wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 9

Total questions: 76

Worksheet time: 1hrs 13mins

Name
Class
Date
1.

bằng lái xe

(a)  

2.

vé xe buýt

(a)  

3.

có hiệu lực, có giá trị <giấy tờ>

(a)  

4.

thuê

(a)  

5.

cho thuê

(a)  

6.

đi xe buýt

(a)  

7.

chuyến đi

(a)  

8.

vé xe

(a)  

9.

hoàn thành mẫu đơn

(a)  

10.

mẫu đơn

(a)  

11.

thẻ căn cước/CMND

(a)  

12.

bức ảnh

(a)  

13.

giấy tờ

(a)  

14.

ký tên

(a)  

15.

cây tự động

(a)  

16.

vận hành/ hoạt động

(a)  

17.

trả tiền/ thanh toán

(a)  

18.

chọn/ lựa chọn

(a)  

19.

đóng dấu

(a)  

20.

đón, rước

(a)  

21.

nhanh

(a)  

22.

giải thích

(a)  

23.

bài tập toán

(a)  

24.

yên tĩnh, yên lặng

(a)  

25.

tắt điện thoại

(a)  

26.

gập sách

(a)  

27.

mở sách

(a)  

28.

lắng nghe

(a)  

29.

đúng giờ

(a)  

30.

đơn đăng ký

(a)  

31.

tiết học ngoại ngữ

(a)  

32.

đợi chờ

(a)  

33.

khu vực chờ

(a)  

34.

hộ chiếu

(a)  

35.

học phí

(a)  

36.

quầy thu tiền

(a)  

37.

nộp đơn làm bằng lái xe

(a)  

38.

tắt thuốc

(a)  

39.

hút thuốc

(a)  

40.

lái xe chậm

(a)  

41.

chỗ đỗ xe

(a)  

42.

tìm chỗ đỗ xe

(a)  

43.

đỗ xe

(a)  

44.

lái xe đạp

(a)  

45.

bị cấm

(a)  

46.

được cho phép

(a)  

47.

giao hành lý

(a)  

48.

mua vé xe

(a)  

49.

sử dụng laptop

(a)  

50.

sống một mình

(a)  

51.

người nước ngoài

(a)  

52.

giới tính

(a)  

53.

visa

(a)  

54.

tài liệu

(a)  

55.

Đại sứ quán

(a)  

56.

Match the following

a)

die Einreise

1.

nhập cảnh

b)

die Einreiseerlaubnis

2.

giấy phép nhập cảnh

c)

die Verpflichtungserklärung

3.

giấy bảo lãnh

d)

der Einkommensnachweis

4.

giấy chứng minh thu nhập

e)

die Ausländerbehörde

5.

Sở ngoại kiều

57.

bảo hiểm y tế

(a)  

58.

visa thăm thân

(a)  

59.

mời

(a)  

60.

làm quen

(a)  

61.

bảo hiểm

(a)  

62.

Đại sứ quán Đức

(a)  

63.

tiền mặt

(a)  

64.

thẻ tín dụng

(a)  

65.

Liên minh châu Âu

(a)  

66.

quốc tế

(a)  

67.

hiểu, biết

(a)  

68.

mang theo

(a)  

69.

Match the following

a)

bezahlen

1.

thanh toán

b)

Erwachsener/Kind auswählen

2.

chọn người lớn/trẻ em

c)

das Ziel wählen

3.

chọn đích đến

d)

die Fahrkarte und das Wechselgeld nehmen

4.

lấy vé xe và tiền thừa

e)

die Fahrkarte stempeln

5.

đóng dấu/bấm vé xe

70.

Match the following

a)

Zuerst...

1.

Đầu tiên

b)

Danach

2.

Sau đó

c)

Dann

3.

Rồi

d)

Zum Schluss

4.

Kết thúc

71.

sống ly thân

(a)  

72.

giới tính: nam

(a)  

73.

giới tính: nữ

(a)  

74.

người thân/họ hàng

(a)  

75.

Match the following

a)

ein Auto fahren

1.

der Führerschein

b)

eine Reise ins Ausland machen

2.

der Pass oder der Ausweis

c)

den Bus nehmen

3.

das Ticket

d)

ein Visum beantragen

4.

die Botschaft

e)

krank sein und zum Arzt gehen

5.

die Krankenversicherung

76.

bật điện thoại

(a)