

Đúng

b)

Sai

67.

Những cài đặt nào được lưu trữ trong phần Autofill của Google Chrome? (Chọn 3)

a)

Address information

b)

Passwords

c)

Payment methods

d)

Phrases

e)

Usernames

68.

Bạn hãy cho biết, tính năng nào được sử dụng trong nhiều ứng dụng để thay thế những từ bị sai chính tả bằng các từ dự định một cách tự động? (Chọn 1)

a)

Autocomplete

b)

Autocorrect

c)

Autofill

d)

Autofix

69.

Bạn hãy điền vào chỗ trống để hoàn thiện phát biểu sau đây: "Đề xuất của Google là một tính năng ________ được sử dụng phổ biến trong các tìm kiếm." (Chọn 1)

a)

Tự động hoàn thành (autocomplete)

b)

Tự động chỉnh đúng (autocorrect)

c)

Tự động tìm kiếm (autosearch)

d)

Tự động sửa lỗi (autofix)

70.

Billy đang đánh máy bài viết của mình. Anh ấy gõ "cía" và khi gõ phím cách, từ đó đổi thành "cái". Tính năng nào tạo nên sự thay đổi này? (Chọn 1)

a)

Tự sửa (AutoCorrect)

b)

Trình soát chính tả (Spelling checker)

c)

Xác thực dữ liệu (Data validation)

d)

Tự định dạng (AutoFormat)

71.

Phát biểu sau đây đúng hay sai: Trình duyệt Web là Internet. (Chọn 1)

a)

Đúng

b)

Sai

72.

Phát biểu sau đây đúng hay sai: Trình duyệt Web là công cụ tìm ​kiếm (Search Engine). (Chọn 1)

a)

Đúng

b)

Sai

73.

Phát biểu sau đây đúng hay sai: Trình duyệt Web là các ứng dụng phần mềm giúp lấy và trình bày thông tin từ World Wide Web. (Chọn 1)

a)

Đúng

b)

Sai

74.

Hai cài đặt trình duyệt nào sau đây có thể được thay đổi để đáp ứng nhu cầu và sở thích cá nhân? (Chọn 2)

a)

Đặt tên URL (Naming URLs)

b)

Thêm tiện ích mở rộng trình duyệt (Adding browser extensions)

c)

Tắt Cookie (Disabling cookies)

d)

Thêm nội dung vào Trợ giúp

75.

Bạn vừa đăng ký một tài khoản trên Google. Tài khoản mới của bạn sử dụng Đăng nhập một lần (SSO). Bạn hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là lợi ích của Đăng nhập một lần (SS0)? (Chọn 3)

a)

SSO thuộc sở hữu và điều hành của chính phủ.

b)

Sau khi đăng nhập, bạn có thể truy cập Email, lưu trữ tài liệu, ứng dụng và các trang Web khác của mình với toàn quyền truy cập.

c)

Bạn chỉ cần nhớ một tập hợp các chi tiết đăng nhập.

d)

Thông tin xác thực được lưu trữ trên Amazon, Facebook và Google.

e)

Giúp tài khoản của bạn có bảo mật mạnh mẽ hơn.

76.

Tính năng phần mềm nào sau đây sử dụng một vài kí tự đầu tiên mà người dùng nhập để dự đoán phần còn lại của từ và sau đó tự động hoàn thành từ đó? (Chọn 1)

a)

Autocorrect

b)

Trình kiểm tra ngữ pháp (Grammar Checker)

c)

Tự động hóa (Automation)

d)

Autocomplete

77.

Hai mục nào thường tạo nên thông tin xác thực trang Web? (Chọn 2)

a)

Địa chỉ email

b)

Mật khẩu

c)

Số định danh cá nhân (PIN)

d)

Số điện thoại

78.

Bạn hãy ghép từng bên tham gia thanh toán kỹ thuật số với định nghĩa tương ứng.

a)

Bán hàng hóa và dịch vụ

1.

Người bán (Merchant)

b)

Cung cấp thẻ ghi nợ hoặc thẻ tín dụng

2.

Nhà phát hành (Issuer)

c)

Cho phép các giao dịch

3.

Ngân hàng thanh toán (Acquiter)

79.

Cô Wilkins đang xử lý một bảng tính. Ở cột đầu tiên, cô nhập danh sách học sinh trong lớp. Ở cột thứ hai, cô ấy nhập "Có" hoặc "Không" cạnh tên của từng học sinh để biểu thị việc học sinh đã hoàn thành bài kiểm ra cuối kỳ hay chưa. Ở một số phần trong danh sách, cô nhận thấy rằng khi cô nhập chữ cái "Y", từ "Có" sẽ xuất hiện trong ô. Tính năng nào tạo nên sự thay đổi này? (Chọn 1)

a)

Tự động hoàn tất (AutoComplete)

b)

Tự động điền (AutoFill)

c)

Tự định dạng (AutoFormat)

d)

Tự khớp (AutoFit)

80.

Từ cửa sổ Setting, bạn hãy sắp xếp các bước để chọn Microsoft Edge làm trình duyệt mặc định? (Có Video minh họa các thao tác)

a)

Chọn biểu tượng Setting

b)

Chọn Apps

c)

Chọn Default apps

d)

Chọn Google Chrome

e)

Chọn Microsoft Edge

1)
2)
3)
4)
5)
81.

Bạn hãy cho biết, phát biểu sau đây là Đúng hay Sai: "Trong Windows 10, tính năng tự động sửa (Autocorrect) luôn được kiểm soát trên từng ứng dụng." (Chọn 1)

a)

Đúng

b)

Sai

82.

Hãy chọn Có nếu bạn có thể thực hiện tác vụ hoặc chọn Không nếu bạn không thể: Tùy chỉnh các nút, menu hoặc thanh công cụ của trình duyệt Web. (Chọn 1)

a)

b)

Không

83.

Hãy chọn Có nếu bạn có thể thực hiện tác vụ hoặc chọn Không nếu bạn không thể: Thay đổi trang chủ của trình duyệt Web. (Chọn 1)

a)

b)

Không

84.

Hãy chọn Có nếu bạn có thể thực hiện tác vụ hoặc chọn Không nếu bạn không thể: Thêm các phần bổ trợ và phần mở rộng vào trình duyệt để có thêm chức năng. (Chọn 1)

a)

b)

Không

85.

Mục nào của Outlook calendar kéo dài cả ngày theo mặc định? (Chọn 1)

a)

Appointment

b)

Event

c)

Meeting

d)

Special

86.

Trong Outlook, điều gì thay đổi cuộc hẹn (appointment) thành cuộc họp (meeting)? (Chọn 1)

a)

Đặt thời gian bắt đầu và kết thúc

b)

Chọn hộp tìm kiếm Meeting

c)

Chọn hộp tìm kiếm All day

d)

Thêm người được mời

87.

Bạn hãy nhấp chọn vào tính năng chia sẻ toàn bộ lịch của bạn với người khác trong hình sau đây? (Chọn 1)

a)

Vị trí 1

b)

Vị trí 2

c)

Vị trí 3

d)

Vị trí 4

88.

Phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về Google Calendars? (Chọn 2)

a)

Mã màu chỉ có thể thay đổi trong vùng cài đặt (Setting)

b)

Những ngày lễ có thể được thêm vào

c)

Bạn có thể đăng ký lịch trực tuyến

d)

Chỉ có thể đăng ký lịch bằng cách sử dụng URL

89.

Bạn cần thêm cuộc họp Hội đồng sinh viên diễn ra vào tháng tới vào lịch của bạn. Bạn có thể lựa chọn hai phần tử nào sau đây để mở hộp thoại sự kiện? (Chọn 2)

a)

Vị trí 1

b)

Vị trí 2

c)

Vị trí 3

d)

Vị trí 4

90.

Khi tạo cuộc hẹn hoặc nhiệm vụ trên lịch kĩ thuật số cá nhân, bạn thường có thể tùy chỉnh hai cài đặt nào sau đây? (Chọn 2)

a)

Chi phí của sự kiện (Cost of the event)

b)

Người tổ chức sự kiện (Event Host)

c)

Tần suất lặp lại sự kiện (How often to repeat the event)

d)

Lời nhắc (Reminders)

91.

Cha mẹ của bạn đã yêu cầu bạn tạo lịch gia đình kỹ thuật số có thể lên lịch cho các sự kiện thể thao, hoạt động ở trường và các hoạt động xã hội khác của họ cho tất cả các thành viên trong gia đình xem. Bạn đã tạo lịch. Bạn phải hoàn thành hai bước nào sau đây để cung cấp lịch cho tất cả các thành viên trong gia đình bạn? (Chọn 2)

a)

Chia sẻ lịch

b)

Sao chép lịch vào thiết bị máy tính của từng thành viên trong gia đình

c)

In bản sao lịch cho từng thành viên trong gia đình

d)

Mời các thành viên

92.

Hai tính năng nào sau đây cho phép bạn kiểm soát việc hiển thị thông tin cụ thể trên lịch cá nhân của mình? (Chọn 2)

a)

Tắt lịch (Disable calendar)

b)

Chia sẻ (Share)

c)

Lọc theo danh mục sự kiện (Filter by event category)

d)

Giữ riêng tư (Keep private)

93.
Question Image

Bạn đang thêm ngày sinh của bố mình vào lịch cá nhân. Bạn cần tùy chỉnh các cài đặt sự kiện mặc định được hiển thị. Hãy nối từng tùy chỉnh với cài đặt sự kiện tương ứng.

a)
1.

Xoá thời gian bắt đầu và kết thúc sự kiện.

b)
2.

Thêm sự kiện vào lịch của bạn vào một ngày cố định hàng năm.

c)
3.

Thêm sự kiện vào lịch của anh trai bạn.

d)
4.

Nhận thông báo một tuần trước sự kiện để bạn không quên mua quà.

94.

Các nhà cung cấp bán nhiều hàng hóa và dịch vụ trực tuyến. Tùy chọn nào sau đây là dịch vụ? (Chọn 2)

a)

Hỗ trợ iphone (iphone support)

b)

Tai nghe Samsung (Samsung earbuds)

c)

Apple ipad

d)

Microsoft Office 365

95.

Đâu là quá trình chuyển đổi dữ liệu sang dạng thức không thể nhận dạng yêu cầu sử dụng khóa để trả dữ liệu về dạng văn bản thuần? (Chọn 1)

a)

Nén (Compression)

b)

Mã hóa Encoding

c)

Mã hóa Encryption

d)

Hàm băm (Hashing)

96.

Bạn hãy chọn hai tùy chọn nào sau đây là dịch vụ? (Chọn 2)

a)

Quần áo

b)

Trò chơi

c)

Cắt tóc

d)

Sửa ống nước

97.

Hai tài nguyên nào có thể chỉ cho bạn cách sử dụng một tính năng trong chương trình phần mềm? (Chọn 2)

a)

Đường dây điện thoại hỗ trợ Kỹ thuật do nhà xuất bản phần mềm cung cấp.

b)

Lệnh Help có trong chương trình.

c)

Diễn đàn trực tuyến dành riêng để thảo luận về chương trình.

d)

Hướng dẫn cài đặt kèm theo phần mềm.

98.

Bạn đang sử dụng điện thoại Android và muốn thay đổi độ tương phản. Tính năng nào sau đây cho phép bạn điều chỉnh độ tương phản trên điện thoại này? (Chọn 1)

a)

Tính năng 1

b)

Tính năng 2

c)

Tính năng 3

d)

Tính năng 4

99.

Lợi thế của việc sử dụng ví điện tử như Apple Pay hoặc Google Pay là gì? (Chọn 1)

a)

Yêu cầu bạn ủy quyền mọi giao dịch

b)

Khuyến khích bạn tìm kiếm và mua sắm với mức giá tốt nhất

c)

Tự động cung cấp số thẻ tín dụng của bạn cho các cửa hàng trực tuyến

d)

Tạo lịch sử tín dụng của bạn

100.

Lựa chọn nào là Hàng hóa? (Chọn 2)

a)

Tai nghe Bluetooth

b)

Bộ định tuyến mạng

c)

Lưu trữ đám mây

d)

Đăng ký phần mềm

101.

Lựa chọn nào là Dịch vụ? (Chọn 2)

a)

Tai nghe Bluetooth

b)

Bộ định tuyến mạng

c)

Lưu trữ đám mây

d)

Đăng ký phần mềm

102.

Bạn hãy cho biết những tuyên bố nào về việc mua ứng dụng trên thiết bị di động là đúng? (Chọn 2)

a)

Tất cả chi phí ứng dụng đều được tính trước

b)

Google Pay có thể được sử dụng tại các cửa hàng tạp hóa

c)

Ứng dụng trên hệ điều hành iOS được cài đặt thông qua App Store

d)

Ứng dụng miễn phí không phải trả thêm chi phí sau khi nhận được cài đặt