wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

QUIZIZZ BÀI 15

Total questions: 12

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Chọn chữ Hán phù hợp:

a)

舒服

b)

感冒

c)

眼睛

2.

Chọn chữ Hán phù hợp:

a)

眼睛

b)

肚子

c)

3.

Chọn phiên âm cho chữ Hán:

a)

bìng

b)

hóng

c)

bǐng

d)

téng

4.

Chọn phiên âm cho chữ Hán:

a)

bìng

b)

tóu

c)

téng

5.

Chọn chữ Hán cho phiên âm:

dùzi

a)

眼睛

b)

肚子

c)

舒服

6.

Chọn chữ Hán cho phiên âm:

gǎnmào

a)

头疼

b)

感冒

c)

舒服

7.

他----很红。

tā ---- hěn hóng.

a)

感冒

gǎnmào

b)

眼睛

yǎnjing

c)

bìng

8.

你什么地方不------?

nǐ shénme dìfang bù ------?

a)

舒服

shūfu

b)

眼睛

yǎnjing

c)

感冒

gǎnmào

9.

Dịch câu sau ra tiếng Việt:

肚子也不舒服。

a)

Mắt cũng cảm thấy khó chịu.

b)

Bụng cũng cảm thấy khó chịu.

c)

Đầu cũng cảm thấy khó chịu.

10.

Dịch câu sau ra tiếng Việt:

我感冒了。

a)

Tôi bị cảm rồi.

b)

Tôi bị đau đầu.

c)

Bụng tôi không khỏe.

11.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

肚子/我/疼/。

a)

肚子我疼。

b)

我肚子疼。

c)

疼我肚子。

12.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

你/医院/吗/去/?

a)

你医院去吗?

b)

医院去你吗?

c)

你去医院吗?