Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kaixin 4

Total questions: 15

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Hãy chọn từ miêu tả hình bên:

a)

寄

jì

b)

取

qǔ

c)

学

xué

d)

见

jiàn

2.

Đâu là biến điệu của từ "bù qù"?

a)

bú qù

b)

bū qù

c)

bǔ qù

d)

bù qù

3.

Hãy chọn nghĩa Tiếng Việt của từ 昨天。

a)

Ngày mai

b)

Hôm nay

c)

Hôm qua

d)

Ngày mốt

4.

Hãy chọn từ phù hợp với hình bên

a)

学校

b)

银行

c)

学班

d)

学习

5.

Bạn đi đâu để gửi tiền?

a)

爸爸

bàba

b)

银行

yín háng

c)

学校

xué xiào

d)

妈妈

māma

6.

Hoàn thành đoạn hội thoại sau:

A: 汉语难吗?

B:。。。。。

a)

我学英语。

b)

你好吗?

c)

不太难。

d)

不去。

7.

Hãy chọn quy tắc viết đúng.

a)

Ngang trước sổ sau

b)

Phải trước trái sau

c)

Từ dưới lên trên

d)

Hai bên trước giữa sau

8.

ǎ là thanh thứ mấy?

a)

Thanh 1 (5-5)

b)

Thanh 2 (3-5)

c)

Thanh 3 (2-1-4)

d)

Thanh 4 (5-1)

9.

Hoàn thành đoạn hội thoại sau:

A: 你去银行寄钱吗?

B:。。。。。。。。

a)

明天见!

b)

你好!

c)

不去,我去学校学日语。

d)

不太难。

10.

Đâu là số 15 trong tiếng Trung?

a)

十五

shí wǔ

b)

十四

shí sì

c)

十六

shí liù

d)

十七

shí qī

11.

Cách viết âm "u" khi không có phụ âm là gì?

a)

you

b)

wu

c)

zu

d)

du

12.

Hãy chọn ngôn ngữ phù hợp với đất nước trong hình bên

a)

英语

yīng yǔ

b)

越南语

yuè nán yǔ

c)

汉语

hàn yǔ

d)

日语

rì yǔ

13.

Từ 八 áp dụng quy tắc viết nào sau đây.

a)

Ngang trước sổ sau

b)

Phẩy trước mác sau

c)

Trên trước dưới sau

d)

Ngoài trước trong sau

14.

Để hình thành câu hỏi từ câu tường thuật, ta thêm từ nào ở cuối câu tường thuật?

a)

好

b)

马

c)

吗

d)

你

15.

Hãy chọn nghĩa tiếng Trung thích hợp cho câu:

Hẹn ngày mai gặp lại!

a)

你好!

b)

开始

c)

你好吗?

d)

明天见!