wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCABULARY TEST FOR READING_UNIT11

Total questions: 10

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Which word is the picture describing?

a)

be engaged in

b)

be entitled to

c)

be involved in

d)

be relevant to

2.

Disability

(có nhiều hơn 1 đáp án)

a)

Người khuyết tật

b)

Sự hài lòng

c)

Sự khiếm khuyết

d)

Sự mất khả năng

3.

Sự xung đột, mâu thuẫn

a)

confirm

b)

approval

c)

confession

d)

conflict

4.

Giải quyết một vấn đề (3 words)

(a)  

5.

Từ nào sau đây không liên quan đến các từ còn lại?

a)

basic

b)

fundamental

c)

important

d)

easy

6.

convention

a)

Hiệp ước

b)

Quy định

c)

Điều luật

d)

Quy chế

7.

Chọn các từ đồng nghĩa với be likely to

(có nhiều hơn 1 đáp án)

a)

probably

b)

must

c)

might

d)

tend to

8.

trúng cử, trúng tuyển

a)

elect

b)

select

9.

thống trị

(a)  

10.

người đại điện

(a)