Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTừ vựng bài 10 A A1.2
Total questions: 25
Worksheet time: 18mins
Name
Class
Date
1.
đầu
(a)
2.
khuôn mặt
(a)
3.
đôi mắt
(a)
4.
tai
(a)
5.
miệng
(a)
6.
1 con mắt
(a)
7.
đôi tai
(a)
8.
mũi
(a)
9.
tóc <nhiều>
(a)
10.
cổ
(a)
11.
vai
(a)
12.
lưng
(a)
13.
bụng
(a)
14.
ngực
(a)
15.
cẳng tay
(a)
16.
bàn tay
(a)
17.
ngón tay
(a)
18.
cẳng chân
(a)
19.
đầu gối
(a)
20.
bàn chân
(a)
21.
ngón chân
(a)
22.
răng
(a)
23.
a)
Mein
b)
Bauch
c)
tut
d)
sehr
e)
weh.
1)
2)
3)
4)
5)
24.
a)
Ich
b)
habe
c)
heute
d)
Halsschmerzen.
1)
2)
3)
4)
25.
a)
sốt
1.
Fieber
b)
ho
2.
Husten
c)
sổ mũi
3.
Schnupfen
d)
cảm lạnh
4.
Erkältung
e)
đau đầu
5.
Kopfschmerzen
Reset
