wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kaixin 3

Total questions: 15

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Đây là màu gì?

a)

Bái

b)

Hóng

c)

Hēi

d)

Lán

2.

Hoàn thành đoạn hội thoại:

A: 你好吗?

B:..........

a)

我很好。

b)

你好。

c)

再见。

d)

你好吗?

3.

Chọn tính từ phù hợp để miêu tả chú voi.

a)

Xiǎo

b)

Nán

c)

d)

4.

Phiên âm nào thích hợp với bức tranh nhất?

a)

Duì

b)

Nán

c)

d)

5.

Đâu là thanh mẫu?

a)

iao

b)

sh

c)

uang

d)

ü

6.

Cấu trúc nào dùng để hỏi đúng/sai?

a)

。。。呢?

b)

。。。啊?

c)

。。。嘛?

d)

。。。吗?

7.

Chữ Hán nào có phiên âm là /jiějie/?

a)

爸爸

b)

妈妈

c)

姐姐

d)

妹妹

8.

Đâu là vận mẫu?

a)

sh

b)

ch

c)

an

d)

zh

9.

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:

妹妹/吗?/你/好/小/的/

a)

你小妹妹好的吗?

b)

你的小妹妹好吗?

c)

你妹妹小的好吗?

d)

你小的妹妹好吗?

10.

Câu nào sau đây được dùng để chào hỏi?

a)

你好!

b)

再见!

c)

晚安!

d)

我很好。

11.

Hãy điền nghĩa Tiếng Việt của từ 哥哥。

a)

em gái

b)

em trai

c)

anh trai

d)

chị gái

12.

Cách viết khi không có phụ âm của /yi/ là:

a)

u

b)

wu

c)

i

d)

yi

13.

Con ngựa là:

a)

b)

Nán

c)

Kǒu

d)

Bái

14.

Chọn từ phù hợp với hình bên.

a)

Kǒu

b)

Xiǎo

c)

d)

15.

Ai là người sinh ra bạn?

a)

爸爸

bàba

b)

姐姐

jiějie

c)

哥哥

gēge

d)

妈妈

māma