Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Japanese words check (T9/2211)

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

きょうしつ

a)

phòng họp

b)

văn phòng

c)

nhà ăn

d)

phòng học

2.

hành lang, đại sảnh

a)

ロビー

b)

トイレ

c)

うけつけ

d)

じむしょ

3.

じむしょ

a)

cầu thang

b)

căn phòng

c)

văn phòng

d)

phòng họp

4.

hỏi tầng?

a)

なんさい

b)

なんかい

c)

なんがい

d)

なんざい

5.

máy bán hàng tự động

a)

じどうはんはいき

b)

じどはんばいき

c)

じどうはんばいき

d)

じどはんはいき

6.

tạp chí

a)

でんわ

b)

かさ

c)

ざっし

d)

えんぷつ

7.

thang cuốn

a)

エスカレーター

b)

エレベーター

c)

コンピューター

d)

ネクタイ

8.

ネクタイ

a)

điện thoại

b)

giày

c)

rượu vang

d)

cà vạt

9.

シャープペンシル

a)

thang cuốn

b)

bút bi

c)

bút chì bấm

d)

thang máy

10.

nhà nghiên cứu

a)

いしゃ

b)

けんきゅうしゃ

c)

ぎんこういん

d)

かいしゃいん